Dạy học sáng tạo là blog chuyên về Vật lý, nơi chia sẻ bài giảng, chuyên đề và phương pháp học tập phù hợp cả cho học sinh và giáo viên.
Tại đây, bạn có thể tìm thấy hệ thống bài tập và đề thi từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả đề HSG, đề Olympic và đề thi THPT Quốc gia, kèm lời giải chi tiết.
Blog cung cấp nguồn tài liệu Vật lý phong phú để tải về, hỗ trợ việc học tập, ôn thi và bồi dưỡng học sinh giỏi.
Ngoài ra, chúng tôi còn giới thiệu các ứng dụng công nghệ trong dạy học, giúp giáo viên và học sinh áp dụng hiệu quả vào giảng dạy và ôn luyện.
Nội dung luôn được cập nhật bám sát chương trình GDPT 2018, đáp ứng nhu cầu ôn thi đại học và luyện thi trắc nghiệm.
Mục tiêu của Dạy học sáng tạo là xây dựng một thư viện tài nguyên Vật lý đáng tin cậy, giúp học sinh học hiệu quả và đạt thành tích cao trong các kỳ thi.
Trong cơ học chất lưu, bài toán xác định thời gian chất lỏng chảy khỏi bình qua lỗ nhỏ là một ví dụ kinh điển, xuất hiện từ các giáo trình vật lý phổ thông cho đến các tài liệu chuyên sâu về thủy động lực học. Mặc dù mô hình đơn giản nhất sử dụng phương trình Torricelli cho phép xác định nhanh tốc độ chảy của chất lỏng, nhưng mô hình này chỉ đúng khi chất lỏng được coi là lý tưởng và bỏ qua mọi lực cản.
Đối với chất lỏng thực, dòng chảy luôn chịu ảnh hưởng của độ nhớt và các tổn thất năng lượng do ma sát. Khi lỗ thoát có chiều dài đáng kể hoặc chất lỏng chuyển động trong một ống hẹp, việc sử dụng phương trình Torricelli có thể dẫn đến sai số đáng kể trong việc tính thời gian chảy của chất lỏng. Khi đó, cần sử dụng các mô hình đầy đủ hơn như công thức Darcy–Weisbach hoặc định luật Poiseuille để mô tả chính xác hơn chuyển động của dòng chảy.
Bài viết này trình bày lời giải cho một bài toán cơ học chất lưu quen thuộc bằng ba mô hình có mức độ gần đúng khác nhau. Qua đó, người đọc có thể thấy rõ phạm vi áp dụng của từng mô hình cũng như ảnh hưởng của độ nhớt và lực cản đến thời gian nước chảy khỏi bình.
Bài toán
Một bình chứa nước có tiết diện ngang không đổi S, trên thành bên gần đáy có một lỗ nhỏ để nước chảy ra ngoài. Ban đầu mực nước trong bình cao h1 so với tâm lỗ. Sau một khoảng thời gian, mực nước giảm xuống còn h2 (với h1 > h2).
Hãy xác định khoảng thời gian để mực nước giảm từ h1 xuống h2 trong các trường hợp sau:
Xem nước là chất lỏng lý tưởng, bỏ qua mọi tổn thất năng lượng. Tốc độ nước chảy qua lỗ được xác định theo phương trình Torricelli.
Lỗ thoát có dạng một ống trụ ngắn dài L, đường kính D. Tính đến tổn thất cột áp do ma sát trong ống bằng công thức Darcy–Weisbach với hệ số cản thủy lực f.
Giả sử nước chảy tầng trong ống ngắn nói trên. Biết nước có độ nhớt động lực học η. Hãy xác định thời gian chảy bằng cách sử dụng định luật Poiseuille.
So sánh các kết quả thu được và cho biết phạm vi áp dụng của từng mô hình.
I. Trường hợp lý tưởng: Phương trình Torricelli
Phương trình Torricelli được suy ra từ phương trình Bernoulli cho chất lỏng lý tưởng:
$$ \frac{p}{\rho}+\frac{v^{2}}{2}+gh=\text{const} $$
Trong đó $h$ là chiều cao của cột chất lỏng phía trên lỗ, $p$ là áp suất, $\rho$ là khối lượng riêng của chất lỏng. Nếu lớp trên cùng đứng yên và áp suất đồng đều theo độ cao, ta có:
$$ v=\sqrt{2gh} $$
Đây chính là phương trình Torricelli.
Giả sử $S$ là diện tích bề mặt chất lỏng trong bình, $s$ là diện tích lỗ, $h$ là chiều cao hiện tại của cột chất lỏng (Hình 1), $h_1$ là chiều cao ban đầu của cột chất lỏng, $h_2$ là chiều cao lúc sau. Từ điều kiện liên tục của dòng chảy, ta có:
$$ S\frac{dh}{dt}=-s\sqrt{2gh} $$
hoặc:
$$ dt=-\frac{S}{s\sqrt{2g}}\frac{dh}{\sqrt{h}} $$
Lấy tích phân, ta nhận được thời gian thay đổi chiều cao của cột chất lỏng:
$$ t_{1}=\frac{S}{s}\sqrt{\frac{2}{g}}(\sqrt{h_{1}}-\sqrt{h_{2}}) $$
Hình 1:Sơ đồ bình chứa chất lỏng có diện tích mặt thoáng $S$ và diện tích lỗ $s$ ở độ cao $h$.
II. Tính đến tổn thất: Phương trình Bernoulli với tổn thất cột áp
Trong thực tế, dòng chảy bị cản trở bởi ma sát trong. Khi đó, trong phương trình Bernoulli sẽ xuất hiện thêm một số hạng:
$$ \frac{p}{\rho}+\frac{v^{2}}{2}+gh=h_{\text{tt}} + \text{const} $$
Trong trường hợp chất lỏng chảy qua một ống ngang, phần tổn thất cột áp được xác định bởi công thức thực nghiệm Darcy-Weisbach:
$$ h_{\text{tt}}=f\frac{L}{D}\frac{v^{2}}{2g} $$
Ở đây $f$ là hệ số cản thủy lực, $L$ là chiều dài ống, $D$ là đường kính của ống (Hình 2). Hệ số $f$ phụ thuộc vào nhiều nguyên nhân, và trước hết là phụ thuộc vào chế độ chảy: chảy tầng hay chảy rối.
Hình 2:Chất lỏng chảy qua lỗ có dạng ống ngang với chiều dài $L$ và đường kính $D$.
Ví dụ, đối với dòng chảy tầng trong các ống có thành cứng, hệ số này có thể được xác định thông qua số Reynolds $Re$:
$$ f=\frac{64}{Re} $$
Do đó, tốc độ chảy sẽ bị giảm xuống:
$$ v=\sqrt{\frac{2gh}{1+\frac{fL}{D}}} $$
Trong trường hợp của chúng ta, thời gian thay đổi chiều cao của cột chất lỏng trong bình sẽ bằng:
$$ t_{2}=\frac{S}{s}\sqrt{2\frac{D+fL}{gD}}(\sqrt{h_{1}}-\sqrt{h_{2}}) $$
Phương pháp này mang lại kết quả thực tế hơn đối với các tính toán kỹ thuật, vì nó đã tính đến lực cản trong ống và ảnh hưởng từ hình dạng hình học của ống.
III. Độ nhớt: Biên dạng vận tốc Poiseuille
Đối với dòng chảy tầng của chất lỏng bên trong một ống hẹp (Hình 3), vận tốc được phân bố dọc theo bán kính theo một quy luật parabol, được Poiseuille thiết lập thông qua thực nghiệm:
$$ v(r)=\frac{\Delta p}{4\eta L}(R^{2}-r^{2}) $$
Ở đây $\Delta p = \rho gh$ là độ chênh lệch áp suất, $\eta$ là độ nhớt động lực học của chất lỏng, $L$ là chiều dài ống, $R$ là bán kính của ống.
Hình 3:Biên dạng phân bố vận tốc của dòng chảy tầng bên trong ống hẹp theo định luật Poiseuille.
Bằng cách lấy tích phân sự phân bố vận tốc trên toàn bộ tiết diện, ta thu được lưu lượng thể tích của chất lỏng:
$$ Q=\frac{\pi\Delta p R^{4}}{8\eta L} $$
Sau khi thay $\Delta p = \rho gh$, phương trình mô tả sự thay đổi chiều cao của chất lỏng theo thời gian có dạng:
$$ S\frac{dh}{dt}=-\frac{\pi\rho g R^{4}h}{8\eta L} $$
Từ đó suy ra:
$$ dt=-\frac{8\eta LS}{\pi\rho g R^{4}}\frac{dh}{h} $$
Lấy tích phân theo chiều cao từ $h_1$ đến $h_2$, ta tìm được thời gian chảy:
$$ t_{3}=\frac{8\eta LS}{\pi\rho g R^{4}}\ln\frac{h_{1}}{h_{2}} $$
Cách tiếp cận này mô tả chính xác nhất sự chảy tầng chậm, đặc biệt trong trường hợp các chất lỏng có độ nhớt, khi mà lực cản đối với dòng chảy bên trong lỗ đóng vai trò chi phối các hiệu ứng khác.
IV. Kết luận
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng thời gian chảy của chất lỏng phụ thuộc rất nhiều vào mô hình mô tả được lựa chọn. Phương trình Torricelli, tuy đơn giản và trực quan, nhưng chỉ có thể áp dụng cho chất lỏng lý tưởng không có độ nhớt và không mất mát năng lượng. Trong điều kiện thực tế, nó cho thời gian chảy ngắn hơn so với thực tế.
Việc tính toán tổn thất theo phương trình Darcy-Weisbach cho phép mô tả tình huống một cách thực tế hơn, đặc biệt nếu lỗ có chiều dài và lực cản đáng kể. Phương pháp này rất tiện lợi khi cần một sự xấp xỉ nhanh có tính đến các yếu tố cản trở chính.
Định luật Poiseuille mang lại một cái nhìn toàn diện nhất về dòng chảy tầng, chỉ ra rằng vận tốc trên tiết diện được phân bố theo quy luật parabol. Cách tiếp cận này đóng vai trò quan trọng trong các bài toán mà độ nhớt là yếu tố then chốt — ví dụ như khi chất lỏng chảy chậm trong các kênh hẹp.
Tóm lại, có thể nói rằng mỗi mô hình đều có phạm vi áp dụng riêng của nó, và việc lựa chọn đúng đắn phụ thuộc vào mức độ chi tiết cần thiết để mô tả một quá trình vật lý.
Trong quá trình bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lý, một trong những phương pháp tư duy độc đáo và hiệu quả bậc nhất chính là phương pháp tương tự (analogy method). Bằng cách thiết lập mối quan hệ đồng dạng giữa các hệ vật lý có bản chất hoàn toàn khác nhau nhưng có cùng cấu trúc toán học, người học có thể chuyển hóa một bài toán phức tạp thành một bài toán quen thuộc đã biết cách giải.
Mối liên hệ tương hỗ kinh điển giữa dao động cơ học và dao động điện từ không chỉ giúp đào sâu bản chất của định luật bảo toàn năng lượng mà còn là chìa khóa then chốt giải quyết nhiều bài toán thi chọn học sinh giỏi các cấp. Dưới đây là nội dung chuyên đề được sưu tầm và giới thiệu đến các em học sinh và các đồng nghiệp làm tư liệu ôn thi học sinh giỏi môn Vật lý.
I. Khái niệm về Tương tự và Quá trình Dao động
Tương tự là một phương pháp nhận thức, trong đó dựa trên sự giống nhau của các đối tượng ở một số dấu hiệu để suy ra sự giống nhau của chúng ở các dấu hiệu khác. Khi xác định được sự tương đồng này và nhận thấy số lượng các dấu hiệu trùng khớp đủ lớn, nhà nghiên cứu có thể đưa ra dự đoán rằng các thuộc tính khác của các đối tượng này cũng sẽ trùng khớp. Tiến trình lập luận như vậy tạo nên nền tảng của phương pháp tương tự.
Trong vật lý, phương pháp tương tự thường được áp dụng ở giai đoạn nghiên cứu lý thuyết các hiện tượng và đối tượng thông qua việc so sánh các đặc tính cơ bản của hai hệ. Cơ sở của tương tự vật lý là sự tương đồng về mô tả toán học của các quá trình và đối tượng vật lý được so sánh. Chính việc nghiên cứu các mô hình tương tự đã mang lại nhận thức sâu sắc rằng: các hiện tượng có bản chất vật lý khác nhau có thể tuân theo cùng một hệ quy luật và phương trình toán học.
Tương tự vật lý được chia thành hai loại: tương tự tĩnh và tương tự động.
Tương tự tĩnh đặc trưng cho các hệ có thông số không biến đổi theo thời gian. Ví dụ điển hình là sự tương đồng giữa định luật vạn vật hấp dẫn và định luật Coulomb. Biểu thức lực hấp dẫn giữa hai chất điểm khối lượng $M, m$ và lực tương tác tĩnh điện giữa hai điện tích điểm trái dấu $Q, q$ có dạng đồng dạng:
$$ F_{\text{hd}} = G \frac{Mm}{r^2} \quad \text{và} \quad F_{\text{đ}} = k \frac{|Qq|}{r^2} $$
với $G$ là hằng số hấp dẫn, $k$ là hệ số tỉ lệ tĩnh điện, $r$ là khoảng cách giữa các vật.
Mặt khác, một sự tương đồng sâu sắc xuất hiện khi so sánh dao động của một quả cầu treo trên lò xo (con lắc lò xo) và sự biến thiên điện tích trong mạch dao động điện từ $LC$ (Hình 1).
Hình 1:Sự tương tự động lực học giữa dao động của con lắc lò xo và mạch dao động LC.
Trong trường hợp này, các quá trình biến thiên theo thời gian ở hai hệ có bản chất vật lý hoàn toàn khác nhau lại tương tự nhau. Những tương tự thuộc loại này được gọi là tương tự động lực học. Cần lưu ý rằng nguyên lý làm việc của máy tính tương tự (analog computer) thời kỳ đầu được xây dựng dựa trên sự tương đồng giữa các quá trình cơ học và điện tử. Quá trình biến đổi trong các hệ tương tự động lực học được mô tả bằng cùng một phương trình vi phân toán học.
Việc áp dụng tương tự trong nhiều trường hợp giúp đơn giản hóa đáng kể các bước giải quyết bài toán vật lý. Chúng ta hãy xét một loạt các bài toán mà lời giải sẽ trở nên tinh gọn và rõ ràng hơn rất nhiều nhờ phương pháp tương tự động lực học.
II. Các bài toán ứng dụng phương pháp tương tự động lực học
Bài toán 1. Mạch dao động LC nối tiếp với nguồn điện một chiều
Một nguồn điện có suất điện động $\mathcal{E}$ và điện trở trong bằng không được mắc nối tiếp với một cuộn cảm có độ tự cảm $L$ và một tụ điện có điện dung $C$ (Hình 2). Tại thời điểm ban đầu, tụ điện chưa tích điện.
Hãy tìm sự phụ thuộc vào thời gian của điện tích trên tụ điện và hiệu điện thế giữa hai bản cực của nó sau khi đóng khóa $K$.
Hình 2 & 3:Mạch LC nối với nguồn điện một chiều (Hình 2) và hệ dao động cơ học tương tự trong trọng trường (Hình 3).
Việc tìm quy luật biến thiên trực tiếp bằng các định luật điện từ học là tương đối phức tạp, do đó sử dụng mô hình cơ học tương tự là hoàn toàn hợp lý. Hình 3 biểu diễn một hệ dao động cơ học tương đương. Đại lượng tương đương với nguồn điện có suất điện động $\mathcal{E}$ chính là trọng trường. Khi đột ngột rút giá đỡ khỏi vật nặng treo dưới lò xo, dao động của vật sẽ bắt đầu.
Phương trình định luật II Newton cho vật nặng có dạng:
$$ ma = mg - kx $$
Ký hiệu gia tốc là $x''$ và đặt $\omega_0^2 = \frac{k}{m}$. Từ phương trình định luật II Newton, ta thu được phương trình vi phân bậc hai:
$$ x'' + \omega_0^2 x = g $$
Nghiệm của phương trình vi phân này có dạng:
$$ x(t) = x_0(1 - \cos \omega_0 t) $$
trong đó $x_0 = \frac{mg}{k}$ và $\omega_0 = \sqrt{\frac{k}{m}}$.
Vật nặng dao động điều hòa quanh vị trí cân bằng $x_0$, với độ dịch chuyển nằm trong đoạn $[0; 2x_0]$.
Độ dịch chuyển của vật $x(t)$ tương ứng với điện tích trên tụ điện $q(t)$. Từ sự tương tự giữa hai hệ dao động, ta suy ra điện tích trên tụ điện biến đổi theo thời gian trong khoảng $[0; 2q_0]$. Biểu thức biến thiên theo thời gian của điện tích và hiệu điện thế trên tụ sau khi đóng khóa $K$ là:
\begin{align}
q(t) &= q_0(1 - \cos \omega_0 t) \\
U(t) &= \frac{q(t)}{C} = \mathcal{E}(1 - \cos \omega_0 t)
\end{align}
trong đó $q_0 = C\mathcal{E}$ và $\omega_0 = \frac{1}{\sqrt{LC}}$.
Hình 4:Đồ thị biểu diễn các đại lượng $x(t)$ và $q(t)$ theo thời gian, với $T$ là chu kỳ dao động.
Hình 4 mô tả đồ thị biến thiên của các đại lượng $x(t)$ và $q(t)$, trong đó $T$ là chu kỳ dao động của con lắc lò xo và của điện tích trong tụ điện.
Bài toán 2. Tụ điện nối với hai cuộn cảm mắc song song
Tụ điện có điện dung $C$ và hai cuộn cảm có độ tự cảm $L_1, L_2$ được mắc vào mạch điện như trên hình 5. Ban đầu khóa $K$ mở, tụ điện được tích điện đến hiệu điện thế $U_0$.
a) Tìm chu kỳ dao động điện từ của mạch dao động này sau khi đóng khóa.
b) Tìm cường độ dòng điện cực đại chạy qua mỗi cuộn cảm.
Hình 5:Mạch dao động gồm tụ điện $C$ mắc với hai cuộn cảm $L_1$ và $L_2$ ghép song song.
a) Xác định chu kỳ dao động:
Sử dụng phương pháp tương tự. Mô hình cơ học tương đương của mạch điện được biểu diễn trên hình 6. Hai quả cầu nhỏ khối lượng $m_1$ và $m_2$ được nối với nhau bằng lò xo nhẹ độ cứng $k$ đặt trên mặt phẳng nằm ngang nhẵn. Người ta nén lò xo rồi đồng thời thả tự do hai vật. Cần xác định chu kỳ dao động phát sinh.
Hình 6:Mô hình cơ học: Hai vật khối lượng $m_1, m_2$ liên kết bằng lò xo độ cứng $k$.
Vì khối tâm của hệ đứng yên nên hai quả cầu dao động ngược pha với cùng tần số. Độ lệch $x_1, x_2$ của chúng so với vị trí cân bằng thỏa mãn $k_1 x_1 = k_2 x_2$, với $k_1, k_2$ là độ cứng của các đoạn lò xo có chiều dài:
\begin{align}
l_1 = l \frac{m_2}{m_1 + m_2} \quad \text{và} \quad l_2 = l \frac{m_1}{m_1 + m_2}
\end{align}
($l_1, l_2$ là khoảng cách từ các vật đến khối tâm hệ). Độ dãn của đoạn lò xo có chiều dài bằng $1/n$ cả lò xo luôn nhỏ hơn $n$ lần độ dãn của toàn bộ lò xo, tức đoạn lò xo có độ cứng gấp $n$ lần. Do đó:
\begin{align}
k_1 = \frac{m_1 + m_2}{m_2}k \quad \text{và} \quad k_2 = \frac{m_1 + m_2}{m_1}k
\end{align}
Từ đây suy ra chu kỳ dao động của hai vật là:
$$ T = 2\pi\sqrt{\frac{m_1 m_2}{(m_1 + m_2)k}} $$
Chuyển sang mạch điện tương ứng (với $m_1 \leftrightarrow L_1$, $m_2 \leftrightarrow L_2$, $k \leftrightarrow 1/C$), chu kỳ dao động điện từ là:
$$ T = 2\pi\sqrt{\frac{C L_1 L_2}{L_1 + L_2}} $$
b) Xác định cường độ dòng điện cực đại:
Từ mối quan hệ tương tự, hiệu điện thế trên tụ tương ứng với lực đàn hồi của lò xo ($U \leftrightarrow F$). Định luật bảo toàn cơ năng cho hệ cơ học:
$$ \frac{F_0^2}{2k} = \frac{m_1 v_1^2}{2} + \frac{m_2 v_2^2}{2} $$
với $F_0$ là lực đàn hồi ban đầu, $v_1, v_2$ là vận tốc cực đại của các vật. Do hai vật dao động ngược pha với cùng tần số, chúng đạt vận tốc cực đại đồng thời. Khối tâm hệ đứng yên nên tổng động lượng bằng không:
$$ m_1 v_1 = m_2 v_2 $$
Giải hệ phương trình, ta tìm được:
\begin{align}
v_1 &= F_0 \sqrt{\frac{m_2}{m_1}\frac{1}{k(m_1 + m_2)}} \\
v_2 &= F_0 \sqrt{\frac{m_1}{m_2}\frac{1}{k(m_1 + m_2)}}
\end{align}
Từ phép đối ứng sang hệ điện ($v \leftrightarrow I, F_0 \leftrightarrow U_0, k \leftrightarrow 1/C, m_i \leftrightarrow L_i$), cường độ dòng điện cực đại qua mỗi cuộn cảm là:
\begin{align}
I_1 &= U_0 \sqrt{\frac{L_2}{L_1}\frac{C}{L_1 + L_2}} \\
I_2 &= U_0 \sqrt{\frac{L_1}{L_2}\frac{C}{L_1 + L_2}}
\end{align}
Bài toán 3. Tái phân bố năng lượng trong mạch ghép hai tụ điện
Trong sơ đồ mạch điện trên hình 7, tụ điện bên trái có điện dung $C_1$ tích điện lượng ban đầu $q_0$, tụ điện bên phải có điện dung $C_2$ ban đầu không tích điện.
a) Thiết lập phương trình biến thiên điện tích trong các tụ điện theo thời gian sau khi đóng khóa $K$.
b) Xác định nhiệt lượng tỏa ra sau khi các dao động điều hòa trong mạch được thiết lập ổn định.
Hình 7:Mạch điện gồm tụ $C_1$ mang điện tích ban đầu $q_0$, tụ $C_2$ chưa tích điện và cuộn cảm $L$.
Quá trình này có thể được minh họa trực quan thông qua hệ cơ học tương đương ở hình 8.
Hình 8:Giữ một vòng lò xo, kéo dãn phần bên trái một đoạn $x_0$ rồi thả tay.
Ta tiến hành thí nghiệm: giữ chặt một vòng bất kỳ của lò xo và kéo dãn phần bên trái một đoạn $x_0$. Phần bên phải không bị biến dạng, vật nặng ở thời điểm đầu lệch khỏi vị trí cân bằng sang phải một đoạn $x_0$ và đứng yên. Khi thả tay, sẽ xuất hiện các dao động tắt dần rất nhanh của riêng lò xo (do khối lượng lò xo rất nhỏ so với vật nặng nên chu kỳ dao động của lò xo vô cùng bé). Nhờ quán tính, vật nặng chưa kịp dịch chuyển đáng kể trong khoảng thời gian dao động nhanh của lò xo diễn ra.
Sau khi các dao động nhanh này tắt đi, lực căng trên toàn lò xo được tái phân bố đồng đều, còn độ dịch chuyển của vật vẫn xấp xỉ bằng $x_0$. Như vậy, một phần thế năng đàn hồi ban đầu đã chuyển hóa thành nhiệt. Gọi độ cứng phần trái là $k_1$, phần phải là $k_2$, độ cứng tương đương của lò xo là:
$$ \frac{1}{k} = \frac{1}{k_1} + \frac{1}{k_2} \implies k = \frac{k_1 k_2}{k_1 + k_2} $$
Vật nặng trên lò xo sẽ thực hiện dao động điều hòa theo quy luật:
$$ x(t) = x_0 \cos \omega_0 t $$
với tần số góc riêng:
$$ \omega_0 = \sqrt{\frac{k}{m}} = \sqrt{\frac{k_1 k_2}{(k_1 + k_2)m}} $$
Ban đầu, công cơ học do ngoại lực thực hiện là $\frac{k_1 x_0^2}{2}$. Sau khi dao động điều hòa được thiết lập, cơ năng toàn phần của hệ là $\frac{k x_0^2}{2}$. Nhiệt lượng tỏa ra là:
$$ Q = \frac{k_1 x_0^2}{2} - \frac{k x_0^2}{2} $$
Trở lại hệ điện từ: khi đóng khóa $K$, các dao động tắt dần diễn ra rất nhanh trong vòng mạch gồm hai tụ điện và dây nối. Chu kỳ các dao động này cực nhỏ do độ tự cảm của dây nối không đáng kể so với cuộn cảm chính $L$. Kết quả là điện tích trên các bản tụ nhanh chóng tái phân bố, sau đó hai tụ điện ghép song song tương đương với một tụ điện duy nhất.
a) Sau khi các dao động nhanh tắt hẳn, mạch dao động như một hệ có một tụ điện duy nhất $C_1 + C_2$ mang điện tích tổng ban đầu $q_0$:
$$ q(t) = q_0 \cos \omega_0 t, \quad \text{với } \omega_0 = \sqrt{\frac{1}{L(C_1 + C_2)}} $$
b) Nhiệt lượng tỏa ra sau khi các dao động điều hòa được thiết lập bằng:
$$ Q = \frac{q_0^2}{2C_1} - \frac{q_0^2}{2(C_1 + C_2)} $$
Bài toán 4. Hai tụ điện giống nhau mắc nối tiếp với cuộn cảm
Trong mạch điện gồm hai tụ điện giống nhau có cùng điện dung $C$ và một cuộn cảm có độ tự cảm $L$ mắc nối tiếp (Hình 9), tại thời điểm ban đầu một tụ mang điện tích $q_0$, còn tụ kia chưa tích điện.
Cường độ dòng điện trong mạch và điện tích của các tụ điện biến thiên như thế nào theo thời gian sau khi đóng khóa $K$?
Hình 9:Mạch điện gồm hai tụ điện giống nhau nối tiếp với cuộn cảm $L$ và khóa $K$.
Mô hình cơ học tương đương được biểu diễn trên hình 10. Quả cầu nhỏ khối lượng $m$ gắn giữa hai lò xo trên mặt phẳng nhẵn.
Hình 10:Mô hình cơ học tương đương gồm vật nặng $m$ nằm giữa hai lò xo.
Khi thả tay, vật sẽ dao động điều hòa. Do tính đối xứng, dao động của vật diễn ra giữa các vị trí tọa độ $0$ và $x_0$, với biên độ $A = x_0/2$ (Hình 11).
Hình 11:Sơ đồ biểu diễn vị trí cân bằng và biên độ dịch chuyển của vật.
Coi vật là chất điểm. Vận tốc biến thiên theo quy luật hàm sin: $v = v_0 \sin \omega_0 t$, với $\omega_0$ là tần số góc và $v_0$ là biên độ vận tốc. Độ cứng tổng cộng của hệ hai lò xo bằng $2k$, do đó:
$$ \omega_0 = \sqrt{\frac{2k}{m}} $$
Để xác định $v_0$, sử dụng định luật bảo toàn cơ năng. Gọi $x_1$ là độ dịch chuyển của lò xo bên trái ở thời điểm $t$, thì tọa độ của lò xo bên phải là $x_2 = x_0 - x_1$:
$$ \frac{kx_0^2}{2} = \frac{mv^2}{2} + \frac{kx_1^2}{2} + \frac{k(x_0 - x_1)^2}{2} $$
với $v$ là vận tốc tức thời. Từ đây ta có:
$$ v^2 = \frac{2k}{m} x_1(x_0 - x_1) \tag{*} $$
Khảo sát cực trị, biểu thức $v^2$ đạt cực đại khi $x_1 = x_0 - x_1 = x_0/2$. Do đó biên độ vận tốc là:
$$ v_0 = x_0 \sqrt{\frac{k}{2m}} \implies v = x_0 \sqrt{\frac{k}{2m}} \sin \omega_0 t $$
Thay vào (*), ta thu được:
\begin{align}
x_1 &= \frac{x_0}{2}(1 + \cos \omega_0 t) \\
x_2 &= x_0 - x_1 = \frac{x_0}{2}(1 - \cos \omega_0 t)
\end{align}
Chuyển các kết quả cơ học sang mạch điện tương ứng:
• Tần số góc của mạch dao động:
$$ \omega_0 = \sqrt{\frac{2}{LC}} $$
• Cường độ dòng điện biến thiên theo thời gian:
$$ I = q_0 \sqrt{\frac{1}{2LC}} \sin \omega_0 t $$
• Biên độ dòng điện cực đại:
$$ I_0 = q_0 \sqrt{\frac{1}{2LC}} $$
• Điện tích trên tụ điện thứ nhất:
$$ q_1 = \frac{q_0}{2}(1 + \cos \omega_0 t) $$
• Điện tích trên tụ điện thứ hai:
$$ q_2 = q_0 - q_1 = \frac{q_0}{2}(1 - \cos \omega_0 t) $$
Bài toán 5. Vận tốc cực đại trong dao động cưỡng bức có cản
Tìm vận tốc cực đại của quả cầu gắn trên lò xo dao động trong môi trường nhớt dưới tác dụng của ngoại lực biến thiên tuần hoàn $f = 10 \sin 10t\text{ (N)}$ (Hình 12).
Cho biết khối lượng quả cầu $m = 0,1\text{ kg}$, độ cứng lò xo $k = 2\text{ N/m}$, hệ số lực cản môi trường $\beta = 1\text{ N}\cdot\text{s/m}$. Lực cản môi trường nhớt có dạng $F_{\text{cản}} = -\beta v$.
Hình 12:Vật gắn lò xo chịu ngoại lực cưỡng bức tuần hoàn $f(t)$ và lực cản nhớt.
Bài toán này minh họa phép biến đổi ngược: từ hệ cơ học chuyển sang bài toán mạch điện tương đương. Vì việc giải phương trình vi phân mô tả dao động cưỡng bức có cản vượt quá khuôn khổ chương trình vật lý phổ thông, ta áp dụng phép tương tự. Hệ điện tương đương là một mạch $RLC$ nối tiếp được cấp điện bởi nguồn xoay chiều (Hình 13).
Hình 13:Mạch điện xoay chiều $RLC$ nối tiếp đóng vai trò là hệ tương tự của dao động cưỡng bức.
Từ định luật Ohm cho đoạn mạch điện xoay chiều, cường độ dòng điện cực đại trong mạch là:
$$ I_0 = \frac{U_0}{Z} = \frac{U_0}{\sqrt{R^2 + \left(\omega L - \frac{1}{\omega C}\right)^2}} $$
Thiết lập mối tương quan giữa các đại lượng cơ học và điện từ:
$$ v \longleftrightarrow I, \quad f \longleftrightarrow U, \quad m \longleftrightarrow L, \quad k \longleftrightarrow \frac{1}{C}, \quad \beta \longleftrightarrow R $$
Từ tính tương đồng của hai hệ, ta suy ra biểu thức vận tốc cực đại của vật:
$$ v_0 = \frac{F_0}{\sqrt{\beta^2 + \left(\omega m - \frac{k}{\omega}\right)^2}} $$
Thay số từ dữ kiện đề bài: $\beta = 1\text{ N}\cdot\text{s/m}$, $F_0 = 10\text{ N}$, $\omega = 10\text{ s}^{-1}$, $m = 0,1\text{ kg}$, $k = 2\text{ N/m}$:
$$ \omega m - \frac{k}{\omega} = 10 \cdot 0,1 - \frac{2}{10} = 0,8\text{ N}\cdot\text{s/m} $$
Do đó, vận tốc cực đại đạt được là:
$$ v_0 = \frac{10}{\sqrt{1^2 + 0,8^2}} = \frac{10}{\sqrt{1,64}} \approx 7,8\text{ m/s} $$
HƯỚNG TỚI LỚP 10 CHUYÊN LÝHọc liệu Tự học Thông minh
Bạn có thể tự học và rèn luyện năng lực tự học với hệ thống bài tập này
Đây không phải là một tài liệu bài tập thông thường kèm lời giải để đọc thụ động, mà là một hệ thống tự học có trợ lực tư duy (Scaffolding) tích hợp trí tuệ nhân tạo. Mỗi bài toán được thiết kế như một chặng rèn luyện tư duy độc lập giúp bạn làm chủ các phương pháp vật lý đặc sắc: phương pháp tọa độ, hệ quy chiếu chuyển động, đồ thị chuyển động học và biến đổi đại số khử ẩn.
📌 Quy trình tự học hiệu quả qua 4 bước:
Bước 1: Đọc kỹ đề bài, tự lập luận giải ra nháp, nhập kết quả vào ô và bấm "🤖 Nhờ AI kiểm tra".
Bước 2: Nếu chưa tìm ra lời giải hoặc AI báo kết quả chưa đúng, hãy mở Lớp 1 để trả lời các câu hỏi gợi mở theo phương pháp Socrates.
Bước 3: Mở Lớp 2 để đối chiếu các kết quả trung gian, xem đồ thị/mô hình trực quan và xác định mắt xích tư duy mình còn vướng.
Bước 4: Chỉ mở Lớp 3 khi đã hoàn thành để học cách trình bày lời giải mẫu mực theo chuẩn thi học sinh giỏi.
Bài 1 Chuyến Thăm Của Thỏ Trắng
Phương trình cân bằng thời gian chuyển động
Một ngày nọ, Thỏ Trắng đi đến nhà Gấu Winnie the Pooh chơi. Ở một phần ba ($\frac{1}{3}$) quãng đường đầu tiên, Thỏ đi bộ dọc theo con đường với vận tốc $v$. Sau đó, vì đói bụng, Thỏ ngồi nghỉ trên một gốc cây và ăn một số chiếc bánh nướng vốn định mang làm quà tặng bạn.
Khi ăn xong, trời bắt đầu sẩm tối, Thỏ quyết định chạy hết hai phần ba quãng đường còn lại với vận tốc $3v$. Kết quả là toàn bộ thời gian của chuyến đi bằng đúng thời gian dự kiến nếu Thỏ đi bộ liên tục với vận tốc không đổi $v$ trên suốt quãng đường.
Hỏi Thỏ đã ăn bao nhiêu chiếc bánh? Biết rằng để ăn hết mỗi chiếc bánh, Thỏ mất một khoảng thời gian bằng đúng $\frac{1}{9}$ tổng thời gian của cả chuyến đi.
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
Câu hỏi 1: Nếu gọi tổng chiều dài quãng đường là $L$, tổng thời gian dự kiến (và cũng là tổng thời gian thực tế $t$) của chuyến đi biểu diễn qua $L$ và $v$ như thế nào?
Câu hỏi 2: Thời gian Thỏ đi bộ chặng đầu ($t_1$) và thời gian Thỏ chạy chặng cuối ($t_3$) tính theo $L$ và $v$ bằng bao nhiêu?
Câu hỏi 3: Gọi $N$ là số bánh Thỏ đã ăn, thời gian ăn bánh $t_2$ được biểu diễn theo $N, L, v$ như thế nào? Từ mối liên hệ $t = t_1 + t_2 + t_3$, làm sao để tìm $N$?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
Trả lời 1: Tổng thời gian chuyến đi là $t = \frac{L}{v}$.
Trả lời 2: Đi bộ chặng 1: $t_1 = \frac{L/3}{v} = \frac{L}{3v}$. Chạy chặng 2: $t_3 = \frac{2L/3}{3v} = \frac{2L}{9v}$.
Trả lời 3: Thời gian ăn $N$ chiếc bánh: $t_2 = N \cdot \frac{t}{9} = N \cdot \frac{L}{9v}$. Ta có phương trình: $\frac{L}{v} = \frac{L}{3v} + N\frac{L}{9v} + \frac{2L}{9v}$.
Một ca nô có động cơ chạy xuôi dòng giữa hai bến sông mất khoảng thời gian $t_1$. Nếu ca nô tăng vận tốc riêng (vận tốc so với nước) lên gấp đôi, thời gian chạy xuôi dòng giữa hai bến này chỉ còn là $t_2$.
Hỏi nếu người lái tắt động cơ để ca nô trôi tự do theo dòng nước thì sẽ mất khoảng thời gian $t_3$ bằng bao nhiêu để đi hết khoảng cách giữa hai bến sông đó? (Biết vận tốc của dòng nước là không đổi).
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
Câu hỏi 1: Khi xuôi dòng, vận tốc thực tế của ca nô đối với bờ sông liên hệ thế nào với vận tốc riêng của ca nô ($v$) và vận tốc dòng nước ($u$)?
Câu hỏi 2: Lập 2 phương trình biểu diễn vận tốc đối với bờ cho 2 trường hợp xuôi dòng qua quãng đường $S$ và các thời gian $t_1, t_2$.
Câu hỏi 3: Khi tắt máy, ca nô trôi với vận tốc nào? Bằng phép biến đổi đại số nào để khử ẩn $v$ và rút ra tỉ số $\frac{u}{S}$, từ đó suy ra $t_3$?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
Trả lời 1: Vận tốc xuôi dòng so với bờ là tổng vận tốc: $v_{\text{bờ}} = v + u$.
Trả lời 2: Hệ phương trình: $v + u = \frac{S}{t_1}$ (1) và $2v + u = \frac{S}{t_2}$ (2).
Trả lời 3: Khi tắt máy, vận tốc là $u = \frac{S}{t_3} \implies \frac{1}{t_3} = \frac{u}{S}$. Nhân phương trình (1) với 2 rồi trừ cho phương trình (2) để khử triệt để ẩn $v$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
• Vận tốc đối với bờ trong các trường hợp:
$$v + u = \frac{S}{t_1} \quad (1)$$
$$2v + u = \frac{S}{t_2} \quad (2)$$
$$u = \frac{S}{t_3} \quad (3)$$
• Nhân phương trình (1) với 2 rồi trừ đi phương trình (2):
Phương pháp đối xứng & triệt tiêu nhiều ẩn số quãng đường
Petya rời khỏi nhà đi bộ đến trường lúc 8:00 sáng và quay trở về nhà lúc 14:30 chiều cùng ngày. Toàn bộ hành trình đi và về cậu bé đều đi bộ liên tục không dừng lại nghỉ.
Biết rằng, khi lên dốc vận tốc của Petya là $v_1 = 3\text{ km/h}$, khi xuống dốc vận tốc là $v_2 = 6\text{ km/h}$, và trên các đoạn đường bằng phẳng vận tốc là $v_3 = 4\text{ km/h}$.
Hỏi khoảng cách từ nhà Petya đến trường là bao nhiêu kilômét, biết rằng thời gian Petya ở trường học tập đúng bằng $6\text{ giờ}$?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
Câu hỏi 1: Tổng thời gian Petya thực sự đi bộ trên đường (cả lượt đi lẫn lượt về) là bao nhiêu giờ?
Câu hỏi 2: Gọi $s_1, s_2, s_3$ lần lượt là tổng chiều dài các đoạn lên dốc, xuống dốc và đường bằng trên chặng ĐI từ nhà đến trường. Khi quay VỀ từ trường về nhà, tính chất lên/xuống của từng đoạn biến đổi thế nào?
Câu hỏi 3: Hãy viết phương trình tổng thời gian cho toàn bộ hai lượt đi và về, sau đó nhóm các đại lượng để làm xuất hiện tổng khoảng cách $S = s_1 + s_2 + s_3$.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
Trả lời 1: Thời gian vắng nhà từ 8:00 đến 14:30 là $6{,}5\text{ giờ}$. Trừ $6\text{ giờ}$ học ở lớp $\implies$ Thời gian đi lại trên đường là $t = 0{,}5\text{ giờ}$.
Trả lời 2: Trên chặng về: đoạn đường bằng $s_3$ vẫn là đường bằng; nhưng đoạn $s_1$ (lên dốc lúc đi) chuyển thành xuống dốc (vận tốc $6\text{ km/h}$), và đoạn $s_2$ (xuống dốc lúc đi) chuyển thành lên dốc (vận tốc $3\text{ km/h}$).
• Vì $s_1 + s_2 + s_3$ chính là toàn bộ khoảng cách từ nhà đến trường, nên $S = 1\text{ km}$.
🎯 ĐÁP SỐ: 1 km
Bài 4 Đồ Thị Chuyển Động Học
Phương pháp đồ thị tọa độ - thời gian cho đoàn chuyển động tuần hoàn
Trên tuyến đường từ một thị trấn đến thành phố dài $60\text{ km}$, cứ mỗi giờ lại có một ô tô xuất phát từ thị trấn. Ô tô đầu tiên đi với vận tốc $v_1 = 60\text{ km/h}$, còn mỗi ô tô chạy sau lại mất nhiều thời gian hơn xe liền trước $10\text{ phút}$ để đi hết toàn bộ quãng đường.
Đúng thời điểm ô tô đầu tiên vừa tới thành phố, một người đi xe đạp xuất phát từ thành phố đi về phía thị trấn và vượt qua quãng đường này trong vòng $3{,}5\text{ giờ}$[cite: 1].
a) Người đi xe đạp sẽ gặp ô tô cuối cùng trên đường là ô tô thứ mấy, vào thời điểm nào (kể từ lúc ô tô đầu tiên xuất phát)?
b) Vị trí gặp ô tô cuối cùng này cách thị trấn bao nhiêu kilômét?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
Câu hỏi 1: Ô tô 1 đi mất bao lâu? Người đi xe đạp bắt đầu đi lúc mấy giờ và kết thúc hành trình lúc mấy giờ?
Câu hỏi 2: Tính thời gian di chuyển và thời điểm xuất phát của từng ô tô ($1, 2, 3, 4, 5, 6...$). Ô tô cuối cùng mà xe đạp có thể gặp trước khi tới đích là chiếc xe thứ mấy?
Câu hỏi 3: Chọn gốc tọa độ tại thị trấn, gốc thời gian lúc ô tô 1 xuất phát. Viết phương trình chuyển động $x(t)$ của người đi xe đạp và của ô tô cuối cùng đó để giải tìm tọa độ và thời điểm gặp nhau?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Đồ thị trực quan
Đồ thị tọa độ - thời gian biểu diễn các phương tiện[cite: 1]
Trả lời 1: Xe đạp xuất phát lúc $t = 1\text{ h}$ và đến thị trấn lúc $t = 1 + 3{,}5 = 4{,}5\text{ h}$ ($4\text{ giờ } 30\text{ phút}$)[cite: 1].
Trả lời 2: Ô tô thứ 5 xuất phát lúc $t_0 = 4\text{ h}$, chạy mất $1\text{h}40\text{m} = \frac{5}{3}\text{ h} \implies$ vận tốc $v_5 = \frac{60}{5/3} = 36\text{ km/h}$. Ô tô thứ 6 khởi hành lúc $5\text{ h}$ (sau khi xe đạp đã về đích), do đó ô tô cuối cùng gặp được là ô tô thứ 5[cite: 1].
🎯 ĐÁP SỐ:
a) Ô tô cuối cùng là ô tô thứ 5, gặp lúc $t = \frac{129}{31}\text{ h} \approx 4{,}16\text{ h}$ (khoảng $4\text{h}10\text{p}$).
b) Vị trí gặp nhau cách thị trấn $\frac{180}{31}\text{ km} \approx 5{,}8\text{ km}$ (tức cách thành phố khoảng $54{,}2\text{ km}$).
HƯỚNG TỚI LỚP 10 CHUYÊN LÝHọc liệu Tự học Thông minh
Bạn có thể tự học và rèn luyện năng lực tự học với hệ thống bài tập này
Đây không phải là một tài liệu bài tập thông thường kèm lời giải để đọc thụ động, mà là một hệ thống tự học có trợ lực tư duy (Scaffolding) tích hợp trí tuệ nhân tạo. Mỗi bài toán được thiết kế như một chặng rèn luyện tư duy độc lập giúp bạn làm chủ các phương pháp vật lý đặc sắc: phương pháp tọa độ, hệ quy chiếu chuyển động, đồ thị chuyển động học và hình học giải tích.
📌 Quy trình tự học hiệu quả qua 4 bước:
Bước 1: Đọc kỹ đề bài, tự lập luận giải ra nháp, nhập đáp án vào ô và bấm "🤖 Nhờ AI kiểm tra".
Bước 2: Nếu chưa tìm ra lời giải hoặc AI báo kết quả chưa đúng, hãy mở Lớp 1 để trả lời các câu hỏi gợi mở theo phương pháp Socrates.
Bước 3: Mở Lớp 2 để đối chiếu các kết quả trung gian, xem mô hình/đồ thị trực quan và xác định chính xác mắt xích tư duy mình còn vướng.
Bước 4: Chỉ mở Lớp 3 khi đã hoàn thành để học cách trình bày lời giải mẫu mực theo chuẩn thi học sinh giỏi.
Bài 1 Mỗi chuyển động một phương trình
Chuyển động của thợ lặn và chuyển động của người cứu hộ
Trong một mỏ đá ngập nước, người ta thiết lập một tuyến đường bơi huấn luyện cho thợ lặn gồm các đoạn nằm ngang và các đoạn thẳng đứng (lặn xuống và ngoi lên) như hình vẽ. Độ dài các đoạn được đánh số: đoạn số $1$ dài $100\text{ m}$, số $2$ dài $200\text{ m}$, số $3$ dài $300\text{ m}$, số $4$ dài $400\text{ m}$, số $5$ dài $500\text{ m}$.
Sơ đồ không gian quỹ đạo chuyển động
Thợ lặn bơi theo phương ngang với tốc độ $v = 0{,}9\text{ km/h}$. Nhờ bộ trang bị chuyên dụng, khi lặn thẳng đứng xuống anh di chuyển nhanh gấp $2$ lần, còn khi ngoi thẳng đứng lên anh di chuyển chậm bằng một nửa so với khi bơi ngang.
Cùng lúc thợ lặn xuất phát từ Điểm vào đi hết lộ trình đến Điểm ra, một nhân viên cứu hộ đi bộ thẳng đều trên mặt đất từ điểm vào đến điểm ra với tốc độ $v_{\text{ch}} = 3\text{ km/h}$. Hỏi nhân viên cứu hộ phải chờ thợ lặn tại điểm ra trong bao lâu? (Kết quả tính theo phút).
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
Câu hỏi 1: Thợ lặn có 3 mức vận tốc trên 3 phương (ngang, lặn xuống, ngoi lên). Mối quan hệ giữa các vận tốc này là gì?
Câu hỏi 2: Làm thế nào để tính tổng chiều dài các đoạn ngang ($L_{\text{ngang}}$), lặn xuống ($L_{\text{xuống}}$) và ngoi lên ($L_{\text{lên}}$)? Do hai điểm Vào và Ra cùng nằm trên mặt nước, $L_{\text{xuống}}$ và $L_{\text{lên}}$ có quan hệ gì?
Câu hỏi 3: Quãng đường cứu hộ đi thẳng trên mặt đất ($S_{\text{ch}}$) tính bằng tổng đại số hình chiếu ngang như thế nào?
• Thời gian chờ đợi tại lối ra: $\Delta t = 300 - 24 = 276\text{ phút}$.
🎯 ĐÁP SỐ: 276 phút (4 giờ 36 phút)
Bài 2 Phương Pháp Đồ Thị
Bài toán không có vận tốc - Vẽ đồ thị giải tam giác đồng dạng
Trên một con đường thẳng có hai địa điểm $A$ và $B$. Lúc $06\text{:}00$, một người xuất phát từ $A$ đi với vận tốc không đổi và đến $B$ lúc $07\text{:}30$. Cùng lúc $06\text{:}00$, một người khác xuất phát từ $B$, đi với vận tốc không đổi và đến $A$ lúc $08\text{:}00$.
a) Vận tốc của người nào lớn hơn, và lớn hơn bao nhiêu lần so với người còn lại?
b) Bằng phương pháp vẽ đồ thị và tam giác đồng dạng, xác định thời điểm hai người gặp nhau (lúc mấy giờ, mấy phút, mấy giây)?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
Câu hỏi 1: Khi quãng đường $S$ như nhau, tỉ số vận tốc liên hệ thế nào với thời gian đi $t_1, t_2$?
Câu hỏi 2: Dựng hệ trục $x - t$ (gốc tại $A$, $t=0$ lúc $06\text{:}00$). Điểm bắt đầu và kết thúc của mỗi người có tọa độ $(t; x)$ là bao nhiêu?
Câu hỏi 3: Tại giao điểm $G(t_{\text{g}}; x_{\text{g}})$, hạ $GH \perp Ot$. Hãy tìm các cặp tam giác vuông đồng dạng chứa $GH$ để biểu diễn $\frac{x_{\text{g}}}{S}$ theo $t_{\text{g}}$, từ đó tìm $t_{\text{g}}$ mà không phụ thuộc vào $S$?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Đồ thị minh họa
Trả lời 1: $t_1 = 1{,}5\text{ h}; t_2 = 2\text{ h} \implies \frac{v_1}{v_2} = \frac{t_2}{t_1} = \frac{2}{1{,}5} = \frac{4}{3} \approx 1{,}33$ lần. Người đi từ A nhanh hơn.
• Từ tính chất tam giác đồng dạng trên đồ thị: $t_{\text{g}} = \frac{6}{7}\text{ h} = 51\text{ phút } 25{,}71\text{ s} \approx 51\text{ phút } 26\text{ s}$.
• Thời điểm gặp nhau: $T = 06\text{h}00 + 51\text{ phút } 26\text{ giây} = 06\text{:}51\text{:}26$.
🎯 ĐÁP SỐ:
a) Người từ A nhanh hơn, gấp $\frac{4}{3}$ lần ($\approx 1{,}33$ lần).
b) Gặp nhau lúc $06\text{:}51\text{:}26$ (hay $6\text{ giờ } 51\text{ phút } 26\text{ giây}$).
Bài 3 Chuyển động của vật có kích thước lớn
Chọn vật kích thước lớn làm mốc
Một xe con có chiều dài không đáng kể muốn vượt một xe container dài $L = 18\text{ m}$ đang chạy thẳng đều với tốc độ $v_2 = 70\text{ km/h}$. Khi người lái xe con quyết định vượt thì đầu xe con còn cách đuôi xe container một khoảng $d_1 = 10\text{ m}$. Ngay sau đó, xe con chuyển động thẳng đều với tốc độ $v_1 = 80\text{ km/h}$ để vượt.
a) Sau bao lâu kể từ lúc bắt đầu vượt thì đầu xe con đuổi kịp đuôi xe container?
b) Quy ước việc vượt xe là an toàn khi xe con vượt hẳn và đầu xe con ở phía trước đầu container một khoảng $d_2 = 10\text{ m}$. Hỏi xe con cần thời gian bao lâu để vượt an toàn?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
Câu hỏi 1: Nếu chọn xe container làm mốc (xem như container đứng yên), vận tốc tương đối $v_{12}$ của xe con đối với container bằng bao nhiêu (đổi sang $\text{m/s}$)?
Câu hỏi 2: Trong hệ quy chiếu gắn với container, quãng đường xe con cần đi để chạm đuôi xe ở câu a ($S_a$) và để vượt an toàn ở câu b ($S_b$) lần lượt là bao nhiêu?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Sơ đồ minh họa
• Thời gian đuổi kịp đuôi xe: $t_a = \frac{S_a}{v_{12}} = \frac{10}{25/9} = 3{,}6\text{ s}$.
• Thời gian vượt an toàn: $t_b = \frac{S_b}{v_{12}} = \frac{38}{25/9} = 13{,}68\text{ s}$.
🎯 ĐÁP SỐ:
a) $3{,}6\text{ giây}$.
b) $13{,}68\text{ giây}$.
Bài 4 Chuyển động trên dòng nước chảy
Chọn dòng nước làm mốc
Đúng $12\text{:}00$ trưa, từ bến $A$ đến bến $B$ xuôi dòng sông, một ca nô và một xuồng máy cùng xuất phát. Tốc độ của ca nô và xuồng máy so với nước lần lượt là $v_1 = 40\text{ km/h}$ và $v_2 = 25\text{ km/h}$. Tốc độ dòng chảy là $u = 5\text{ km/h}$.
Khi ca nô đi được $\frac{1}{3}$ quãng đường theo bờ, trên sông xuất hiện sương mù dày đặc nên thuyền trưởng tắt máy để ca nô trôi tự do theo dòng nước trong $30\text{ phút}$. Sau đó ca nô tiếp tục hành trình với tốc độ so với nước như ban đầu. Người lái xuồng máy vẫn chạy đều không đổi tốc độ. Hai phương tiện cập bến $B$ cùng một lúc.
a) Ca nô và xuồng máy cập bến $B$ lúc mấy giờ?
b) Khoảng cách lớn nhất (theo đường sông) giữa hai phương tiện trong suốt quá trình di chuyển là bao nhiêu kilômét?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
Câu hỏi 1: Chọn nước làm mốc. Khi cả hai cùng cập bến $B$ trong thời gian $T$, tại sao tổng quãng đường đi được đối với nước của hai phương tiện phải bằng nhau ($s'_1 = s'_2$)?
Câu hỏi 2: Ca nô có $0{,}5\text{ h}$ đứng yên so với nước. Hãy lập phương trình $s'_1 = s'_2$ theo $T$ để tìm thời gian $T$?
Câu hỏi 3: Vẽ đồ thị tọa độ $x'(t)$ so với nước. Khoảng cách hình học lớn nhất giữa hai phương tiện xảy ra tại thời điểm đặc biệt nào?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Đồ thị minh họa
Trả lời 1: $s'_1 = 40(T - 0{,}5); s'_2 = 25T$. Do cùng cập bến nên $s'_1 = s'_2 \implies 40(T - 0{,}5) = 25T \implies T = \frac{4}{3}\text{ h} = 1\text{ h } 20\text{ phút}$.
Trả lời 2: Khoảng cách giữa hai xe đạt cực đại đúng lúc sương mù tan ($t_{12} = t_1 + 0{,}5 = \frac{8}{27} + \frac{1}{2} = \frac{43}{54}\text{ h}$).
• Phương trình cân bằng quãng đường đối với nước: $40(T - 0{,}5) = 25T \implies T = \frac{4}{3}\text{ h} = 1\text{ h } 20\text{ phút}$.
• Thời điểm cập bến: $T_{\text{đích}} = 12\text{h}00 + 1\text{h}20\text{phút} = 13\text{:}20$.
• Quãng đường theo bờ: $S = 30 \times \frac{4}{3} = 40\text{ km} \implies t_1 = \frac{40/3}{45} = \frac{8}{27}\text{ h}$.
• Thời điểm sương mù tan: $t_{12} = \frac{8}{27} + \frac{1}{2} = \frac{43}{54}\text{ h}$.
• Khoảng cách cực đại: $\Delta x_{\max} = \frac{1075 - 640}{54} = \frac{145}{18}\text{ km} \approx 8{,}06\text{ km}$.
🎯 ĐÁP SỐ:
a) Cập bến lúc $13\text{:}20$ ($13\text{ giờ } 20\text{ phút}$).
b) Khoảng cách lớn nhất: $\frac{145}{18}\text{ km}$ ($\approx 8{,}06\text{ km}$).