Dạy học sáng tạo – Blog Vật lý & Giáo dục

Dạy học sáng tạo là blog chuyên về Vật lý, nơi chia sẻ bài giảng, chuyên đề và phương pháp học tập phù hợp cả cho học sinh và giáo viên. Tại đây, bạn có thể tìm thấy hệ thống bài tập và đề thi từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả đề HSG, đề Olympic và đề thi THPT Quốc gia, kèm lời giải chi tiết. Blog cung cấp nguồn tài liệu Vật lý phong phú để tải về, hỗ trợ việc học tập, ôn thi và bồi dưỡng học sinh giỏi. Ngoài ra, chúng tôi còn giới thiệu các ứng dụng công nghệ trong dạy học, giúp giáo viên và học sinh áp dụng hiệu quả vào giảng dạy và ôn luyện. Nội dung luôn được cập nhật bám sát chương trình GDPT 2018, đáp ứng nhu cầu ôn thi đại học và luyện thi trắc nghiệm. Mục tiêu của Dạy học sáng tạo là xây dựng một thư viện tài nguyên Vật lý đáng tin cậy, giúp học sinh học hiệu quả và đạt thành tích cao trong các kỳ thi.

Thứ Sáu, 31 tháng 7, 2026

Chuyên đề bồi dưỡng HSG quốc gia môn Vật lý: Bất biến đoạn nhiệt

Trong chương trình bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lý, bên cạnh các chuyên đề quen thuộc như Động lực học hay Điện từ học, khái niệm Bất biến đoạn nhiệt (Adiabatic Invariant) luôn là một chủ đề đầy thách thức nhưng mang vẻ đẹp tư duy toán - lý vô cùng thú vị. Nó không chỉ đóng vai trò là chiếc cầu nối quan trọng giữa cơ học cổ điểnnhiệt động lực học lượng tử, mà còn là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp học sinh giải quyết nhanh gọn các bài toán Vật lý nâng cao về hệ dao động mà không cần phải đâm đầu vào những phương trình vi phân phi tuyến cồng kềnh.

Bài viết dưới đây được chúng tôi biên dịch chi tiết từ chuyên khảo của tác giả A. Vlasov, đăng trên tạp chí khoa học danh tiếng Kvant của Nga. Thông qua một hệ thống bài tập Vật lý chọn lọc – đi từ những mô hình cơ học trực quan như vật trượt, con lắc Rayleigh-Lorentz, cho đến các hệ dao động cơ điện phức tạp mang dấu ấn của Einstein và Ehrenfest – tài liệu này sẽ giúp các thầy cô giáo và các bạn học sinh thấu hiểu sâu sắc bản chất của quá trình đoạn nhiệt cũng như quy luật bảo toàn diện tích trong không gian pha.

Nếu bạn đang tìm kiếm một tài liệu chất lượng để rèn luyện tư duy Vật lý chuyên sâu, thì đây chắc chắn là một bài viết không thể bỏ qua. Hãy cùng khám phá sự kỳ diệu của Bất biến đoạn nhiệt ngay sau đây!


Chuyên đề bồi dưỡng HSG quốc gia môn Vật lý: Bất biến đoạn nhiệt

I. Bất biến đoạn nhiệt là gì?

Trước khi đi vào các bài toán cụ thể, hãy cùng làm rõ hai khái niệm cốt lõi tạo nên chủ đề của bài viết này: Đoạn nhiệtBất biến.

Trong nhiệt động lực học, "đoạn nhiệt" (adiabatic) thường chỉ một quá trình biến đổi trạng thái mà không có sự trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, trong cơ học và lý thuyết dao động, quá trình đoạn nhiệt mang một ý nghĩa đặc thù hơn: nó ám chỉ sự thay đổi vô cùng chậm chạp của một hoặc nhiều thông số trong hệ.

Giả sử hệ vật lý của chúng ta đang thực hiện một chuyển động tuần hoàn (như con lắc đung đưa, một hạt dao động) với chu kỳ $T$. Gọi thông số xác định hệ (ví dụ: chiều dài sợi dây, độ cứng lò xo, hoặc khoảng cách giữa các vật) là $\lambda$. Quá trình biến đổi này được coi là "đoạn nhiệt" nếu sự thay đổi của thông số $\lambda$ trong một chu kỳ $T$ là cực kỳ nhỏ so với chính nó. Về mặt toán học, điều kiện này được viết là: $$ \frac{d\lambda}{dt}T \ll \lambda $$

Bất biến (invariant) hiểu một cách đơn giản là một đại lượng không thay đổi. Kết hợp lại, bất biến đoạn nhiệt (adiabatic invariant) là một đại lượng vật lý của một hệ dao động luôn được bảo toàn (không đổi) khi các thông số của hệ thay đổi một cách cực kỳ chậm.

Một trong những biểu thức bất biến đoạn nhiệt nổi tiếng nhất đối với các hệ dao động điều hòa chính là công thức do Einstein dự đoán: tỉ số giữa năng lượng $E$ của hệ và tần số góc $\omega$ (hoặc tích của năng lượng và chu kỳ $T$) luôn là một hằng số: $$ \frac{E}{\omega} = ET = \text{inv} $$

Tổng quát hơn, nếu ta biểu diễn chuyển động của hệ trong không gian pha (không gian được tạo bởi tọa độ $q$ và động lượng $p$), quỹ đạo chuyển động trong một chu kỳ sẽ vẽ ra một đường cong khép kín. Bất biến đoạn nhiệt tỷ lệ với chính diện tích giới hạn bởi đường cong đó: $$ I = \frac{1}{2\pi}\oint p dq = \text{inv} $$

Ý nghĩa thực tiễn của công cụ này là vô cùng to lớn. Thông thường, khi các thông số của hệ thay đổi, ta sẽ phải đối mặt với các phương trình vi phân phi tuyến rất phức tạp. Nhưng nếu quá trình là đoạn nhiệt, ta có thể "đi tắt" qua sự phức tạp đó: chỉ cần sử dụng định luật bảo toàn của đại lượng bất biến này để thiết lập ngay mối liên hệ giữa trạng thái ban đầu và trạng thái cuối.

Lịch sử của khái niệm này gắn liền với những nhà vật lý, toán học vĩ đại như Rayleigh, Lorentz, Einstein hay Ehrenfest. Nhưng thay vì sa đà vào các lý thuyết trừu tượng, chúng ta sẽ bắt đầu làm quen với bất biến đoạn nhiệt thông qua những bài toán đơn giản. Chủ đề và phương pháp giải của chúng sẽ là phần giới thiệu khác thường nhưng rất trực quan. Chúng ta sẽ quan sát hiện tượng trước, sau đó thiết lập các phương trình để hiểu sâu bản chất. Toán học trong bài sẽ không quá phức tạp, chỉ cần bạn đã nắm vững đạo hàm và cách tính các tích phân cơ bản nhất.

Hãy cùng bắt đầu bằng một bài toán rất đơn giản.

II. Một số bài toán áp dụng Bất biến đoạn nhiệt

Trước tiên là một bài toán rất đơn giản.

Bài toán 1. Rất chậm, nhưng chắc chắn

Chuyển động của một vật nhỏ (hình khối) trên một bề mặt ngang nhẵn bị giới hạn bởi hai bức tường thẳng đứng (Hình 1). Bức tường bên trái đứng yên, còn bức tường bên phải bắt đầu chuyển động sang trái với vận tốc không đổi, nhỏ hơn nhiều so với vận tốc ban đầu của vật ($u \ll v_0$).

Hãy xác định động năng của vật sẽ thay đổi bao nhiêu lần nếu khoảng cách giữa hai bức tường giảm đi $n$ lần? Tất cả các va chạm được coi là đàn hồi tuyệt đối.

Chuyển động của vật giữa hai bức tường
Hình 1: Chuyển động của vật nhỏ bị giới hạn bởi hai bức tường.

Ta xác định sự thay đổi vận tốc của vật khi xảy ra va chạm tiếp theo. Chuyển sang hệ tọa độ gắn với bức tường chuyển động. Vật tiến đến tường với vận tốc $(v+u)$ và dội ngược lại với cùng độ lớn vận tốc (sau va chạm đàn hồi tuyệt đối).

Trở lại hệ quy chiếu đứng yên, ta thu được kết quả: $$ \Delta v = 2u $$

Lần va chạm tiếp theo xảy ra sau khoảng thời gian (nếu coi sự thay đổi vận tốc và khoảng cách giữa các bức tường là những đại lượng nhỏ): $$ \tau = \frac{2x}{v} $$

Trong khoảng thời gian $\Delta t$, lớn hơn đáng kể so với thời gian $\tau$, bức tường dịch chuyển một đoạn nhỏ $\Delta x$, đồng thời trải qua một số lượng khá lớn các va chạm $\Delta n.$ Coi đại lượng $\tau$ gần như không đổi, ta nhận được: \begin{gather} \Delta x = u\Delta t,\\ \quad \Delta t = \frac{\Delta x}{u},\\ \quad \Delta n = \frac{\Delta t}{\tau} = \frac{\Delta x}{u}\frac{v}{2x} \end{gather}

Sự thay đổi vận tốc trong thời gian này: $$ \Delta v = -\frac{\Delta x \cdot v}{u \cdot 2x}\cdot 2u $$ Ở đây, dấu "trừ" cho thấy khi khoảng cách giữa các bức tường tăng ($\Delta x > 0$) thì vận tốc giảm, còn khi khoảng cách giảm thì vận tốc tăng.

Từ hệ thức cuối cùng, ta tìm được bất biến - đại lượng được bảo toàn trong quá trình "nén" hệ: \begin{gather} \Delta v \cdot x + \Delta x \cdot v = 0,\\ \quad \Delta(vx) = 0,\\ \quad vx = \text{inv} \end{gather}

Sử dụng bất biến này, dễ dàng nhận được câu trả lời cho bài toán. Viết phương trình bất biến (định luật bảo toàn): $$ v_0 x_0 = vx $$ từ đó: \begin{gather} v = v_0\frac{x_0}{x} = nv_0\\ \rightarrow \frac{E_k}{E_{0k}} = n^2 \end{gather}

Cần lưu ý rằng bất biến thu được có thể được biểu diễn qua năng lượng và chu kỳ chuyển động: \begin{gather} vx = \text{inv}\\ \rightarrow px = \text{inv}\\ \rightarrow E\tau = \text{inv} \end{gather}

Thật thú vị khi xem hình ảnh mô phỏng trên máy tính (Hình 2) về chuyển động trong không gian pha (không gian tọa độ và động lượng - không gian ưa thích của các nhà lý thuyết dao động). Để dễ hình dung, chuyển động của bức tường được làm khá nhanh. Trong thời gian 10 chu kỳ chuyển động, khoảng cách giữa các bức tường giảm đi một nửa. Quỹ đạo pha của một chu kỳ chuyển động là một hình chữ nhật, diện tích của nó ($S = mv_0x_0 = 2$) không đổi theo đúng bất biến đã tìm được.

Chuyển động trong không gian pha
Hình 2: Đồ thị chuyển động của vật trong không gian pha.

Lịch sử của bài toán tiếp theo gắn liền với tên tuổi của các nhà vật lý vĩ đại: Rayleigh, Lorentz, Einstein.

Bài toán 2. Con lắc Rayleigh-Lorentz

Lorentz đề xuất xem xét bài toán về hành vi của một con lắc hơi khác thường: sợi dây treo quả nặng được kẹp bởi hai ngón tay; bằng cách di chuyển từ từ chúng dọc theo sợi dây theo phương thẳng đứng, ta có thể thay đổi chiều dài của con lắc, và do đó thay đổi chu kỳ của nó. Vậy năng lượng dao động sẽ ra sao? Theo Lorentz, câu trả lời của Einstein được đưa ra gần như ngay lập tức: năng lượng của hệ sẽ thay đổi tỷ lệ thuận với tần số dao động. Hãy thử giải bài toán này và chiêm nghiệm sự thiên tài của nhà vật lý vĩ đại.

Chúng ta sẽ thay "các ngón tay của Lorentz" bằng một vòng trơn nhỏ, sợi dây của con lắc toán học sẽ được luồn qua đó (Hình 3). Vòng di chuyển xuống rất chậm, làm giảm phần treo "làm việc" của con lắc. Để giải quyết trọn vẹn bài toán thú vị này, chúng ta sẽ thiết lập phương trình động lực học của dao động, điều kiện cần thiết cho việc mô phỏng trên máy tính.

Con lắc Rayleigh-Lorentz
Hình 3: Con lắc toán học với vòng trơn di chuyển dần theo phương thẳng đứng.

Mối liên hệ giữa hệ tọa độ Descartes và góc lệch có dạng: \begin{align} x &= l \sin \varphi \\ y &= l(1 - \cos \varphi) \end{align}

Đạo hàm theo thời gian (giả sử chiều dài sợi dây thay đổi đều với vận tốc $u$): \begin{align} x' &= l' \sin \varphi + l \cos \varphi \cdot \varphi' \\ y' &= l'(1 - \cos \varphi) + l \sin \varphi \cdot \varphi' \\ x'' &= 2l' \cos \varphi \cdot \varphi' - l \sin \varphi \cdot \varphi'^2 + l \cos \varphi \cdot \varphi'' \\ y'' &= 2l' \sin \varphi \cdot \varphi' + l \cos \varphi \cdot \varphi'^2 + l \sin \varphi \cdot \varphi'' \end{align}

Các phương trình động lực học trong hệ tọa độ Descartes: \begin{align} m(2l' \cos \varphi \cdot \varphi' - l \sin \varphi \cdot \varphi'^2 + l \cos \varphi \cdot \varphi'') &= -T \sin \varphi \\ m(2l' \sin \varphi \cdot \varphi' + l \cos \varphi \cdot \varphi'^2 + l \sin \varphi \cdot \varphi'') &= T \cos \varphi - mg \end{align}

Sau khi giải hệ này (nhân phương trình đầu với $\cos \varphi$, phương trình thứ hai với $\sin \varphi$ rồi cộng lại), ta nhận được phương trình động lực học cho góc lệch: $$ \varphi'' = -\frac{g}{l_0 - ut} \sin \varphi - 2\frac{u\varphi'}{l_0 - ut} $$

Phương trình vi phân này là phi tuyến (do hàm sin). Với các dao động nhỏ, nó được đơn giản hóa thành: $$ \varphi''(t) = -\frac{g}{l_0 - ut}\varphi - 2\frac{u\varphi'}{l_0 - ut} $$

Nhưng đối với học sinh trung học, việc giải (tích phân) nó cũng rất phức tạp. Chúng ta sẽ vòng qua sự phức tạp bằng máy tính (giải bằng phương pháp số). Trên hai đồ thị (Hình 4) trình bày kết quả mô phỏng trên máy tính (trong hệ thống Mathcad). Đồ thị đầu tiên biểu diễn sự phụ thuộc của góc lệch vào thời gian, đồ thị thứ hai biểu diễn sự phụ thuộc của vận tốc góc vào thời gian. Trong thời gian 40 dao động, chiều dài sợi dây của con lắc giảm đi 2 lần. Einstein đã (như thường lệ) đúng. Máy tính đã xác nhận sự bảo toàn của bất biến ($\frac{E}{\omega} = \text{inv}$) với độ chính xác 0,1% (ở đây sai số là điều tất yếu do tính rời rạc của các phép toán và tính phi tuyến của dao động).

Đồ thị mô phỏng sự phụ thuộc của góc lệch và vận tốc góc
Hình 4: Đồ thị mô phỏng sự phụ thuộc của góc lệch (trên) và vận tốc góc (dưới) theo thời gian.

Bây giờ chúng ta sẽ lặp lại một cách chứng minh bất biến này, với quyền tác giả được gán cho huân tước Rayleigh - người có thẩm quyền vĩ đại nhất trong lý thuyết dao động, mà nghiên cứu của ông về con lắc này Lorentz đã "không chú ý" tới. Khi chứng minh, chúng ta sẽ giới hạn ở các biên độ dao động nhỏ.

Khi hạ từ từ vòng trơn xuống (hoặc giữ nó), cần một lực mà độ lớn thành phần thẳng đứng của nó được xác định bởi lực căng của sợi dây và góc lệch của nó so với phương thẳng đứng (Hình 5): $$ F = T(1 - \cos \varphi) \approx T\frac{\varphi^2}{2} $$

Sơ đồ lực tác dụng lên con lắc
Hình 5: Lực tác dụng lên sợi dây tại điểm treo.

Ở các góc lệch nhỏ, dao động là điều hòa: $$ \varphi = \varphi_0 \sin \omega t $$ $$ F = T\frac{\varphi_0^2}{2} \sin^2 \omega t = T\frac{\varphi_0^2}{4}(1 - \cos 2\omega t) $$

Rõ ràng là, giá trị trung bình của lực trong một chu kỳ dao động bằng (tính đến việc ở dao động nhỏ $T \approx mg$ và tích phân của hàm cosin bằng 0): $$ \overline{F} = mg\frac{\varphi_0^2}{4} $$

Công để di chuyển vòng bằng sự thay đổi năng lượng của dao động. Phương trình này ở dạng vi phân có dạng: $$ mg\frac{\varphi_0^2}{4}(-dl) = dE $$

Chia phương trình này cho biên độ thế năng của dao động: $$ E = mgl\frac{\varphi_0^2}{2} $$ $$ -\frac{1}{2}\frac{dl}{l} = \frac{dE}{E} $$

Sau khi tích phân, ta nhận được bất biến: $$ E\sqrt{l} = \text{inv} $$

Tính đến công thức chu kỳ dao động: $$ T = 2\pi\sqrt{\frac{l}{g}} $$ và công thức $T = \frac{2\pi}{\omega}$, bất biến có thể được viết dưới dạng như Einstein đã dự đoán: $$ ET \rightarrow \frac{E}{\omega} = \text{inv} $$

Bây giờ - hình ảnh truyền thống của dao động trong không gian pha. Khi chiều dài con lắc không đổi, năng lượng dao động được bảo toàn. Định luật bảo toàn này đối với các biên độ dao động nhỏ được viết bằng công thức (trong các biến góc $p_\varphi = ml^2\varphi'$ -

mô-men động lượng của quả cầu con lắc đối với điểm treo) $$ E = ml^2\frac{\varphi'^2}{2} + mgl\frac{\varphi^2}{2} $$

Biểu thức này có thể được biến đổi về dạng chính tắc của phương trình elip: $$ \frac{p_\varphi^2}{2ml^2E} + \frac{\varphi^2}{2E/(mgl)} = 1 $$ Các bán trục của elip: \begin{align} a &= \sqrt{\frac{2E}{mgl}} \\ b &= \sqrt{2ml^2E} \end{align}

Thú vị nhất là độ lớn diện tích giới hạn bởi đường cong elip, nó chính bằng bất biến: $$ S = \pi ab = E \cdot 2\pi\sqrt{\frac{l}{g}} = ET = \text{inv} $$

Trên Hình 6 biểu diễn quỹ đạo pha của năm dao động.

Quỹ đạo pha của con lắc khi chiều dài thay đổi
Hình 6: Quỹ đạo trong không gian pha của con lắc khi chiều dài thay đổi liên tục.

Khi thay đổi chiều dài con lắc, quỹ đạo không còn là đường cong kín. Ở đây để dễ hình dung, tốc độ thay đổi chiều dài con lắc được làm cho lớn lên. Trong thời gian các dao động này, chiều dài con lắc giảm đi một nửa. Nhưng ngay cả với tốc độ thay đổi chiều dài con lắc như vậy, độ lớn diện tích (được quét bởi sợi dây) trong một chu kỳ chuyển động vẫn bất biến.

Bây giờ là một bài toán với sự ngạc nhiên về đoạn nhiệt.

Bài toán 3. Việc khối lượng không đổi dẫn đến điều gì

Vật nặng của con lắc lò xo nằm ngang là một bình hình trụ chứa chất lỏng (Hình 7; thể tích bình được chia bằng các vách ngăn thẳng đứng để ngăn chặn dao động của mức chất lỏng). Hệ số đàn hồi của lò xo bằng $k$. Trời đang mưa rào nhỏ theo phương thẳng đứng, và khối lượng của bình chứa nước tăng lên với tốc độ khối lượng không đổi rất nhỏ $\mu$.

Tại thời điểm ban đầu, biên độ vận tốc dao động bằng $v_0$, khối lượng bình chứa chất lỏng bằng $m_0$. Hãy xác định các thông số dao động của con lắc (chu kỳ, biên độ) sau thời gian $t \gg T$. Kết quả sẽ thay đổi ra sao nếu khối lượng giảm từ từ với cùng tốc độ $\mu$ (do bốc hơi hoặc chảy qua một lỗ nhỏ ở đáy bình)?

Con lắc lò xo nằm ngang với bình chứa chất lỏng
Hình 7: Con lắc lò xo nằm ngang mang bình chứa chất lỏng.

Để thiết lập bất biến, ta sử dụng các phương trình động lực học và năng lượng: \begin{align} -kx &= \frac{d}{dt}(mv) = \mu v + m\frac{dv}{dt} \\ E &= m\frac{v^2}{2} + k\frac{x^2}{2} \end{align}

Viết sự thay đổi năng lượng: $$ \frac{dE}{dt} = \mu\frac{v^2}{2} + mv\frac{dv}{dt} + kxv $$

Sử dụng phương trình động lực học, ta triệt tiêu $kx$: $$ \frac{dE}{dt} = \mu\frac{v^2}{2} + mv\frac{dv}{dt} - \left(\mu v + m\frac{dv}{dt}\right)v $$

Sau khi biến đổi, ta nhận được: $$ \frac{dE}{dt} = -\mu\frac{v^2}{2} $$

Vận tốc của bình chứa chất lỏng trong một chu kỳ dao động riêng lẻ có thể được coi là thay đổi theo định luật điều hòa: $$ v = v_0 \sin\left(\sqrt{\frac{k}{m}}t\right) $$

Thay biểu thức này vào công thức thay đổi năng lượng: \begin{align} dE &= -\mu dt \frac{v_0^2}{2} \sin^2\left(\sqrt{\frac{k}{m}}t\right) \\ &= -\mu dt \frac{v_0^2}{2} \cdot \frac{1}{2} \left(1 - \cos\left(2\sqrt{\frac{k}{m}}t\right)\right) \end{align}

Từ đây, bỏ qua các phép toán tích phân trong khoảng thời gian $T$ của một chu kỳ dao động, ta nhận được: $$ \Delta E = -\mu\frac{v_0^2/2}{2}T = \frac{-\mu T}{2(m_0 + \mu t)}m\frac{v_0^2}{2} $$ hoặc (sau khi chia cho biên độ động năng): $$ \frac{\Delta E}{E} = \frac{-\mu}{2(m_0 + \mu t)}T $$

Phương trình này có thể được viết dưới dạng vi phân (coi sự thay đổi năng lượng và thời gian là những đại lượng nhỏ: $\Delta E \rightarrow dE$, $T \rightarrow dt$): $$ \frac{dE}{E} = \frac{-\mu dt}{2(m_0 + \mu t)} $$

Sau khi lấy tích phân, ta nhận được bất biến quen thuộc: \begin{align} \ln\frac{E}{E_0} &= -\frac{1}{2}\ln\frac{m_0 + \mu t}{m_0} \\ \frac{E_0}{E} &= \sqrt{1 + \frac{\mu t}{m_0}} = \frac{\sqrt{m}}{\sqrt{m_0}} \rightarrow E\sqrt{m} \rightarrow ET = \text{inv} \end{align}

Từ đây, ta tìm được các hệ thức cho biên độ: $$ \frac{x}{x_0} = \left(\frac{m_0}{m}\right)^{1/4}, \quad \frac{v}{v_0} = \left(\frac{m_0}{m}\right)^{3/4}, \quad \frac{p}{p_0} = \left(\frac{m}{m_0}\right)^{1/4} $$

Hình ảnh mô phỏng dao động trong không gian pha trên máy tính (Hình 8) xác nhận các hệ thức này. Biên độ dao động giảm, biên độ động lượng tăng, tích các biên độ là bất biến.

Quỹ đạo pha của con lắc lò xo thay đổi khối lượng
Hình 8: Sự thay đổi trong không gian pha của con lắc khi khối lượng tăng dần.

Tiếp tục bài toán này, ta xét sự thay đổi khối lượng con lắc mang dấu ngược lại (giả sử sự mất mát khối lượng xảy ra do bốc hơi). Có vẻ như ta chỉ cần đổi dấu đại lượng $\mu$ ở phần trước của bài toán. Khi đó các công thức về hệ thức biên độ sẽ được giữ nguyên, và bất biến cũng không thay đổi. Nhưng hãy chú ý và xem xét phương trình động lực học vốn đúng trong quá trình thiết lập bất biến trước đó: $$ m\frac{dv}{dt} = -kx - \mu v $$

Khi đổi dấu $\mu$, ở vế phải sẽ xuất hiện lực phản ứng, điều không thể xảy ra khi mất khối lượng do bay hơi. Điều đúng đắn sẽ là như sau. Chất lỏng bay hơi mang theo động năng khỏi hệ. Sự giảm năng lượng này trong một khoảng thời gian nhỏ có thể được viết dưới dạng: $$ dE = -\mu dt \frac{v^2}{2} $$

Tiếp theo, ta viết phương trình vi phân có sẵn cho sự thay đổi tương đối của năng lượng: $$ \frac{dE}{E} = \frac{-\mu dt}{2(m_0 - \mu t)} $$

Dấu "trừ" ở mẫu số làm thay đổi kết quả tích phân so với trường hợp tăng khối lượng: $$ \ln\frac{E}{E_0} = \frac{1}{2}\ln\frac{m_0 - \mu t}{m_0} $$

Cuối cùng ta thu được: $$ \frac{E}{E_0} = \sqrt{1 - \frac{\mu t}{m_0}} = \frac{\sqrt{m}}{\sqrt{m_0}} \rightarrow \frac{E}{\sqrt{m}} \rightarrow \frac{E}{T} \rightarrow E\omega = \text{inv} $$

Thật thú vị là bất biến trong trường hợp này lại không theo chuẩn (ngược lại với bất biến của Einstein). Các hệ thức cho biên độ có dạng: $$ x = x_0\left(\frac{m}{m_0}\right)^{1/4}, \quad v = v_0\left(\frac{m_0}{m}\right)^{1/4}, \quad p = p_0\left(\frac{m}{m_0}\right)^{3/4} $$

Quỹ đạo pha khi khối lượng giảm do bay hơi
Hình 9: Quỹ đạo trong không gian pha của con lắc khi khối lượng giảm do sự bay hơi.

Quỹ đạo dao động mô phỏng trên máy tính trong không gian pha (Hình 9) cho thấy diện tích elip không được bảo toàn (nó giảm tỷ lệ thuận với khối lượng, quỹ đạo pha bị "co lại").

Lời giải bài toán 3 đã hoàn thành.

Bây giờ có thể quay lại chủ đề "Bất biến đoạn nhiệt". Các ví dụ đã xét chứng minh tính đúng đắn của định luật sau. Có một hệ vật lý ở chế độ của một quá trình tuần hoàn, chu kỳ $T$ của quá trình này được xác định bởi tham số $\lambda$. Khi thay đổi chậm tham số này $\left(\frac{d\lambda}{dt}T \ll \lambda\right)$, đối với hệ như vậy có thể tồn tại một cái gọi là bất biến đoạn nhiệt, độ lớn của nó được xác định bằng tích phân theo đường cong khép kín của một chu kỳ của quỹ đạo pha: $$ I = \frac{1}{2\pi}\oint p dq $$

Diện tích quét bởi bán kính véc-tơ trên quỹ đạo pha
Hình 10: Diện tích quét bởi bán kính véc-tơ khi quay một góc pha $2\pi$.

Ở đây $p$ và $q$ tương ứng là động lượng tổng quát và tọa độ tổng quát của hệ một chiều trong quá trình chuyển động của nó. Khi thay đổi tham số $\lambda$, quỹ đạo pha không còn là đường cong kín nữa. Tích phân, sau đây gọi là bất biến pha, với độ chính xác đến hằng số $1/(2\pi)$, bằng diện tích được quét bởi bán kính véc-tơ khi quay một góc pha $2\pi$ (Hình 10). Đối với các hệ ở chế độ dao động điều hòa, bất biến có thể được biểu diễn bằng công thức mà chúng ta sẽ gọi là công thức Einstein: $$ \frac{E}{\omega} = ET = \text{inv} $$

Nhưng cần cẩn thận với niềm tin vào sự tồn tại của bất biến chuẩn. Điều này đã được chỉ ra bởi bài toán con lắc lò xo với khối lượng bay hơi, nơi tham số (khối lượng) thay đổi mà không có tác động bên ngoài.

Tên gọi "bất biến đoạn nhiệt" do Paul Ehrenfest đưa ra. Nguyên nhân của tên gọi này không chỉ nằm ở sự chậm chạp, và theo đó là tính cân bằng của quá trình. Quá trình đoạn nhiệt là quá trình không có trao đổi nhiệt với bên ngoài. Năng lượng trung bình cho một hệ nhiệt động lượng tử có thể được viết qua xác suất $p_i$ của các trạng thái năng lượng $E_i$ có thể có: $$ \overline{E} = \sum_{i=1}^{N} E_i p_i $$

Vi phân năng lượng được phân tách thành hai tổng tương ứng với định luật một nhiệt động lực học: $$ d\overline{E} = \sum_{i=1}^{N} dE_i p_i + \sum_{i=1}^{N} E_i dp_i = \delta A + \delta Q $$

Từ đây thấy rằng, "nhiệt lượng" (số hạng thứ hai) chịu trách nhiệm cho sự thay đổi xác suất của các mức năng lượng, còn sự hiện diện của "công" (số hạng thứ nhất) dẫn đến sự thay đổi của phổ năng lượng.

Trong quá trình đoạn nhiệt, hệ không thay đổi trạng thái lượng tử. Bất biến (bổ sung cho bất biến pha) là tham số xác định trạng thái lượng tử. Một minh họa tốt cho nhận định này là bài toán của Rayleigh về bất biến đoạn nhiệt của dây đàn.

Bài toán 4. Dây đàn Rayleigh

Giả sử một sợi dây đàn bị kéo căng thực hiện các dao động nhỏ ở chế độ của mode thứ hai. Chiều dài sợi dây bằng bước sóng (hai bụng sóng; Hình 11). Đầu bên trái của dây được luồn qua một cái vòng (đường kính của dây nhỏ hơn đường kính trong của vòng một chút). Vòng di chuyển rất chậm sang phải dọc theo trục $x$, làm thay đổi chiều dài làm việc của dây. Hãy xác định sự thay đổi biên độ dao động khi chiều dài dây giảm đi một nửa. Coi như đã biết các đại lượng sau: $\rho$ là mật độ khối lượng dài của dây (khối lượng trên một đơn vị chiều dài), $f$ là lực căng dây, $y_0$ là biên độ dao động ban đầu.

Sơ đồ dao động của dây đàn Rayleigh
Hình 11: Dây đàn dao động ở mode thứ hai với một đầu luồn qua vòng.

Trước tiên, ta đưa ra một lưu ý quan trọng. Khi thay đổi chiều dài dây một cách đoạn nhiệt, các dao động của nó (cùng với sự thay đổi tần số và có thể cả biên độ) vẫn sẽ ở chế độ của mode thứ hai. Số $n=2$ sẽ là một bất biến.

Bây giờ chúng ta sẽ trình bày phép chứng minh (thiết lập) bất biến Rayleigh. Hãy nhớ lại các công thức cơ bản của vật lý về dao động của dây đàn. Vận tốc truyền sóng, bước sóng, chu kỳ dao động ở mode $n$ tương ứng bằng: $$ v = \sqrt{\frac{f}{\rho}} $$ $$ \lambda = 2\frac{l}{n} = vT $$ $$ T = \frac{2l}{n}\sqrt{\frac{\rho}{f}} $$

Dao động của các điểm trên dây (ở trạng thái mode $n$) được mô tả bởi hàm phụ thuộc tọa độ và thời gian: $$ y(x,t) = y_0 \sin\left(\frac{n\pi}{l}x\right) \cdot \sin\left(\frac{2\pi}{T}t\right) $$

Lực di chuyển (hoặc giữ) vòng phụ thuộc vào góc nghiêng của dây tại điểm $0$, góc này thay đổi theo thời gian. Ở các dao động nhỏ: $$ F(t) = f(1 - \cos\varphi(t)) \approx f\frac{\varphi^2}{2} $$

Giá trị trung bình của lực trong một chu kỳ dao động (coi lực căng dây ở các dao động nhỏ là một đại lượng không đổi): $$ \overline{F} = f\frac{\overline{\varphi^2}}{2} $$

Góc nghiêng được xác định bằng đạo hàm (tại $x=0$): \begin{align} \tan\varphi &= \frac{dy}{dx} \approx \varphi(t) \\ &= y_0\frac{n\pi}{l}\cos\left(\frac{n\pi}{l}x\right) \cdot \sin\left(\frac{2\pi}{T}t\right) \\ &= y_0\frac{n\pi}{l}\sin\left(\frac{2\pi}{T}t\right) \end{align}

Giá trị trung bình của bình phương góc lệch: $$ \overline{\varphi^2} = \frac{\varphi_0^2}{2} = \frac{1}{2}\left(y_0\frac{n\pi}{l}\right)^2 $$

Do đó, lực trung bình bằng: $$ \overline{F} = \frac{f}{4}\left(y_0\frac{n\pi}{l}\right)^2 $$

Công sơ cấp khi di chuyển vòng (dấu "trừ" tính đến sự giảm chiều dài): $$ dA = dE = -\frac{f}{4}\left(y_0\frac{n\pi}{l}\right)^2 dl $$

Tiếp theo, chúng ta cần công thức năng lượng dao động. Động năng của một phần tử dây: $$ dE_k = \rho dx \frac{y'^2}{2} = \frac{\rho dx}{2}\left(y_0 \cdot \frac{2\pi}{T}\sin\left(\frac{n\pi}{l}x\right) \cdot \cos\left(\frac{2\pi}{T}t\right)\right)^2 $$

Lấy tích phân theo tọa độ $x$, ta nhận được: $$ E(t) = \frac{\rho}{2}\left(y_0 \cdot \frac{2\pi}{T}\right)^2 \frac{l}{2} \cos^2\left(\frac{2\pi}{T}t\right) $$

Biên độ của động năng chính là nhân tử đứng trước bình phương của cosin, tức là: $$ E_0 = \frac{\rho}{2}\left(y_0 \cdot \frac{2\pi}{T}\right)^2 \frac{l}{2} $$

Chia công sơ cấp cho biên độ năng lượng, ta nhận được phương trình vi phân: $$ \frac{dE}{E} = -\frac{n^2}{4}\frac{fT^2}{\rho l^3} dl $$

Thế bình phương của chu kỳ vào đây sẽ làm đơn giản phương trình này: $$ \frac{dE}{E} = -\frac{dl}{l} $$

Sau khi lấy tích phân, ta thu được bất biến Rayleigh (Einstein): $$ El \rightarrow ET \rightarrow \frac{E}{\omega} = \text{inv} $$

Ta tìm được câu trả lời cho bài toán khi thay chu kỳ vào biên độ năng lượng: $$ E = \left(\frac{\pi}{2}y_0\right)^2 \frac{f}{l}n^2 \rightarrow El = \left(\frac{\pi}{2}y_0\right)^2 f n^2 = \text{inv} $$

Thật đáng ngạc nhiên là khi thay đổi chậm (đoạn nhiệt) chiều dài dây, mode dao động (số lượng tử $n$) và biên độ dao động vẫn được bảo toàn. Quỹ đạo pha còn gây ngạc nhiên hơn nữa. Về mặt hình thức, tổng động lượng của dây ở các mode chẵn bằng không, do đó quỹ đạo pha cần được xác định cho vùng giới hạn bởi hai nút liên tiếp. Động lượng của vùng dao động như vậy bằng: \begin{align} p(t) &= \rho\int_0^{l/n} y(x,t) dx \\ &= \rho y_0 \cdot \frac{2\pi}{T}\cos\left(\frac{2\pi}{T}t\right) \cdot \int_0^{l/n} \sin\left(\frac{n\pi}{l}x\right) dx \end{align}

Sau khi tích phân và biến đổi, ta nhận được động lượng của vùng dao động: $$ p(t) = 2ny_0\sqrt{\rho f}\cos\left(\frac{2\pi}{T}t\right) $$

Biên độ động lượng tỷ lệ thuận với biên độ dao động, do đó nó cũng là bất biến. Kết quả là, quỹ đạo pha của vùng dao động của dây khi giảm chậm chiều dài của nó không thay đổi và vẫn là một đường cong elip khép kín đơn giản.

Bây giờ là một ví dụ nữa về bất biến đoạn nhiệt đối với hệ dao động không điều hòa (ví dụ đơn giản nhất đã được xét ở bài toán đầu tiên). Chúng ta sẽ coi nó là ví dụ của Ehrenfest (chủ đề phi tuyến đã được thảo luận trong một trong những công trình của ông).

Bài toán 5. Châu chấu hấp dẫn kiên cường

Một "châu chấu hấp dẫn" thẳng đứng được làm cho nghiêng nhờ cấu trúc trình bày trên Hình 12. Mặt phẳng nghiêng nhẵn có một bậc phản xạ ở phần dưới. Một quả cầu nhỏ thực hiện các lần rơi tuần hoàn theo chiều dọc, phản xạ đàn hồi từ bậc này.

Tại thời điểm ban đầu, mặt phẳng nghiêng góc $\varphi$ so với phương thẳng đứng, chiều cao rơi của quả cầu là $H$. Người ta bắt đầu giảm rất chậm góc nghiêng của mặt phẳng. Hãy xác định biên độ chiều cao dao động của quả cầu tại thời điểm mặt phẳng ở vị trí thẳng đứng.

Mô hình châu chấu hấp dẫn nghiêng
Hình 12: Mặt phẳng nghiêng có bậc phản xạ và các lực tác dụng lên quả cầu.

Lời giải của một học sinh trung học thông minh và đọc nhiều sách có thể rất súc tích và đẹp mắt. Khoảng như sau.

Đối với các hệ thực hiện chuyển động tuần hoàn với tham số $\lambda$ thay đổi chậm, có thể tồn tại một bất biến đoạn nhiệt, có thể viết dưới dạng: $$ E(\lambda)T(\lambda) = \text{inv} $$

Tích của năng lượng và chu kỳ thời gian của chuyển động được bảo toàn. Ta tin vào sự tồn tại của một bất biến như vậy cho hệ của chúng ta và viết: $$ mg\cos\varphi \cdot H\sqrt{\frac{2H}{g\cos\varphi}} = mgh\sqrt{\frac{2h}{g}} $$

Sau khi biến đổi, ta nhận được mối liên hệ giữa các biên độ độ cao và góc nghiêng của mặt phẳng (bất biến): $$ \left(\frac{h}{H}\right)^3 = \frac{\cos\varphi_0}{\cos\varphi}, \quad \left(\frac{h}{H}\right)^3 \cdot \frac{\cos\varphi}{\cos\varphi_0} = \text{inv} $$

Ở đây $\varphi_0$ là góc nghiêng ban đầu của mặt phẳng. Khi chuyển sang vị trí thẳng đứng của mặt phẳng: $$ \left(\frac{h}{H}\right)^3 = \cos\varphi_0 \tag{*} $$

Kết quả kiểm tra cách giải tích phân (nâng cao) của chúng ta được trình bày bằng hai đồ thị (Hình 13): tọa độ và vận tốc (đồ thị của 5-6 dao động cuối cùng, biên độ ban đầu được đặt bằng 1). Mô phỏng được thực hiện cho 40 chu kỳ chuyển động. Bước thời gian rời rạc là $1/1000$ thời gian rơi ban đầu của quả cầu. Với góc nghiêng ban đầu -

nghiêng 60°, ta nhận được kết quả sau: giá trị lý thuyết của lập phương tỷ số các biên độ bằng: $$ \left(\frac{H}{h}\right)^3 = \frac{1}{\cos\varphi} = 2 $$

Máy tính cho ra số 2 với ba chữ số 0 sau dấu phẩy: 2,000.

Đồ thị tọa độ và vận tốc của quả cầu
Hình 13: Đồ thị tọa độ $y$ (trái) và vận tốc $v$ (phải) theo thời gian $t$.

Nếu chúng ta không nghi ngờ về sự tồn tại của bất biến đoạn nhiệt (hoặc hoàn toàn không biết nó là gì), thì ta sẽ phải giải bài toán bằng phương pháp năng lượng. Hãy viết biểu thức độ lớn công sơ cấp khi quay mặt phẳng dao động đi một góc nhỏ (tại một thời điểm nào đó, khi quả cầu cách điểm phản xạ một khoảng $x$): $$ dA = -mg \sin\varphi \cdot x d\varphi $$

Ở đây dấu "trừ" tương ứng với sự giảm của góc khi quay. Ta lấy trung bình đại lượng này theo chu kỳ chuyển động (coi góc lệch là không đổi, vì tốc độ quay của mặt phẳng là rất nhỏ). Người ta biết rằng giá trị độ cao trung bình theo thời gian đối với "châu chấu hấp dẫn" bằng $\overline{x} = (2/3)h$ (điều này không khó để chứng minh). Tính đến giá trị này, ta có: $$ d\overline{A} = -\frac{2}{3}mg \sin\varphi \cdot h d\varphi $$

Công này bằng sự thay đổi thế năng cực đại của quả cầu: $$ -\frac{2}{3}mg \sin\varphi \cdot h d\varphi = d(mgh \cos\varphi) = mg(dh \cos\varphi - h \sin\varphi \cdot d\varphi) $$ hoặc $$ 3\frac{dh}{h} = \frac{\sin\varphi}{\cos\varphi}d\varphi $$

Phương trình này dễ dàng được lấy tích phân: $$ 3\int_{H}^{h}\frac{dh}{h} = \int_{\varphi_0}^{0}\frac{\sin\varphi}{\cos\varphi}d\varphi $$ $$ 3 \ln\frac{h}{H} = \ln\cos\varphi_0 $$

Cuối cùng ta nhận được công thức (*).

Bây giờ ta hãy xem xét quỹ đạo pha của chuyển động tuần hoàn đoạn nhiệt này (Hình 14), nó tuân theo phương trình: $$ E = mg \cos\varphi \cdot H\left(\frac{\cos\varphi_0}{\cos\varphi}\right)^{1/3} = \frac{p^2}{2m} + mg \cos\varphi \cdot y $$ hoặc $$ p = \pm m \sqrt{2gH\left((\cos\varphi_0)^{1/3}(\cos\varphi)^{2/3} - \frac{y}{H}\cos\varphi\right)} $$

Quỹ đạo pha của chuyển động tuần hoàn đoạn nhiệt
Hình 14: Quỹ đạo pha của "châu chấu hấp dẫn" khi mặt phẳng tiến dần đến phương thẳng đứng.

Để dễ hình dung, tốc độ quay của mặt phẳng được làm cho khá lớn. Mặt phẳng trở thành thẳng đứng sau khoảng 6 dao động.

Bài toán đã được giải quyết.

(Còn tiếp)

Bây giờ chúng ta lại đi theo Paul Ehrenfest và mở rộng phạm vi các hệ cơ học điều hòa. Hãy xem xét một bài toán điện động lực học ở chế độ dao động điều hòa (nhỏ) và phi tuyến (lớn).

Bài toán 6. Dao động tử bị nén

Hai điện tích dương giống nhau $Q$, nằm cách nhau một khoảng $2l$, được nối với nhau bằng một thanh điện môi mảnh. Trên thanh có luồn một hạt cườm khối lượng $m$ và mang điện tích dương $q$ (Hình 15). Hạt cườm thực hiện dao động quanh vị trí cân bằng với biên độ $x_0$. Từ một thời điểm nào đó, khoảng cách giữa các điện tích bắt đầu giảm xuống rất chậm và đối xứng (hệ bị "nén").

Hãy xác định biên độ dao động của hạt cườm khi khoảng cách giữa các điện tích giảm đi một nửa.

Sơ đồ dao động tử bị nén
Hình 15: Hạt cườm mang điện tích $q$ dao động giữa hai điện tích $Q$.

(Ghi chú của ban biên tập: Phần cuối. Phần đầu đã đăng ở số tạp chí trước.)

Đầu tiên, ta xét hệ ở chế độ dao động điều hòa nhỏ. Trong trường hợp này, đối với hệ phải tồn tại bất biến đoạn nhiệt Einstein. Lực tác dụng lên hạt cườm: \begin{align} F &= -kQq\left(\frac{1}{(l-x)^2} - \frac{1}{(l+x)^2}\right) \\ &= -kQq\frac{4lx}{(l^2-x^2)^2} \approx -\frac{4kQq}{l^3}x \end{align}

Phương trình động lực học: $$ mx'' = -\frac{4kQq}{l^3}x $$

Năng lượng của hệ khi dao động: \begin{align} E &= m\frac{x'^2}{2} + kQq\left(\frac{1}{l+x} + \frac{1}{l-x}\right) \\ &= m\frac{x'^2}{2} + kQq\frac{2l}{l^2-x^2} \end{align}

Tính đến việc $x/l \ll 1$, công thức được biến đổi về dạng toàn phương: $$ E \approx m\frac{x'^2}{2} + 4\frac{kQq}{l^3}\frac{x^2}{2} $$

Ở đây ta đã bỏ qua số hạng $2\frac{kQq}{l}$ xác định thế năng ở vị trí cân bằng (nó không tham gia vào động lực học của dao động). Tốc độ thay đổi năng lượng của hệ trong một khoảng thời gian nhỏ (ở chế độ "nén"): $$ \frac{dE}{dt} = mx'x'' + 4\frac{kQq}{l^3}xx' - 4\frac{kQq}{l^4}\cdot\frac{3}{2}x^2l' $$

Căn cứ vào phương trình động lực học, hai số hạng đầu tiên bị triệt tiêu. Kết quả là: $$ \frac{dE}{dt} = -4\frac{kQq}{l^4}\cdot\frac{3}{2}x^2l' $$ hay $$ dE = -4\frac{kQq}{l^4}\cdot\frac{3}{2}x^2l'dt $$

Tích phân của biểu thức này trong một chu kỳ dao động (coi $l, l'$ là không đổi và ở dao động nhỏ $x = x_0 \sin \omega t$): \begin{align} \int_0^T dE &= -4\frac{kQq}{l^4}\cdot\frac{3}{2}l'\int_0^T x_0^2 \sin^2 \omega t \cdot dt \\ &= -4\frac{kQq}{l^4}\cdot\frac{3}{2}l'\frac{x_0^2}{2}\int_0^T (1 - \cos 2\omega t)dt \end{align} $$ \Delta E = -4\frac{kQq}{l^4}\cdot\frac{3}{2}\frac{x_0^2}{2}l'T = -\frac{3kQq}{l^4}x_0^2\frac{\Delta l}{T}T = -\frac{3kQq}{l^4}x_0^2\Delta l $$

Quỹ đạo pha và bất biến của dao động nhỏ
Hình 16: Đồ thị quỹ đạo pha và bất biến cho dao động điều hòa nhỏ (hàng trên) và dao động phi tuyến lớn (hàng dưới).

Kết quả có thể được viết dưới dạng vi phân: $$ dE = -\frac{3kQq}{l^4}x_0^2dl $$

Sau khi chia cho biên độ thế năng: $$ \frac{dE}{E} = -\frac{3kQqx_0^2}{l^4 \cdot 4\frac{kQq}{l^3}\frac{x_0^2}{2}}dl = -\frac{3}{2}\frac{dl}{l} $$

Lấy tích phân dẫn đến bất biến trong gần đúng điều hòa, tức là bất biến Einstein: $$ \ln(El^{3/2}) = \text{inv} \rightarrow El^{3/2} = \text{inv} $$

Ta tìm sự thay đổi biên độ dao động khi nén đi một nửa: $$ x_0^2l_0^{3/2} = x^2\left(\frac{l_0}{2}\right)^{3/2} $$ $$ x = x_0 \cdot 2^{3/4} \approx x_0 \cdot 1,68 $$

Ở các biên độ lớn, dao động trở nên phi tuyến và sự tồn tại của bất biến chung (bất biến pha) chỉ có thể được kiểm tra bằng máy tính. Các đồ thị (Hình 16) minh họa cho sự kiểm tra này. Hai đồ thị đầu tiên (quỹ đạo pha và bất biến Einstein) liên quan đến các dao động với biên độ nhỏ (chế độ dao động điều hòa). Cặp đồ thị tương tự thứ hai liên quan đến các dao động với biên độ lớn. Ở đây quỹ đạo pha chỉ gợi nhớ đến hình elip và bất biến Einstein như dự kiến là không được bảo toàn. Nhưng bất biến pha (diện tích được quét bởi bán kính véc-tơ pha khi quay một góc $2\pi$) được bảo toàn với độ chính xác cao.

Bài toán tiếp theo nên được đặt tên theo Hannes Alfvén, nhà vật lý người Thụy Điển, người đoạt giải Nobel vật lý năm 1970 cho các công trình trong lĩnh vực từ thủy động lực học.

Bài toán 7. Mô-men từ của điện tích

Một hạt có khối lượng $m$ và điện tích $q$ quay với vận tốc $v$ theo một quỹ đạo tròn trong từ trường không đổi có cảm ứng từ $B$ (Hình 17). Tại một thời điểm nào đó,cảm ứng của từ trường bắt đầu tăng đều rất chậm. Hãy xác định sự thay đổi của các thông số chuyển động khi cảm ứng từ tăng $n$ lần.

Chuyển động của điện tích trong từ trường
Hình 17: Hạt mang điện tích chuyển động tròn trong từ trường và sự xuất hiện của điện trường xoáy.

Phương trình động lực học được xác định bởi lực Lorentz: $$ qvB = m\frac{v^2}{R} $$ Lực này trực giao với vận tốc chuyển động của hạt và không thể làm thay đổi năng lượng của nó. Nhưng sự thay đổi cảm ứng của từ trường dẫn đến sự xuất hiện của điện trường xoáy, công của nó dọc theo một đường cong kín (khác với điện trường tĩnh) là khác không. Ở mức độ vật lý phổ thông, công này có thể được xác định như sau: khi từ thông xuyên qua một vật dẫn kín thay đổi, trong vật dẫn sẽ xuất hiện suất điện động cảm ứng $$ \epsilon = -\frac{\partial\Phi}{\partial t} $$

Tiếp theo, chúng ta phải tin rằng công thức này cũng sẽ đúng đối với một quỹ đạo kín (không có sự hiện diện của vật dẫn) mà hạt mang điện chuyển động trên đó. Khi đó, điện trường trong một chu kỳ quay của hạt sẽ thực hiện một công $$ \Delta A = \epsilon q $$ hoặc $$ \Delta A = \pi R^2\frac{\Delta B}{T}q = \pi R^2\frac{\Delta B}{2\pi R/v}q = \frac{q}{2}vR\Delta B $$

Công này bằng sự thay đổi động năng: $$ \frac{q}{2}vR\Delta B = mv\Delta v $$ hoặc, sử dụng phương trình động lực học , $$ \frac{1}{2}\frac{\Delta B}{B} = \frac{\Delta v}{v} $$

Khi thay đổi rất chậm cảm ứng từ, phương trình này có thể được viết dưới dạng vi phân: $$ \frac{1}{2}\frac{dB}{B} = \frac{dv}{v} $$

Sau khi lấy tích phân, ta nhận được công thức của bất biến ở các dạng khác nhau (tổ hợp từng cặp từ ba thông số $B, v, R$): $$ \frac{\sqrt{B}}{v} \rightarrow \frac{B}{v^2} \rightarrow \pi R^2 B \rightarrow vR = \text{inv} $$

Ở đây thật thú vị khi lưu ý bất biến $\pi R^2 B = \Phi$ - sự bảo toàn của giá trị quỹ đạo của từ thông xuyên qua quỹ đạo của hạt. Bất biến $vR$ bổ sung cho công thức mô-men từ của điện tích - mô-men từ của vòng dây mang dòng điện (một đại lượng véc-tơ) được xác định bằng công thức $$ \vec{p}_m = i\vec{S} $$ trong đó $\vec{S}$ - véc-tơ diện tích bề mặt "căng" trên mạch điện (hướng của véc-tơ được xác định bằng quy tắc đinh ốc phải). Mô-men từ xác định năng lượng tương tác của dòng điện với từ trường qua tích vô hướng của các véc-tơ: $W = -\vec{p}_m \cdot \vec{B}$. Tương tự, ta có thể xác định mô-men từ cho một điện tích chuyển động theo quỹ đạo tròn (dưới dạng vô hướng): $$ p_m = \frac{q}{2\pi R/v}\pi R^2 = \frac{q}{2}vR $$

Từ công thức này thấy rằng, bất biến $vR$ chính là bất biến của mô-men từ của điện tích trong từ trường.

Vấn đề về quỹ đạo pha trong bài toán này chúng ta sẽ phải bỏ qua (quá phức tạp). Nhưng vật lý của bài toán tiếp theo lại đơn giản, dù toán học khá phức tạp.

Bài toán 8. Biến thể thẳng đứng của bài toán đầu tiên

Một quả cầu nhỏ chuyển động theo phương thẳng đứng, phản xạ đàn hồi từ mặt phẳng ngang bên dưới (Hình 18). Ở điểm cao nhất của quỹ đạo, quả cầu vừa chạm vào bề mặt ngang của một tấm bản nặng. Tại thời điểm bật nảy tiếp theo của quả cầu từ mặt phẳng dưới, tấm bản phía trên bắt đầu chuyển động xuống dưới với một vận tốc không đổi rất nhỏ. Vận tốc của quả cầu (tại thời điểm bật nảy từ mặt phẳng dưới) sẽ thay đổi bao nhiêu lần khi khoảng cách giữa các mặt phẳng giảm đi một nửa?

Quả cầu phản xạ giữa hai mặt phẳng ngang
Hình 18: Quả cầu dao động giữa mặt sàn cố định và tấm bản đang chuyển động xuống.

Chúng ta đã xem xét biến thể nằm ngang của bài toán này (bài toán 1), khi vật nhỏ (quả cầu) chuyển động trên một bề mặt ngang nhẵn giữa hai bức tường thẳng đứng, một trong số đó nén hệ rất chậm. Khi nén hệ, tích $xv = \text{inv}$ được bảo toàn.

Kết quả này tương ứng với bất biến đoạn nhiệt Einstein (mặc dù dao động không phải là điều hòa): $$ E(x)T(x) = \text{inv} \rightarrow m\frac{v^2}{2}\frac{2x}{v} \rightarrow xv = \text{inv} $$

Trong bài toán này (do toán học phức tạp), chúng ta sẽ không thiết lập công thức bất biến đoạn nhiệt bằng phương pháp năng lượng truyền thống. Ta sẽ coi như tồn tại một bất biến pha chung: $$ I = \frac{1}{2\pi}\oint pdq = \frac{1}{2\pi}\oint p(x)dx $$

Để tính toán nó, ta tìm sự phụ thuộc của động lượng ban đầu, tức là động lượng tại thời điểm phản xạ từ mặt phẳng dưới, vào tọa độ thẳng đứng (sự phụ thuộc này có thể nhận được từ định luật bảo toàn năng lượng): $$ mv = p = m\sqrt{v_0^2 - 2gx} = p_0\sqrt{1 - 2gx/v_0^2} $$

Thay hàm này vào tích phân của bất biến (coi quỹ đạo là khép kín): \begin{align} I &= \frac{1}{2\pi} \cdot 2p_0 \int_0^h \sqrt{1 - 2gx/v_0^2} dx \\ &= -\frac{1}{3\pi}m\frac{v_0^3}{g}\left(1 - \frac{2gx}{v_0^2}\right)^{3/2}\Bigg|_0^h \\ &= \frac{1}{3\pi}m\frac{v_0^3}{g}\left(1 - \left(1 - \frac{2gh}{v_0^2}\right)^{3/2}\right) \end{align}

Bây giờ có thể trả lời câu hỏi của bài toán. Viết đẳng thức các bất biến: $$ v^3\left(1 - \left(1 - \frac{2gh}{v^2}\right)^{3/2}\right) = v_0^3\left(1 - \left(1 - \frac{2gh_0}{v_0^2}\right)^{3/2}\right) $$

Sử dụng các điều kiện ban đầu và cuối: $2h = h_0$, $2gh_0 = v_0^2$ và đưa vào biến tương đối $v/v_0 = u$, ta nhận được một phương trình khá rắc rối cho nó: $$ u^3\left(1 - \left(1 - \frac{1}{2u^2}\right)^{3/2}\right) = 1 $$

Phương trình này phức tạp, nhưng nó được giải khá đơn giản bằng phương pháp số (phương pháp lặp). Để giải phương trình, ta biến đổi nó về dạng: $$ u = \frac{1}{\left(1 - \left(1 - \frac{1}{2u^2}\right)^{3/2}\right)^{1/3}} $$

Bảng giá trị lặp và quỹ đạo pha
Hình 19: Bảng giá trị các phép lặp (trái) và hình ảnh quỹ đạo pha (phải).

Khi giảm chiều cao của mặt phẳng phản xạ đi một nửa, năng lượng của hệ không thể tăng quá mạnh. Nếu giả sử năng lượng tăng lên 2 lần, thì vận tốc tăng $\sqrt{2}$ lần. Lấy đây làm giá trị ban đầu của đại lượng cần tìm, thay vào vế phải của phương trình cho $u$. Phép tính dẫn đến đại lượng tiếp theo, là xấp xỉ bậc một của đại lượng cần tìm. Phép lặp (quy trình tính toán) được lặp lại. Ta đưa ra bảng giá trị của các phép lặp liên tiếp (Hình 19 bên trái). Có thể thấy rằng với độ chính xác ba chữ số sau dấu phẩy, nghiệm được nhận ở bước lặp thứ bảy. Hình ảnh pha truyền thống được đưa ra ở Hình 19 bên phải.

Bây giờ chúng ta hãy quay lại với điện động lực học.

Bài toán 9. Trượt như trên đường ray

Hãy xác định "số phận vật lý" (tính chất và các thông số chuyển động) của hệ (Hình 20), bao gồm một thanh nối siêu dẫn và hai thanh ray, nối với một cuộn dây lý tưởng có độ tự cảm $L$, nếu vuông góc với mặt phẳng của các thanh ray xuất hiện một từ trường tăng tuyến tính $B = B_0(1 + \alpha t)$. Dữ liệu bổ sung: $m$ - khối lượng của thanh nối, $l$ - khoảng cách giữa hai thanh ray.

Hệ thanh nối siêu dẫn trượt trên thanh ray
Hình 20: Sơ đồ thanh kim loại khối lượng $m$ trượt trên hai thanh ray siêu dẫn trong từ trường.

Tại thời điểm ban đầu, tọa độ và vận tốc của thanh nối tương ứng bằng $0$ và $v_0$. Không có ma sát trong hệ. Cuộn cảm được kết nối với đường ray sao cho thanh nối có thể tự do vượt qua điểm không. Tốc độ thay đổi cảm ứng của từ trường $\alpha B_0$ được coi là một đại lượng nhỏ. Hãy tính toán khi cảm ứng từ tăng gấp đôi.

Với giá trị cảm ứng từ không đổi, hệ là một dao động tử điều hòa cơ điện. Từ thông của mạch: $$ \Phi = xlB $$

Suất điện động xuất hiện trong thanh nối: $$ \epsilon = -lBx' $$

Phương trình mạch, dòng điện và lực Ampere: $$ -lBx' + L\frac{di}{dt} = 0, \quad i = \frac{lB}{L}x, \quad F_A = -iBl $$

Phương trình động lực học: $$ mx'' = -\frac{(lB)^2}{L}x, \quad x'' = -\omega^2 x, \quad \omega^2 = \frac{(lB)^2}{mL} $$ là phương trình dao động điều hòa. Chu kỳ dao động được xác định bởi các thông số của hệ: $$ T = \frac{2\pi}{\omega} = 2\pi\frac{\sqrt{mL}}{lB} $$

Biên độ dao động (độ lệch cực đại khỏi điểm không) được xác định bởi vận tốc ban đầu: $$ x_0 = \frac{v_0}{\omega} = v_0\frac{\sqrt{mL}}{lB} $$

Rõ ràng là, đối với hệ này khi từ trường tăng chậm, phải tồn tại bất biến đoạn nhiệt Einstein: \begin{align} I &= \frac{E}{\omega} = \frac{mv_0^2}{2\omega} = \frac{mx_0^2\omega^2}{2\omega} = m\frac{x_0^2}{2}\omega \\ &= m\frac{x_0^2}{2}\frac{lB}{\sqrt{mL}} \rightarrow x_0^2 B \rightarrow \frac{v_0^2}{B} \rightarrow x_0v_0 = \text{inv} \end{align}

Viết các đẳng thức bất biến của trạng thái ban đầu và cuối: $$ x_0^2 B_0 = x^2 B $$ $$ \frac{v_0^2}{B_0} = \frac{v^2}{B} $$

Từ đây ta nhận được sự thay đổi của các biên độ dao động khi từ trường tăng gấp đôi: $$ x = x_0\sqrt{\frac{B_0}{B}} = \frac{x_0}{\sqrt{2}} $$ $$ v = v_0\sqrt{2} $$

Quỹ đạo pha của dao động tử cơ điện
Hình 21: Hình ảnh pha của hệ thanh nối dao động trong từ trường.

Hình ảnh pha của dao động (Hình 21) phù hợp với những thay đổi này.

Hai bài toán tiếp theo gắn liền với tên tuổi của Paul Ehrenfest. Trong một bài báo của mình về lý thuyết lượng tử, ông đã xem xét hai ví dụ về các hệ mà trong đó có thể xảy ra sự vi phạm tính bất biến đoạn nhiệt.

Bài toán 10. Lưỡng cực Ehrenfest

Một lưỡng cực điện thực hiện dao động trong một điện trường đều (Hình 22). Tại một thời điểm nào đó, cường độ điện trường $E$ bắt đầu giảm với một tốc độ không đổi rất nhỏ. Hãy xác định sự thay đổi của các thông số dao động trong thời gian "đảo ngược" cường độ trường (véc-tơ cường độ đổi hướng ngược lại). Coi như đã biết các đại lượng sau: $m$ - khối lượng của các hạt lưỡng cực, $2l$ - chiều dài lưỡng cực, $q$ - độ lớn điện tích, $\varphi_0$ - biên độ dao động ban đầu, $\alpha = \frac{dE}{dt}$ - tốc độ thay đổi cường độ trường.

Lưỡng cực điện trong điện trường
Hình 22: Lưỡng cực điện thực hiện dao động trong điện trường đều $E$.

Ta viết định luật bảo toàn năng lượng khi lưỡng cực dao động trong trường không đổi: $$ W = \frac{p_\varphi^2}{2ml^2} - 2qlE\cos\varphi $$ từ đây ta tìm được sự phụ thuộc của xung lượng góc (mô-men) vào góc quay: $$ p_\varphi = \sqrt{2ml^2W\left(1 + \frac{2qlE}{W}\cos\varphi\right)} $$

Bất biến đoạn nhiệt pha: \begin{align} I &= \frac{1}{2\pi} \cdot 2\int_0^{\varphi_0} p_\varphi(\varphi) d\varphi \\ &= \frac{\sqrt{2ml^2W}}{\pi}\int_0^{\varphi_0} \sqrt{1 + \frac{2qlE}{W}\cos\varphi} d\varphi \end{align}

Tích phân này không tính được ở dạng tường minh, vì nó được đưa về tích phân elip không đầy đủ loại hai: $$ I = \frac{\sqrt{2ml^2W}}{\pi}\sqrt{1+\epsilon} \cdot \int_0^{2\alpha} \sqrt{1 - k^2\sin^2\alpha} d\alpha $$ trong đó $k^2 = \frac{2\epsilon}{1+\epsilon}$, $\epsilon = \frac{2qlE}{W}$.

Sự phụ thuộc của bất biến vào cường độ trường được "ẩn" trong $\epsilon$.

Quỹ đạo pha của lưỡng cực Ehrenfest
Hình 23: Hình ảnh mô phỏng máy tính về quỹ đạo pha của lưỡng cực khi điện trường thay đổi chiều.

Khi phân tích các thay đổi trong hệ, chúng ta sẽ chỉ hài lòng với hình ảnh máy tính của quỹ đạo pha (Hình 23). Hình ảnh này rất thú vị. Vùng biên độ nhỏ là các dao động khi tắt trường một cách đoạn nhiệt. Tại một thời điểm nào đó, góc lệch trở nên lớn hơn $90^\circ$ và lưỡng cực chuyển sang pha quay. Bất biến đoạn nhiệt bị vi phạm. Giá trị cường độ trường sau khi đi qua điểm không bắt đầu tăng (véc-tơ trường đổi hướng) và lưỡng cực quay trở lại chế độ dao động. Đồng thời, điểm cân bằng của các dao động mới đã dịch chuyển đi một góc $\pi$.

Trong ví dụ mô phỏng này, ở chế độ chuyển động thứ hai, các biên độ dao động đã tăng lên so với chế độ dao động thứ nhất. Nhưng tỷ lệ các biên độ cũng có thể khác (bao gồm cả việc biên độ có thể không thay đổi), vì quá trình thay đổi các vùng pha chuyển động phụ thuộc vào sự đồng bộ hóa thời điểm đổi hướng của trường và pha dao động của lưỡng cực. Rõ ràng là, sự đổi hướng tiếp theo của trường sẽ dẫn đến việc dao động quay trở lại vùng pha đầu tiên.

Bài toán 11. Ống "bí mật" của Ehrenfest (giữ nguyên văn bản của tác giả trong phần phát biểu bài toán)

Một chất điểm không chịu tác dụng của lực, chuyển động qua lại trong một cái ống bịt kín ở cả hai đầu. Giả sử ở giữa ống vô cùng chậm chạp xuất hiện và tăng dần một trường đẩy. Khi đó sẽ đến một thời điểm mà chất điểm với lượng động năng dự trữ của nó không thể vượt qua rào cản này và tiếp tục chuyển động qua lại trong một nửa của ống. Nếu trường lực có những thay đổi biến mất, thì động năng của chuyển động cuối cùng bằng với động năng của chuyển động ban đầu; còn tần số thì tăng gấp đôi, do quãng đường đã giảm đi một nửa. Chuyển động ban đầu đã bị phân rã thành hai nhánh riêng biệt trong quá trình tác động đoạn nhiệt.

Bài toán này là một biến thể phức tạp hơn của bài toán đầu tiên. Chúng ta đã giao phó việc giải nó cho máy tính. Trường đẩy được mô phỏng bằng hàm Gauss với biên độ tăng tuyến tính theo thời gian: $$ U(x,t) = u(t)e^{-\alpha(l-x)^2} $$

Quỹ đạo pha của ống Ehrenfest
Hình 24: Hình ảnh mô phỏng quỹ đạo pha của hạt chuyển động trong ống với rào cản thế năng tăng dần ở giữa.

Chúng tôi đưa ra hình ảnh pha của chuyển động trên máy tính (Hình 24).

Khi phân tích các thay đổi của chuyển động, Ehrenfest không hoàn toàn chính xác. Cho đến thời điểm chuyển mạch (ta gọi như vậy sự thay đổi đột ngột vùng chuyển động của hạt), bất biến đoạn nhiệt được bảo toàn. Tương tác với thế năng đang tăng dẫn đến sự gia tăng năng lượng. Tại một thời điểm nào đó, hạt đã đi vào phần bên phải của ống, nhưng khi quay lại, rào cản thế năng đã tăng lên và kịp thời chặn chuyển động sang phần bên trái. Hạt bị giam giữ ở nửa thứ hai. Trong quá trình chuyển động tiếp theo (sau thời kỳ chuyển tiếp), diện tích pha sẽ lại trở về tính bất biến (nhưng với một giá trị mới).

Bài toán 12. Một lần nữa bất biến đoạn nhiệt và sự vi phạm của nó

Một con lắc lò xo nằm ngang (được luồn trên một thanh nan; Hình 25) thực hiện dao động với biên độ nhỏ $x_0$. Người ta bắt đầu quay con lắc với một gia tốc góc rất nhỏ quanh trục thẳng đứng đi qua điểm cân bằng ban đầu.

Hãy xác định sự phụ thuộc của chu kỳ và biên độ dao động vào vận tốc góc quay của hệ. Hệ số đàn hồi của lò xo là $k$ và khối lượng của quả cầu là $m$ là các đại lượng đã biết. Khối lượng của lò xo được coi bằng không.

Con lắc lò xo quay
Hình 25: Con lắc lò xo quay quanh trục thẳng đứng.

Chuyển sang hệ quy chiếu quay. Trong hệ phi quán tính này, định luật bảo toàn năng lượng sẽ đúng: $$ E = m\frac{x'^2}{2} + k\frac{x^2}{2} - m\omega^2\frac{x^2}{2} $$ hoặc $$ E = m\frac{x'^2}{2} + (k - m\omega^2)\frac{x^2}{2} $$

Công thức có dạng toàn phương, do đó có thể viết phương trình động lực học: $$ mx'' = -(k - m\omega^2)x $$

Sự thay đổi năng lượng khi thay đổi vận tốc góc: $$ \frac{dE}{dt} = mx'x'' + (k - m\omega^2)xx' - mx^2\omega\omega' $$

Hai số hạng đầu tiên, theo phương trình động lực học, bị triệt tiêu. Kết quả là: \begin{align} \frac{dE}{dt} &= -mx^2\omega\omega' \\ dE &= -mx^2\omega d\omega \end{align}

Ta lấy trung bình sự thay đổi năng lượng này trong một chu kỳ dao động, coi dao động là điều hòa và vận tốc góc là một đại lượng không đổi: $$ \Delta E = -m\frac{x_0^2}{2}\omega\Delta\omega $$

Hệ thức vi phân nhận được có thể được viết dưới dạng vi phân tương đối (chia cho năng lượng của hệ $E = (k - m\omega^2)\frac{x_0^2}{2}$ tại thời điểm lệch cực đại, coi các độ gia tăng $\Delta E, \Delta\omega$ là các vi phân): $$ \frac{dE}{E} = -\frac{1}{2}\frac{mx_0^2 \cdot 2}{(k - m\omega^2)x_0^2}\omega d\omega = \frac{1}{2}\frac{-2m\omega d\omega}{(k - m\omega^2)} $$

Sau khi lấy tích phân, ta thu được bất biến: $$ \ln E = \ln\sqrt{k - m\omega^2} + \ln C \rightarrow \frac{E}{\sqrt{k - m\omega^2}} = \text{const} $$

Để xác định sự thay đổi của các thông số dao động, ta cho các bất biến của trạng thái ban đầu và trạng thái cuối bằng nhau: $$ k\frac{x_0^2}{2\sqrt{k}} = (k - m\omega^2)\frac{x^2}{2\sqrt{k - m\omega^2}} $$ từ đây ta nhận được sự phụ thuộc của biên độ dao động vào tốc độ quay: $$ \left(\frac{x}{x_0}\right)^4 = \frac{1}{1 - \left(\frac{\omega}{\Omega}\right)^2} \Rightarrow x = x_0\frac{1}{\left(1 - \left(\frac{\omega}{\Omega}\right)^2\right)^{1/4}} $$ trong đó $\Omega = \sqrt{\frac{k}{m}}$ — tần số dao động riêng của con lắc khi không có chuyển động quay.

Cần lưu ý sự tất yếu của việc "đứt gãy" dao động khi vận tốc góc quay của hệ tiến gần đến tần số dao động riêng của con lắc.

Quỹ đạo pha của con lắc quay
Hình 26: Quỹ đạo pha mô phỏng trên máy tính khi thay đổi tốc độ quay của hệ.

Thật thú vị khi quan sát quỹ đạo pha của dao động (Hình 26). Trên đồ thị trình bày mô phỏng máy tính của quỹ đạo pha khi thay đổi tốc độ quay. Để dễ hình dung, gia tốc góc được chọn không quá nhỏ. Hệ bị phá hủy (quả cầu chạy ra vô cực) sau khoảng 10 dao động. Trên đồ thị, $X$ và $V$ tương ứng là tọa độ và vận tốc của điểm cân bằng, điểm này dịch chuyển khi tốc độ quay thay đổi.

III. Bài toán vận dụng Bất biến đoạn nhiệt

Cuối cùng, một bài toán dành cho những người tò mò và tinh ý:

Bài toán mở

Một mạch dao động lý tưởng đang ở chế độ dao động. Tại một thời điểm nào đó, các bản của tụ điện phẳng bắt đầu được tách ra rất chậm (đoạn nhiệt) cho đến khi tần số dao động thay đổi $n$ lần.

Năng lượng của mạch sẽ thay đổi bao nhiêu lần (và theo hướng nào)?

Lưu ý rằng Einstein sẽ trả lời câu hỏi này ngay lập tức và không cần sự gợi ý của Paul Ehrenfest.

Thứ Tư, 22 tháng 7, 2026

Chuyên đề ôn thi học sinh giỏi vật lí 12: Các bài toán về sự pha trộn khí lý tưởng

Trong bài viết này, chúng ta sẽ dừng lại ở các bài toán trong đó hai khí lý tưởng chuyển từ trạng thái ban đầu sang trạng thái lúc sau bằng cách pha trộn vào nhau . Các bài toán dạng này thường gặp trong hai phần - trong các định luật chất khí và trong nhiệt động lực học . Nếu nhiệt độ ban đầu và lúc sau của các khí được cho trong điều kiện bài toán, thì trong lời giải chỉ sử dụng các định luật chất khí - phương trình trạng thái khí lý tưởng và định luật Dalton cho áp suất riêng phần . Còn nếu để xác định các thông số lúc sau cần đến định luật bảo toàn năng lượng, thì những bài toán đó thuộc về nhiệt động lực học .

Bài toán 1

Cần bơm không khí vào một bình chứa dung tích $10\text{ L}$ dưới áp suất bao nhiêu, để khi nối nó với một bình chứa dung tích $30\text{ L}$ đang chứa không khí ở áp suất $100\text{ kPa}$, thì áp suất chung được thiết lập là $200\text{ kPa}$? Biết nhiệt độ là không đổi .

Bài giải:

Bài toán này có thể được giải bằng hai cách - hoặc thông qua định luật Dalton, cho phép tách các khí ra và theo dõi sự thay đổi trạng thái của từng phần khí riêng biệt, hoặc thông qua phương trình trạng thái Mendeleev-Clapeyron và định luật bảo toàn lượng chất .

Cách 1. Áp suất lúc sau $p'$ bằng tổng các áp suất riêng phần lúc sau $p_1'$ và $p_2'$ của cả hai lượng không khí: $$ p' = p_1' + p_2' $$ mỗi áp suất riêng phần này liên hệ với áp suất ban đầu tương ứng bằng phương trình của quá trình đẳng nhiệt: $$ p_1 V_1 = p_1'(V_1 + V_2) $$ $$ p_2 V_2 = p_2'(V_1 + V_2) $$

Cộng hai phương trình cuối, có tính đến phương trình đầu tiên, ta nhận được: $$ p_1 V_1 + p_2 V_2 = p'(V_1 + V_2) $$ từ đó ta tìm được áp suất cần tính (phương trình 1): $$ p_1 = \frac{p'(V_1 + V_2) - p_2 V_2}{V_1} = 500\text{ kPa} $$

Cách 2. Hãy viết phương trình Mendeleev-Clapeyron cho hai trạng thái ban đầu và cho một trạng thái lúc sau: \begin{align} p_1 V_1 &= \nu_1 RT \\ p_2 V_2 &= \nu_2 RT \\ p'(V_1 + V_2) &= \nu' RT \quad (2) \end{align} Biểu diễn số mol tương ứng từ mỗi phương trình và thay vào định luật bảo toàn lượng chất $$ \nu_1 + \nu_2 = \nu' $$ chúng ta lại nhận được phương trình (1) .

Bài toán 2

Hai bình chứa cùng một loại khí lý tưởng được nối với nhau bằng một ống nhỏ có khóa . Ban đầu khóa đóng, bình thứ nhất có dung tích 10 L, áp suất 180 kPa và nhiệt độ 300 K, bình thứ hai có dung tích 20 L, áp suất 150 kPa và nhiệt độ 200 K . Áp suất sẽ bằng bao nhiêu nếu mở khóa và thiết lập nhiệt độ trong các bình là 400 K?

Bài giải:

Bài toán này có thể được giải bằng bất kỳ cách nào trong hai cách đã mô tả ở bài toán trước . Trong cách thứ nhất, thông qua định luật Dalton, đối với mỗi khí không phải viết phương trình của quá trình đẳng nhiệt mà là định luật khí lý tưởng kết hợp . Trong cách thứ hai, cần đặt các nhiệt độ khác nhau vào ba phương trình trạng thái của hệ (2) . Dù giải theo cách nào, thay vì phương trình (1), chúng ta sẽ nhận được phương trình: $$ \frac{p_1 V_1}{T_1} + \frac{p_2 V_2}{T_2} = \frac{p'(V_1 + V_2)}{T'} \quad (3) $$ Thay các dữ liệu bằng số, ta tìm được áp suất thiết lập của hỗn hợp khí: $$ p' = 280 \text{ kPa} $$

Trong một số trường hợp, điều kiện bài toán được phát biểu sao cho nếu không viết phương trình trạng thái thì sẽ không thể giải được .

Bài toán 3

Hai bình chứa được nối với nhau bằng một ống nhỏ có khóa . Trong một bình chứa khí có khối lượng 2 g dưới áp suất 400 kPa, trong bình kia chứa cùng loại khí đó với khối lượng 4 g dưới áp suất 200 kPa . Áp suất nào sẽ được thiết lập trong các bình nếu mở khóa? Nhiệt độ của khí trong hai bình là như nhau .

Bài giải:

Trong bài toán này không cho thể tích mà cho khối lượng của các khí . Để sử dụng phương trình (1), cần dùng phương trình Mendeleev-Clapeyron để tìm tỷ số thể tích $V_1 / V_2$ . Tuy nhiên, một cách tự nhiên hơn là viết lại các phương trình của hệ (2) dưới dạng: \begin{align} p_1 V_1 &= \frac{m_1}{M} RT \\ p_2 V_2 &= \frac{m_2}{M} RT \\ p'(V_1 + V_2) &= \frac{m_1 + m_2}{M} RT \end{align} rút $V_1$ và $V_2$ từ hai phương trình đầu và thay vào phương trình thứ ba . Ta nhận được: $$ p' \left( \frac{m_1}{p_1} + \frac{m_2}{p_2} \right) = m_1 + m_2 $$ từ đó ta tìm được $p'$ = 240 kPa .

Trong một số bài toán, thoạt nhìn việc sử dụng các phương trình Mendeleev-Clapeyron không phải là bắt buộc (trong điều kiện không đề cập đến khối lượng khí, cũng không đề cập đến khối lượng mol của chúng) . Tuy nhiên, sau khi phân tích kỹ, hóa ra là không có chúng thì không thể giải được bài toán .

Bài toán 4

Hai bình giống nhau được nối với nhau bằng một ống nhỏ . Hệ thống chứa đầy khí và đang ở nhiệt độ 27°C . Người ta tăng nhiệt độ của một bình thêm 33°C . Cần phải giảm nhiệt độ của bình kia đi bao nhiêu độ để áp suất trong hệ không thay đổi?

Bài giải:

Khi thay đổi nhiệt độ của các bình, sự cân bằng cơ học giữa các khí trong chúng luôn được duy trì, nghĩa là áp suất trong các bình này luôn luôn cân bằng nhau . Để cân bằng áp suất, khí từ bình bị nung nóng sẽ chuyển sang bình bị làm lạnh, và khi đến đó, nó sẽ nhận nhiệt độ của bình lạnh . Chính vì thế không thể theo dõi sự thay đổi trạng thái của từng phần khí riêng biệt . Tuy nhiên, cách tiếp cận dựa trên sự bảo toàn tổng lượng chất lại hoạt động hoàn hảo .

Hãy viết các phương trình Mendeleev-Clapeyron cho trạng thái ban đầu và cho hai trạng thái lúc sau: \begin{align} p \cdot 2V &= \nu RT \\ p' V &= \nu_1' R T_1' \\ p' V &= \nu_2' R T_2' \end{align} rút lượng chất từ các phương trình trên và thay vào phương trình bảo toàn $$ \nu = \nu_1' + \nu_2' $$ Ta nhận được: $$ \frac{2p}{T} = \frac{p'}{T_1'} + \frac{p'}{T_2'} $$ Vì theo điều kiện $p' = p$, nên: $$ T_2' = \frac{T T_1'}{2T_1' - T} = 273 \text{ K} $$ tức là bình thứ hai cần được làm lạnh đi 27 K (hay 27°C) .

Xếp vào nhóm các bài toán về pha trộn khí cũng có thể kể đến những bài toán trong đó, ở những điều kiện nhất định, xảy ra sự phân ly một phần của chất khí .

Bài toán 5

Khi tăng nhiệt độ của khí nitơ chứa trong một bình kín từ 7°C lên 1407°C, một phần ba số phân tử nitơ đã phân ly thành các nguyên tử . Hỏi khi đó áp suất của khí đã tăng lên gấp bao nhiêu lần?

Bài giải:

Khi phân ly, một phần ba khối lượng nitơ đã biến thành khí đơn nguyên tử, tức là thành một chất khí có khối lượng mol nhỏ hơn một nửa so với khí lưỡng nguyên tử . Ta viết các phương trình trạng thái cho khí ban đầu và cho từng thành phần của hỗn hợp được tạo thành: \begin{align} pV &= \frac{m}{M} RT \\ p_1' V &= \frac{2m/3}{M} R T' \\ p_2' V &= \frac{m/3}{M/2} R T' \end{align} Cộng hai phương trình cuối và lưu ý rằng theo định luật Dalton: $$ p_1' + p_2' = p' $$ ta thu được: $$ p'V = \frac{4m}{3M} R T' $$ hoặc $$ \frac{p'}{p} = \frac{4}{3}\frac{T'}{T} = 8 $$

Tuy nhiên, nếu sử dụng dạng phương trình trạng thái $pV = \nu RT$ và hiểu rằng $\nu$ tương ứng với tổng lượng khí lý tưởng, bất kể thành phần và loại phân tử, thì không khó để nhận ra rằng tổng số phân tử đã tăng lên một phần ba, nghĩa là $\nu' = \frac{4}{3}\nu$ và ta sẽ ngay lập tức nhận được đáp án .

Tiếp nối các bài toán này một cách tự nhiên là các bài toán về sự thay đổi trạng thái của không khí ẩm . Quả thực, các bài toán về độ ẩm theo truyền thống thuộc về nhiệt động lực học, nhưng chúng được giải quyết hoàn toàn bằng các định luật chất khí, có tính đến thực tế là áp suất của hơi nước không thể vượt quá áp suất của hơi bão hòa ở nhiệt độ cho trước .

Bài toán 6

Trong một bình kín ở nhiệt độ $100^\circ\text{C}$ có chứa không khí ẩm dưới áp suất $1,5\text{ atm}$ . Sau khi thể tích bình giảm đi $3$ lần trong quá trình đẳng nhiệt, áp suất tăng lên thành $4,3\text{ atm}$ . Độ ẩm tương đối ban đầu bằng bao nhiêu? Bỏ qua thể tích của nước ngưng tụ .

Bài giải:

Khi phân tích sự thay đổi trạng thái của không khí ẩm, cần phải tưởng tượng chia nó thành hai thành phần — hơi nước (tức là khí của các phân tử nước) và không khí khô (tức là khí của tất cả các phân tử còn lại) . Không khí khô tuân theo các định luật chất khí thông thường, còn áp suất của hơi nước không thể lớn hơn áp suất hơi bão hòa $p_{\text{bh}}$ ở nhiệt độ cho trước . Nếu áp suất hơi tính ra lớn hơn, thì phải đặt áp suất hơi lúc sau bằng $p_{\text{bh}}$ (khi đạt đến áp suất này, sự ngưng tụ bắt đầu xảy ra và áp suất ngừng tăng) .

Trong trường hợp này, bằng phương pháp phản chứng, ta có thể xác định ngay lập tức rằng trong quá trình nén, nước đã ngưng tụ, tức là ở trạng thái lúc sau, bình chứa hơi bão hòa cân bằng với một lượng nước ngưng tụ . Nếu không, áp suất của toàn bộ lượng khí trong quá trình đẳng nhiệt sẽ tăng gấp $3$ lần và bằng $4,5\text{ atm}$ .

Vì áp suất thiết lập trong bình bằng tổng áp suất không khí và áp suất hơi: $$ p_2 = p_{\text{kk}2} + p_{\text{h2}} = p_{\text{kk}2} + p_{\text{bh}} $$ và ở $100^\circ\text{C}$ áp suất hơi $p_{\text{bh}} = 1\text{ atm}$, nên áp suất lúc sau của không khí khô là $p_{\text{kk}2} = 3,3\text{ atm}$ . Áp dụng phương trình quá trình đẳng nhiệt $p_{\text{kk}1} V_1 = p_{\text{kk}2} V_2$ cho không khí khô, ta tìm được áp suất ban đầu của không khí là $p_{\text{kk}1} = 1,1\text{ atm}$, và áp suất ban đầu của hơi là $p_{\text{h}1} = p_1 - p_{\text{kk}1} = 0,4\text{ atm}$ .

Do đó, độ ẩm tương đối ở trạng thái ban đầu là: $$ \varphi = \frac{p_{\text{h}1}}{p_{\text{bh}}} \cdot 100\% = 40\% $$

Trong các bài toán nhiệt động lực học, điều kiện bài toán thường cung cấp các thông tin cần thiết để viết định luật bảo toàn năng lượng . Thông thường nhất, bài toán chỉ ra rằng hệ được cách nhiệt, tức là không trao đổi nhiệt với môi trường xung quanh . Ngược lại, trong một số bài toán, lượng nhiệt truyền cho hệ (hoặc lấy đi từ hệ) được cho chính xác .

Nhắc lại rằng nội năng của khí lý tưởng đơn nguyên tử (heli, argon) bằng: $$ U = \frac{3}{2}\nu RT = \frac{3}{2}pV \quad (4) $$

Bài toán 7

Trong hai bình cách nhiệt được nối với nhau bằng một ống nhỏ có khóa, chứa khí heli với số lượng lần lượt là $2\text{ mol}$ và $3\text{ mol}$ ở nhiệt độ tương ứng là $300\text{ K}$ và $400\text{ K}$ . Nhiệt độ sẽ bằng bao nhiêu sau khi mở khóa và thiết lập cân bằng nhiệt?

Bài giải:

Ta viết định luật bảo toàn năng lượng cho hệ hai chất khí, biểu diễn nội năng qua nhiệt độ (xem phương trình (4)): $$ \frac{3}{2}\nu_1 RT_1 + \frac{3}{2}\nu_2 RT_2 = \frac{3}{2}\nu' RT' $$

Sử dụng định luật bảo toàn lượng chất: $$ \nu_1 + \nu_2 = \nu' $$ ta tìm được nhiệt độ thiết lập: $$ T' = \frac{\nu_1 T_1 + \nu_2 T_2}{\nu_1 + \nu_2} = 360\text{ K} $$

Lưu ý rằng nhiệt độ lúc sau không phụ thuộc vào áp suất ban đầu của các khí .

Bài toán 8

Trong hai bình cách nhiệt có dung tích $2\text{ L}$ và $6\text{ L}$, được nối với nhau bằng một ống nhỏ có khóa, chứa khí heli dưới áp suất tương ứng là $30\text{ kPa}$ và $16\text{ kPa}$, nhưng ở các nhiệt độ khác nhau . Áp suất sẽ bằng bao nhiêu sau khi mở khóa và thiết lập cân bằng nhiệt?

Bài giải:

Trong trường hợp này, ta sử dụng công thức tính nội năng (4) biểu diễn qua thể tích và áp suất vào định luật bảo toàn năng lượng: $$ \frac{3}{2}p_1 V_1 + \frac{3}{2}p_2 V_2 = \frac{3}{2}p'(V_1 + V_2) $$

Từ đó ta tìm được: $$ p' = \frac{p_1 V_1 + p_2 V_2}{V_1 + V_2} = 20\text{ kPa} $$

Lưu ý rằng với các áp suất ban đầu đã cho, áp suất lúc sau không phụ thuộc vào nhiệt độ của các khí được pha trộn .

Điều thú vị là định luật bảo toàn năng lượng đối với sự pha trộn các khí trong các bình cách nhiệt luôn dẫn đến cùng một kết quả như đối với sự pha trộn đẳng nhiệt, bất kể nhiệt độ ban đầu của các khí (xem công thức (1)) .

Bài toán 9

Trong hai bình cách nhiệt có dung tích $10\text{ L}$ và $20\text{ L}$, được nối với nhau bằng một ống nhỏ có khóa, chứa khí heli dưới áp suất $180\text{ kPa}$ và $150\text{ kPa}$ ở nhiệt độ tương ứng là $100\text{ K}$ và $500\text{ K}$ . Nhiệt độ sẽ bằng bao nhiêu sau khi mở khóa và thiết lập cân bằng nhiệt?

Bài giải:

Như chúng ta đã thấy ở bài toán 8, áp suất lúc sau có thể được tìm thấy từ định luật bảo toàn năng lượng: $$ \frac{3}{2}p_1 V_1 + \frac{3}{2}p_2 V_2 = \frac{3}{2}p'(V_1 + V_2) $$ trong đó các nhiệt độ ban đầu không nằm trong đáp số .

Để tìm nhiệt độ lúc sau, ta viết định luật bảo toàn lượng chất dưới dạng (xem công thức (3)): $$ \frac{p_1 V_1}{T_1} + \frac{p_2 V_2}{T_2} = \frac{p'(V_1 + V_2)}{T'} $$

Cuối cùng, đối với nhiệt độ thiết lập ta nhận được: $$ T' = \frac{p_1 V_1 + p_2 V_2}{\frac{p_1 V_1}{T_1} + \frac{p_2 V_2}{T_2}} = 200\text{ K} $$




Bài tập tự giải

  • Bài 1: Ba bình giống nhau, được nối với nhau bằng các ống nhỏ, chứa đầy khí heli ở nhiệt độ $40\text{ K}$ . Sau đó, một bình được nung nóng đến $100\text{ K}$, bình khác đến $400\text{ K}$, còn nhiệt độ của bình thứ ba giữ nguyên . Hỏi áp suất trong hệ đã tăng lên gấp bao nhiêu lần?
  • Bài 2: Trong một bình ở nhiệt độ $100^\circ\text{C}$ có chứa không khí ẩm với độ ẩm tương đối là $90\%$ dưới áp suất $1\text{ atm}$ . Thể tích của bình bị giảm đi $2$ lần trong quá trình đẳng nhiệt . Thay vì giảm thể tích, cần phải tăng nhiệt độ tuyệt đối của không khí lên bao nhiêu phần trăm để thu được cùng một áp suất lúc sau như vậy? Bỏ qua thể tích của nước ngưng tụ .
  • Bài 3: Hai bình cách nhiệt có cùng dung tích được nối với nhau bằng một ống nhỏ có khóa . Trong một bình chứa khí heli ở nhiệt độ $200\text{ K}$, còn trong bình kia chứa khí heli ở nhiệt độ $400\text{ K}$ và dưới áp suất lớn gấp $3$ lần so với bình thứ nhất . Nhiệt độ (tính bằng Kelvin) của khí sẽ bằng bao nhiêu sau khi mở khóa và thiết lập cân bằng nhiệt?

Thứ Ba, 21 tháng 7, 2026

Các vệ tinh của Trái Đất bay và rơi xuống như thế nào?

Trên đầu chúng ta, vô số các vật thể vũ trụ nhân tạo luôn bay lượn - vệ tinh viễn thông, vệ tinh "gián điệp", vệ tinh khí tượng, vệ tinh chở khách du lịch vũ trụ. Các chuyến bay của các thiết bị này diễn ra ở những độ cao mà do sự loãng của khí quyển, lực ma sát ít ảnh hưởng đến chuyển động của chúng, và chúng kịp thực hiện một số lượng khổng lồ các vòng quay quanh Trái Đất trước khi rơi xuống.

Các vệ tinh Trái Đất thường được chia thành ba nhóm khác nhau, phân biệt bởi độ cao bay. Các vệ tinh bay cao (nhóm thứ nhất) là các thiết bị có khoảng cách trung bình đến bề mặt Trái Đất vượt quá 3-5 bán kính Trái Đất $R_T$. Thuộc nhóm này, cụ thể, có các vệ tinh địa tĩnh. Các vệ tinh bay ở độ cao trung bình (nhóm thứ hai), nằm ở khoảng cách từ 1000 km đến 3-5 bán kính Trái Đất. Nhóm vệ tinh đông đảo nhất (nhóm thứ ba) là các vệ tinh bay thấp với độ cao bay trung bình dưới 1000 km so với bề mặt Trái Đất. Những vệ tinh này, nếu không được "nâng" lên định kỳ, theo thời gian sẽ chuyển sang các quỹ đạo ngày càng gần Trái Đất hơn và chịu tác dụng của lực cản lớn từ khí quyển ở giai đoạn cuối của chuyển động, cuối cùng sẽ rơi xuống.

I. Mối liên hệ giữa lực ma sát và tốc độ hạ độ cao của vệ tinh

Chúng ta hãy giải bài toán tìm tốc độ hạ độ cao của một vệ tinh có khối lượng $M$, chịu tác dụng của một lực ma sát không đổi $F \ll Mg$ ngược chiều với vận tốc chuyển động $v$ của nó trong khoảng thời gian $\Delta t$. Độ cao bay so với bề mặt Trái Đất là $H \ll R_T$. Giả thiết rằng độ giảm độ cao $\Delta h$ nhỏ hơn rất nhiều so với chính độ cao bay $H$.

Tốc độ bay của vệ tinh được xác định từ phương trình chuyển động (định luật II Newton): \begin{align} \frac{Mv^2}{R_T+H}& = \frac{GMM_T}{(R_T+H)^2}\\ \implies v& = \sqrt{\frac{GM_T}{R_T+H}} \end{align} Với điều kiện $H \ll R_T$, tốc độ này chính là tốc độ vũ trụ cấp một, xấp xỉ bằng $8\text{ km/s}$. Tổng năng lượng của vệ tinh chuyển động trên quỹ đạo gần tròn bán kính $R_T+H$ là tổng của thế năng và động năng: \begin{align} U+E& = -\frac{GMM_T}{R_T+H} + \frac{Mv^2}{2}\\ &= -\frac{GMM_T}{2(R_T+H)} \end{align}

Lực ma sát làm giảm năng lượng này, do đó độ cao bay giảm xuống: \begin{align} -\frac{GMM_T}{2(R_T+H+\Delta h)} - \left(-\frac{GMM_T}{2(R_T+H)}\right) = -Fv\Delta t \end{align} từ đó suy ra tốc độ hạ độ cao: \begin{align} \frac{\Delta h}{\Delta t}& = -\frac{2Fv(R_T+H)^2}{MGM_T}\\ &= -\frac{2F\sqrt{\frac{GM_T}{R_T+H}}(R_T+H)^2}{MGM_T} \end{align}

Như có thể thấy, tốc độ hạ độ cao phụ thuộc vào lực ma sát, độ cao bay của vệ tinh và khối lượng của vệ tinh. Bản thân lực ma sát, đến lượt nó, lại phụ thuộc vào độ cao bay, kích thước vệ tinh và thành phần của môi trường vũ trụ ở độ cao vệ tinh bay. Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết hơn vấn đề này qua ví dụ về Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS).

II. Trạm Vũ trụ Quốc tế và các thông số của nó

Người ta biết rằng ISS, hiện đang bay ở độ cao 300-400 km, mỗi ngày đêm hạ xuống khoảng 150-200 m, và trong những trận bão từ, tốc độ hạ độ cao hàng ngày có thể lên tới 300 m. Do đó, trạm định kỳ được "đẩy" lên bởi các tàu vận tải ghép nối với nó. Nếu tại thời điểm đó, trạm được truyền thêm một tốc độ khoảng $2,5\text{ m/s}$, thì quỹ đạo của nó sẽ được nâng lên trung bình 4 km, còn giá trị trung bình độ lớn vận tốc của trạm so với Trái Đất sẽ giảm đi. Để giữ trạm ở cùng một độ cao xấp xỉ, những lần "đẩy" như vậy cần được thực hiện thường xuyên hơn cả một lần mỗi tháng.

Hiện tại, khối lượng của ISS đã đạt tới giá trị $M = 208\text{ tấn}$. Trạm có các tấm pin mặt trời cung cấp năng lượng điện cho nó. Công suất cung cấp năng lượng của trạm là $120\text{ kW}$. Mỗi mét vuông pin mặt trời cung cấp công suất điện khoảng $100\text{ W}$. (Điều này chỉ đúng trong trường hợp các tấm pin mặt trời được định hướng vuông góc với các tia sáng mặt trời). Do đó, diện tích của tất cả các tấm pin trên ISS, chiếm phần lớn diện tích mặt cắt ngang của trạm, có thể được ước tính là $S_{\text{pin}} \approx 1200\text{ m}^2$. Trên bức ảnh của ISS (Hình 1), có thể thấy rằng kích thước của các tấm pin mặt trời và các bộ phận khác của trạm có độ lớn tương đương nhau, và cũng có thể nhận thấy rằng không phải tất cả các tấm pin đều được định hướng như nhau. Nếu coi tiết diện ngang của trạm bao gồm khoảng 66% là diện tích các tấm pin và 33% là diện tích tiết diện của các khối (module) khác của trạm, ta sẽ nhận được $S = 2000\text{ m}^2$.

Trạm Vũ trụ Quốc tế và các tấm pin mặt trời
Hình 1: Trạm Vũ trụ Quốc tế và các tấm pin mặt trời của nó.

III. Tại sao lại xuất hiện lực ma sát?

Sự hãm của các vệ tinh, nguyên nhân làm giảm độ cao quỹ đạo của chúng, có thể do một vài yếu tố gây ra. Thứ nhất, đó là tác động lên thiết bị vũ trụ của phần khí quyển còn sót lại, bao gồm các khí giống như không khí gần bề mặt Trái Đất; thứ hai, đó là sự tương tác với các ion oxy; thứ ba, đó là tác dụng của lực Ampere lên vệ tinh, xuất hiện khi một thiết bị dẫn điện chuyển động trong từ trường của Trái Đất.

Sự hãm bởi các khí quyển

Hãy xem xét chuyển động của vệ tinh nhân tạo Trái Đất trước giai đoạn cuối của chuyến bay, khi lực cản của khí quyển Trái Đất đóng vai trò chủ đạo. Quỹ đạo chuyển động của vệ tinh giống như một đường xoắn ốc với khoảng cách từ vệ tinh đến bề mặt Trái Đất thay đổi rất chậm (trong một vòng quay, khoảng cách này thay đổi rất ít). Ta cần tính đến một thực tế đã biết: cứ lên cao thêm $h_0 = 15\text{ km}$ so với bề mặt Trái Đất, mật độ và áp suất khí quyển giảm đi khoảng 10 lần. Khi đó, ở các độ cao $H$ nhỏ hơn đáng kể so với bán kính Trái Đất, mật độ $\rho_H$ của không khí khí quyển (được cấu tạo từ các phân tử nitơ và oxy không mang điện) có thể được tìm thấy bằng một hệ thức đơn giản, trong đó $\rho_0 = 1,2\text{ kg/m}^3$ là mật độ không khí ở bề mặt Trái Đất (ngang mực nước biển): \begin{align} \rho_H = \rho_0 \cdot 10^{-\frac{H}{h_0}} \end{align}

Tốc độ chuyển động của vệ tinh lớn hơn rất nhiều so với tốc độ trung bình của chuyển động nhiệt của các phân tử khí quyển, do đó có thể coi rằng các phân tử đứng yên trước khi va chạm với vệ tinh. Để đánh giá thô lực cản, hãy giả sử rằng sau va chạm, các phân tử thu được tốc độ bằng tốc độ của vệ tinh. Trong trường hợp này, lực cản có thể được ước tính như sau: \begin{align} F_H = \rho_H S v^2 = \rho_0 S v^2 \cdot 10^{-\frac{H}{h_0}} \end{align} trong đó $S$ là diện tích tiết diện ngang của thiết bị vũ trụ. Nếu thay biểu thức này vào công thức tính tốc độ hạ độ cao của vệ tinh, ta sẽ được: \begin{align} \frac{\Delta h}{\Delta t} = -\frac{2\rho_0 S \sqrt{GM_T(R_T+H)}}{M} \cdot 10^{-\frac{H}{h_0}} \quad (*) \end{align}

Giả sử tỷ số $S/M = 0,01\text{ m}^2/\text{kg}$, nghĩa là giống như thông số của Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), ta tìm được ở độ cao $H = 150\text{ km}$, tốc độ giảm độ cao quỹ đạo là $13,4\text{ cm/s}$. Trong một vòng quay, tức là khoảng 92 phút, một vệ tinh với các thông số như vậy sẽ hạ thấp một khoảng $740\text{ m} \ll 150\text{ km}$. Ở giai đoạn cuối cùng của chuyến bay, khi chuyển động chủ yếu được xác định bởi hàm số mũ và có thể bỏ qua sự thay đổi của đại lượng dưới dấu căn, phương trình (*) sẽ có dạng: \begin{align} \frac{\Delta h}{10^{-\frac{H}{h_0}}} = -2\Delta t \frac{\rho_0 S \sqrt{GM_T R_T}}{M} \end{align}

Phương trình vi phân thu được rất dễ tích phân. Từ đó suy ra thời gian $t$ còn lại cho đến khi vệ tinh rơi xuống được xác định từ hệ thức: \begin{align} \frac{h_0}{\ln 10} \cdot 10^{\frac{H}{h_0}} = 2t \frac{\rho_0 S \sqrt{GM_T R_T}}{M} \end{align}

Thay vào hệ thức này tỷ số $S/M = 0,01\text{ m}^2/\text{kg}$ và chọn độ cao ban đầu $H = 150\text{ km}$, chúng ta nhận được thời gian bay: $$ t = 0,5 \cdot 10^5\text{ s} \approx 14\text{ giờ} $$ tức là chưa đến một ngày đêm.

Tất nhiên, nếu vệ tinh có nguồn cung cấp điện tự chủ, chẳng hạn như nguồn năng lượng hạt nhân, thì nó không cần đến các tấm pin mặt trời. Đối với một vệ tinh như vậy, tỷ số giữa diện tích tiết diện ngang và khối lượng của nó có thể nhỏ hơn đáng kể so với giá trị $0,01\text{ m}^2/\text{kg}$. Trong trường hợp này, thời gian tồn tại của vệ tinh với độ cao bay ban đầu là $150\text{ km}$ có thể lớn hơn gấp nhiều lần.

Quay trở lại công thức (*). Theo công thức này, cứ nâng cao thêm 15 km thì tốc độ hạ độ cao giảm đi 10 lần. Như vậy, ở độ cao khoảng 300 km tốc độ này công thức dự đoán tốc độ hạ độ cao của vệ tinh với tỷ số $S/M$ giống như của ISS, chỉ bằng 74 nm/vòng, hoặc khoảng 1,2 $\mu\text{m}$ mỗi ngày đêm . Giá trị này hoàn toàn không phù hợp với tốc độ hạ độ cao của ISS quan sát được trong thực tế . Do đó, ở những độ cao $H > 300\text{ km}$, nơi ISS bay, sự va chạm của vệ tinh với các phân tử trung hòa của khí quyển rất loãng $N_2$ và $O_2$ không thể tạo ra sự giảm độ cao quỹ đạo của thiết bị vũ trụ như quan sát thấy . Ở độ cao 300 km so với bề mặt Trái Đất, mật độ các nguyên tử nitơ trung hòa phải có giá trị xấp xỉ bằng: \begin{align} n &= N_A \frac{\rho_0}{M} \cdot 10^{-\frac{H}{h_0}} \nonumber \\ &= 6 \cdot 10^{23} \cdot \frac{1,2}{0,028} \cdot 10^{-\frac{300}{15}}\text{ m}^{-3} \nonumber \\ &= 2,6 \cdot 10^5\text{ m}^{-3} \end{align} Từ sự không phù hợp thu được, có thể kết luận rằng vệ tinh ở độ cao khoảng 300 km trở lên "vướng" không phải vào các phân tử, mà vào một thứ gì khác .

Oxy ở dạng nguyên tử

Theo dữ liệu của sổ tay "Các đại lượng vật lý", ở độ cao 300-400 km, nhiệt độ đạt tới 700 K vào ban đêm và 900 K vào ban ngày (còn ở độ cao khoảng 200 km là 400 K vào ban đêm và 600 K vào ban ngày) . Đồng thời, mật độ electron vào ban ngày ở độ cao 300 km đạt cực đại là $n = 10^{12}\text{ m}^{-3}$ . Con số này lớn hơn nhiều bậc độ lớn so với mật độ của các phân tử trung hòa ở cùng độ cao này . Nghĩa là, chúng không phải là nguồn "cung cấp" các electron . Các phép đo chỉ ra rằng ở độ cao trên 200 km, thành phần chính của khí quyển là oxy dạng nguyên tử . Oxy nguyên tử này sinh ra từ oxy phân tử dưới tác dụng của bức xạ tia cực tím từ Mặt Trời .

Tại sao lại chính là oxy chứ không phải nitơ nguyên tử – bởi vì nitơ trong khí quyển gần bề mặt Trái Đất có nhiều hơn? Điều này liên quan đến một vài yếu tố . Trước hết là do năng lượng phân ly của các phân tử oxy, bằng 500 kJ/mol ($\approx 5\text{ eV}$), nhỏ hơn đáng kể so với năng lượng phân ly của các phân tử nitơ, bằng 946 kJ/mol ($\approx 9,5\text{ eV}$) . Những năng lượng này tương ứng với bước sóng ánh sáng mặt trời lần lượt là 240 nm và 125 nm . Trong quang phổ bức xạ của Mặt Trời, mật độ thông lượng năng lượng gần mức 240 nm thực sự lớn hơn vài lần so với mật độ thông lượng năng lượng gần mức 120 nm, nhưng đây không phải là yếu tố quyết định . Điều quan trọng nhất, có vẻ như, là xác suất tái hợp của các nguyên tử nitơ khi gặp nhau lớn hơn đáng kể so với xác suất tái hợp của các nguyên tử oxy, tức là thời gian sống của oxy nguyên tử lớn hơn nhiều so với thời gian sống của nitơ nguyên tử .

Oxy nguyên tử được tạo thành ở ranh giới trên của khí quyển phân tử bị "hất" lên trên bởi chuyển động nhiệt . Đối với oxy nguyên tử, khối lượng của mỗi hạt nhỏ hơn khoảng một nửa so với khối lượng của các phân tử nitơ và oxy, do đó tốc độ chuyển động nhiệt của các nguyên tử này lớn hơn tốc độ chuyển động nhiệt của các phân tử . Lưu ý rằng trong sự phân bố các nguyên tử theo năng lượng (và cả theo tốc độ), luôn có những hạt mang năng lượng lớn gấp vài lần so với năng lượng chuyển động nhiệt trung bình . Chẳng hạn, nếu năng lượng của nguyên tử oxy chỉ lớn gấp ba lần năng lượng chuyển động nhiệt trung bình (có hơn 3% số nguyên tử có năng lượng như vậy), thì độ cao "hất lên" có thể đạt tới: \begin{align} H &= \frac{9kT}{2mg}\\ &= \frac{9RT}{2Mg}\\ &= \frac{9 \cdot 8,31 \cdot 600}{2 \cdot 0,016 \cdot 10}\text{ m}\\ &= 1,4 \cdot 10^5\text{ m}\\ &= 140\text{ km} \end{align}

Nhân tiện, với mật độ phân tử $n=10^{13}\text{ m}^{-3}$, tương ứng với độ cao khoảng 185 km, quãng đường tự do trung bình của các nguyên tử là khoảng 300 km, do đó có thể coi rằng từ độ cao trên 185 km, các nguyên tử với năng lượng đã nêu sẽ bay theo hướng "lên trên" gần như tự do và bay cao tới độ cao 325 km . Và nếu không có gì giữ chúng lại ở đó, thì chúng sẽ rơi ngược trở lại "xuống dưới" . Thời gian bay "lên" và "xuống" đối với những nguyên tử oxy "giàu năng lượng" như vậy là khoảng 5 phút, ngắn hơn nhiều so với thời lượng của ban ngày hoặc ban đêm . Trong tổng thời gian bay đã nêu, nguyên tử trong trường hợp đang xét trải qua hơn 1 phút ở độ cao trên 300 km, tức là một phần thời gian rất đáng kể – khoảng 20% . Nếu trong thời gian này, nguyên tử bị bức xạ mặt trời ion hóa, thì sự trở lại của nó về độ cao khoảng 200 km sẽ bị trì hoãn . Các phân tử nitơ và oxy cũng hoạt động theo cách tương tự, chỉ khác là chúng bay lên độ cao bằng một nửa, vì khối lượng của chúng gấp đôi khối lượng của nguyên tử oxy .

Sự ion hóa các phân tử và nguyên tử và chuyển động của các ion trong từ trường

Theo dữ liệu của sổ tay "Các đại lượng vật lý", ở độ cao trên 160 km ở phía ban ngày của khí quyển, một phần đáng kể các phân tử nitơ và oxy, cũng như các nguyên tử oxy, bị ion hóa . Các ion và electron hình thành ở một độ cao nhất định không thể "rơi" ngược trở lại, do bị từ trường của Trái Đất cản lại . Một lực do từ trường Trái Đất tác dụng lên ion chuyển động với tốc độ nhiệt, hướng vuông góc với vận tốc của ion và hướng của từ trường . Nếu bỏ qua trường hấp dẫn của Trái Đất và coi rằng từ trường trong một khu vực lân cận nhỏ của điểm quan sát đã chọn là đều, thì quỹ đạo của các ion sẽ là những đường xoắn ốc, giống như quấn quanh các đường sức từ .

Hãy đánh giá kích thước đặc trưng của các đường xoắn ốc, cụ thể là bán kính của hình trụ mà nó quấn quanh, đối với các ion oxy: \begin{align} r &= \frac{\sqrt{3MRT}}{e N_A B} \nonumber \\ &= \frac{\sqrt{3 \cdot 0,016 \cdot 8,31 \cdot 800}}{1,6 \cdot 10^{-19} \cdot 6 \cdot 10^{23} \cdot 5 \cdot 10^{-5}}\text{ m}\\ &\approx 3,6\text{ m} \end{align} Với bán kính vòng quấn như vậy, có thể coi rằng ion oxy đơn giản là bị "buộc" vào đường sức từ trường của Trái Đất, và thực sự có thể bỏ qua lực hấp dẫn . Nếu ion có thành phần vận tốc dọc theo từ trường, thì nó sẽ chuyển động dọc theo từ trường . Các ion, có thể nói, chạy dọc theo các đường sức từ trường từ cực từ này sang cực từ kia của Trái Đất . Tính chất chuyển động này được duy trì cho đến thời điểm ion mang điện tích dương gặp electron và do kết quả của sự tái hợp, một nguyên tử oxy trung hòa lại được tạo thành . Sự gặp gỡ giữa các ion và electron là khá hiếm, do đó thời gian lưu lại của ion ở độ cao này tăng lên đáng kể so với thời gian lưu lại của một hạt trung hòa (nguyên tử hoặc phân tử) ở cùng độ cao .

Kết quả của hiệu ứng này là ở các độ cao 160-250 km và 250-400 km vào ban ngày xuất hiện các lớp chứa electron và ion phân tử (trong trường hợp thứ nhất) và chứa electron và ion của nguyên tử oxy (trong trường hợp thứ hai) . Ban ngày, mật độ ion và electron trong các lớp này tăng lên, còn ban đêm thì giảm xuống, nhưng không giảm đến không . Các lớp chứa đầy plasma này đã được phát hiện trong các thí nghiệm về sự lan truyền sóng vô tuyến . Bức xạ sóng ngắn trong dải bước sóng 10-70 m bị phản xạ bởi các lớp plasma này, trong đó "thủ phạm" chính của sự phản xạ sóng vô tuyến là các electron . Chúng cũng chuyển động theo các đường xoắn ốc với bán kính vòng quấn đặc trưng khoảng 0,1 m và tốc độ đặc trưng $10^6\text{ m/s}$ dọc theo từ trường . Như vậy, khác với các ion chuyển động chậm, các electron chuyển động nhanh gấp 100 lần so với vệ tinh .

Sự hãm vệ tinh bởi các ion oxy nguyên tử

Trong thời gian ban ngày, mật độ ion và electron ở độ cao bay tăng lên, còn trong thời gian ban đêm thì giảm xuống, vì sự tái hợp của các ion và electron làm cho chúng lại trở thành các nguyên tử trung hòa, chuyển động của chúng không bị ảnh hưởng bởi từ trường Trái Đất . Khi mật độ ion oxy nguyên tử đạt cực đại $n = 10^{12}\text{ m}^{-3}$, lực cản liên quan đến các va chạm cơ học của các hạt này vào vệ tinh có thể được tính toán bằng công thức $F_H = \rho_H S v^2$ . Trong công thức này đã "bao hàm" giả định rằng diện tích mà vệ tinh "thu thập" các ion bằng diện tích hình học của tiết diện ngang của nó . Đối với một vệ tinh có các thông số của Trạm Vũ trụ Quốc tế ISS ($S/M = 0,01\text{ m}^2/\text{kg}$), tốc độ hạ độ cao có thể được ước tính bằng công thức mà chúng ta đã quen thuộc: \begin{align} \frac{\Delta h}{\Delta t}& = -\frac{2\rho_H S\sqrt{GM_T R_T}}{M}\\ &= -\frac{2\rho_H S R_T\sqrt{gR_T}}{M}\\ &= 2,6\text{ mm/s} \end{align}

Nếu một lực như vậy tác dụng liên tục lên vệ tinh trong suốt một ngày đêm, thì nó sẽ hạ thấp 220 mét . Tuy nhiên, vệ tinh bay lúc thì trên phần bề mặt Trái Đất được chiếu sáng, lúc thì trên phần bề mặt đang là ban đêm trong lúc nó bay qua . Do đó, theo giả định đã đưa ra về diện tích "thu thập", lực trung bình tác dụng lên nó phải nhỏ hơn và vệ tinh phải hạ độ cao với tốc độ chậm hơn . Giả sử giá trị trung bình của mật độ ion bằng một nửa giá trị cực đại, khi đó tốc độ hạ độ cao của ISS sẽ vào khoảng 110 m/ngày đêm . Giá trị này nhỏ hơn tốc độ hạ độ cao quan sát được trong thực tế của một vệ tinh có các thông số của ISS, cỡ 150-200 m/ngày đêm .

Lực Ampere

Bây giờ chúng ta hãy xem xét ảnh hưởng có thể có đối với chuyển động của vệ tinh từ từ trường Trái Đất, có độ lớn ở gần bề mặt Trái Đất bằng $B = 5 \cdot 10^{-5}\text{ T}$ . Trong các cấu trúc của vệ tinh chuyển động với tốc độ cao trong từ trường, sẽ xuất hiện suất điện động (SĐĐ) cảm ứng điện từ . Với kích thước bên ngoài của vệ tinh $l \sim \sqrt{S}$, SĐĐ sinh ra có cỡ $vBl = vB\sqrt{S}$ . Đối với ISS chẳng hạn, độ lớn SĐĐ có thể đạt tới 15 V . Suất điện động này gây ra sự phân bố lại các điện tích trong các bộ phận dẫn điện của cấu trúc vệ tinh . Xung quanh vệ tinh xuất hiện một điện trường ảnh hưởng đến chuyển động của các hạt mang điện trong không gian xung quanh . Các electron bị hút về phía những phần của vệ tinh có điện thế dương (so với phần giữa của vệ tinh), còn các ion mang điện dương bị hút về phía những phần có điện thế âm . Các electron và ion rơi vào bề mặt cấu trúc của vệ tinh sẽ kết hợp thành các nguyên tử oxy trung hòa, trong quá trình này các electron "chu du" trong các cấu trúc dẫn điện của vệ tinh, tạo ra một dòng điện .

Vệ tinh khi di chuyển trong không gian sẽ "thu thập" các electron và ion từ không gian xung quanh . Để đánh giá sơ bộ độ lớn dòng điện có thể chạy qua các cấu trúc dẫn điện của vệ tinh, chúng ta sẽ coi rằng việc thu thập chỉ diễn ra từ một diện tích bằng diện tích tiết diện ngang của vệ tinh, và tất cả các ion cùng electron đều tham gia vào việc tạo ra dòng điện này . Mỗi giây có khoảng $N = Svn$ ion va đập vào bề mặt vệ tinh (xấp xỉ bằng $S$) . Do đó, độ lớn dòng điện có cỡ $I = Svne$ . Đối với một vệ tinh có kích thước như ISS, giá trị này vào khoảng 2,5 A .

Khi dòng điện chạy qua các chi tiết dẫn điện của vệ tinh, sẽ có một lực Ampere "hãm" tác dụng lên chúng, hướng của lực này, như có thể dễ dàng hình dung, ngược với hướng vận tốc của vệ tinh: \begin{align} F &= IlB\\ &= Svne\sqrt{S}B\\ &= Sne\sqrt{S}B\sqrt{\frac{GM_T}{R_T+H}} \end{align}

Khi đó, đối với tốc độ hạ độ cao của vệ tinh ta được: \begin{align} \frac{\Delta h}{\Delta t} = -\frac{2Sne\sqrt{S}B}{M}(R_T+H) \end{align}

Lưu ý rằng tốc độ hạ độ cao của vệ tinh xấp xỉ tỷ lệ thuận với lập phương kích thước tuyến tính của nó ($S^{1,5}$) . Đối với ISS, một ước tính thô về tốc độ hạ độ cao bằng công thức cuối cùng cho ra giá trị $48\text{ }\mu\text{m/s}$, tức là 4 m/ngày đêm . Ước tính này nhỏ hơn rất nhiều so với tốc độ hạ độ cao quan sát được trong thực tế .

Diện tích "thu thập" các ion có thể lớn hơn diện tích tiết diện ngang của vệ tinh không?

Năng lượng chuyển động nhiệt mà các ion oxy có được bằng khoảng $0,1\text{ eV}$ . Trong điện trường tạo bởi các điện tích phân bố lại trên bề mặt vệ tinh, các ion có thể thu được năng lượng lớn gấp vài lần . Chẳng hạn, đối với một vệ tinh có các thông số của Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), đây là những năng lượng ở cỡ $7,5\text{ eV}$ . Các ion với những năng lượng như vậy trong từ trường Trái Đất sẽ chuyển động theo các đường xoắn ốc, bán kính cực đại của chúng xấp xỉ bằng: \begin{align} r = \frac{\sqrt{2mevB\sqrt{S}}}{eB} \approx 49\text{ m} \end{align} trong đó $e$ là điện tích của ion oxy, còn $m$ là khối lượng của nó .

ISS di chuyển trên nền Mặt Trăng
Hình 2: Trạm ISS đang di chuyển trên nền Mặt Trăng.

Do các kích thước tuyến tính của ISS cũng có cùng bậc độ lớn, điều này có nghĩa là diện tích thu thập ion $S_{\text{thu thập}}$ có thể lớn gấp vài lần diện tích tiết diện ngang của trạm $S$: \begin{align} \frac{S_{\text{thu thập}}}{S} = \frac{1}{S} \frac{\pi\left(r + \sqrt{\frac{S}{\pi}}\right)^2}{2} \approx 4 \end{align}

Đối với các electron, bán kính các đường xoắn ốc chỉ đạt tới $0,2-0,3\text{ m}$, không đáng kể so với kích thước của vệ tinh .

Sự gia tăng tốc độ "đổ vào" của các điện tích dương lên vệ tinh do sự tăng diện tích thu thập ion hiệu dụng được bù đắp dư dả bởi dòng electron, vốn chuyển động với tốc độ lớn hơn khoảng 100 lần so với tốc độ vệ tinh . Như vậy, vệ tinh không thu được điện tích dương không được bù trừ .

Hiệu chỉnh các tính toán

Nếu tính đến sự gia tăng diện tích thu thập ion hiệu dụng này, có thể hiểu rằng va chạm với các ion oxy có thể tạo ra tốc độ hạ độ cao của ISS quan sát được vào khoảng $150-200\text{ m/ngày đêm}$ ($110\text{ m/ngày đêm} \cdot 4 = 440\text{ m/ngày đêm}$) ngay cả khi tính đến việc mật độ ion trung bình ngày đêm nhỏ hơn giá trị cực đại của nó . Lực Ampere về nguyên tắc cũng có thể tăng lên, nhưng đóng góp của nó ($4\text{ m/ngày đêm} \cdot 4 = 16\text{ m/ngày đêm}$) vẫn chỉ chiếm khoảng 10% tốc độ hạ độ cao của ISS quan sát được trong thực tế . Do đó, đối với ISS, có vẻ như yếu tố quan trọng nhất đảm bảo sự giảm độ cao bay là tác dụng của lực sinh ra khi trạm va chạm với các ion oxy .

Trong những trận bão từ, mật độ các hạt mang điện trong không gian xung quanh Trái Đất có thể tăng lên nhiều lần do tỷ lệ tia cực tím trong quang phổ bức xạ Mặt Trời tăng lên . Kết quả là quá trình tạo ra oxy nguyên tử ở các tầng khí quyển phía trên diễn ra mạnh mẽ hơn và tốc độ cung cấp nó lên các độ cao nơi vệ tinh bay tăng lên .

Các công thức thu được để đánh giá sự đóng góp của các yếu tố khác nhau vào tổng tốc độ hạ độ cao của vệ tinh ở độ cao 300-400 km cho phép đánh giá tốc độ hạ độ cao của vệ tinh với bất kỳ kích thước và khối lượng nào . Nhân tiện, có thể nhìn thấy ISS vào mọi đêm không mây . Một ví dụ là bức ảnh chụp ISS trên nền Mặt Trăng (Hình 2) . Thiết bị di chuyển từ phải sang trái và ở khoảng cách cách người quan sát nhỏ hơn khoảng 100 lần so với khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng .

Và bây giờ, như một bài tập, xin đề nghị bạn đọc phân tích hai phương án cải tiến thiết kế của ISS:

  • Phương án 1: Hãy tưởng tượng rằng trên ISS, người ta lắp đặt một nguồn SĐĐ (khoảng $30\text{ V}$) làm đảo dấu dòng điện chạy qua các cấu trúc dẫn điện của trạm . Khi đó, với cùng một cường độ dòng điện, lực Ampere không những không giúp vệ tinh hạ thấp mà ngược lại, làm giảm 20% tổng lực cản . Điều này thật tuyệt vời: sẽ ít phải đẩy trạm hơn để "nâng" quỹ đạo của nó .
  • Phương án 2: Trên trạm lắp đặt một súng điện tử liên tục "bắn" các electron vào không gian với dòng điện lớn hơn $250\text{ A}$ . Trong khi đó, dòng electron từ không gian xung quanh không kịp bù đắp điện tích dương xuất hiện trên trạm . Do sự đẩy nhau giữa trạm mang điện dương và các ion mang điện dương, các va chạm của ion với trạm không còn xảy ra . Điều này tương đương với việc độ nhớt của môi trường giảm đi nhiều lần . Như vậy, lực cản sẽ giảm đi nhiều lần, điều này cũng cho phép đẩy trạm ít thường xuyên hơn nhiều so với hiện nay .

Chúc các bạn thành công!