Dạy học sáng tạo – Blog Vật lý & Giáo dục

Dạy học sáng tạo là blog chuyên về Vật lý, nơi chia sẻ bài giảng, chuyên đề và phương pháp học tập phù hợp cả cho học sinh và giáo viên. Tại đây, bạn có thể tìm thấy hệ thống bài tập và đề thi từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả đề HSG, đề Olympic và đề thi THPT Quốc gia, kèm lời giải chi tiết. Blog cung cấp nguồn tài liệu Vật lý phong phú để tải về, hỗ trợ việc học tập, ôn thi và bồi dưỡng học sinh giỏi. Ngoài ra, chúng tôi còn giới thiệu các ứng dụng công nghệ trong dạy học, giúp giáo viên và học sinh áp dụng hiệu quả vào giảng dạy và ôn luyện. Nội dung luôn được cập nhật bám sát chương trình GDPT 2018, đáp ứng nhu cầu ôn thi đại học và luyện thi trắc nghiệm. Mục tiêu của Dạy học sáng tạo là xây dựng một thư viện tài nguyên Vật lý đáng tin cậy, giúp học sinh học hiệu quả và đạt thành tích cao trong các kỳ thi.

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

Tự học ôn thi HSG Quốc gia môn Vật lý - Thang máy Không gian & Cơ học Hệ quy chiếu quay

TỦ SÁCH CHUYÊN KHẢO VẬT LÝ CHUYÊN & OLYMPIAD

Thang Máy Không Gian & Cơ Học Hệ Quy Chiếu Quay

Nguồn: Đề thi BPhO Round 2 Chuyên đề: Cơ học Thiên thể & Độ bền vật liệu Tổng điểm: 20.0 Điểm Độ khó: HSG Quốc Gia (VPhO / BPhO)
Bối cảnh & Nguyên lý Hệ quy chiếu quay:
Thang máy không gian (Space Elevator) là giải pháp mang tính cách mạng nhằm đưa tải trọng lên quỹ đạo Trái Đất mà không cần sử dụng năng lượng tên lửa khổng lồ. Để khảo sát động lực học của hệ thống, phương pháp thuận tiện nhất là gắn trục tọa độ vào hệ quy chiếu quay đồng bộ cùng Trái Đất với tốc độ góc $\omega$. Trong hệ quy chiếu này, chất điểm khối lượng $m$ đứng yên ở khoảng cách $r$ so với trục quay sẽ chịu tác dụng của lực quán tính ly tâm hướng ra xa tâm:
$$ \vec{F}_{\text{cf}} = m \omega^2 r \, \hat{r} $$
Bằng cách coi lực quán tính ly tâm như một lực thông thường, ta có thể thiết lập trạng thái cân bằng tĩnh học bền vững cho toàn bộ kết cấu cáp.
🌐 Bảng Hằng Số Vật Lý & Thông Số Thiên Văn Tra Cứu
Đại lượng vật lý Ký hiệu Giá trị chuẩn Đơn vị SI
Hằng số hấp dẫn $G$ $6{,}674 \times 10^{-11}$ $\text{N}\cdot\text{m}^2/\text{kg}^2$
Khối lượng Trái Đất $m_e$ $5{,}972 \times 10^{24}$ $\text{kg}$
Tích hấp dẫn chuẩn Trái Đất $G m_e$ $3{,}986 \times 10^{14}$ $\text{m}^3/\text{s}^2$
Bán kính Trái Đất (trung bình xích đạo) $r_e$ $6{,}371 \times 10^{6} \text{ (hay } 6371\text{)}$ $\text{m (hay km)}$
Gia tốc trọng trường mặt đất $g = G m_e / r_e^2$ $9{,}81$ $\text{m/s}^2$
Chu kỳ tự quay thiên văn của Trái Đất $T_0$ $86164 \text{ (23h 56m 04s)}$ $\text{s}$
Tốc độ góc tự quay của Trái Đất $\omega = 2\pi / T_0$ $7{,}292 \times 10^{-5}$ $\text{rad/s}$
m elevator rg r′
1. Bán Kính & Chu Kỳ Quỹ Đạo Địa Tĩnh 2.0 Điểm

(a) Thiết lập biểu thức chu kỳ quỹ đạo $T$ của vệ tinh khối lượng $m_s$ chuyển động tròn quanh tâm Trái Đất ở khoảng cách $r_g$. Từ đó, tính bán kính quỹ đạo của một vệ tinh địa tĩnh theo đơn vị kilômét ($\text{km}$).

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)

1. Trong hệ quy chiếu quán tính, lực nào đóng vai trò là lực hướng tâm giữ cho vệ tinh chuyển động tròn đều quanh tâm Trái Đất?

2. Vệ tinh "địa tĩnh" (geostationary) có đặc điểm vận động như thế nào so với một điểm cố định trên bề mặt Trái Đất? Chu kỳ chuyển động của nó phải bằng chu kỳ nào?

🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

Ta viết định luật II Newton cho vệ tinh:

$$ \frac{G m_e m_s}{r_g^2} = m_s \omega^2 r_g = m_s \left(\frac{2\pi}{T}\right)^2 r_g $$

Từ đó rút ra mối quan hệ Kepler thứ ba: $r_g^3 = \dfrac{G m_e T^2}{4\pi^2}$. Tra cứu chu kỳ tự quay thiên văn của Trái Đất trong bảng hằng số: $T_0 \approx 86164\text{ s}$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

1. Biểu thức chu kỳ:

$$ T = 2\pi \sqrt{\frac{r_g^3}{G m_e}} $$

2. Bán kính quỹ đạo địa tĩnh $r_g$:

$$ r_g = \left( \frac{G m_e T^2}{4\pi^2} \right)^{1/3} = \left( \frac{6{,}674 \times 10^{-11} \times 5{,}972 \times 10^{24} \times (86164)^2}{4\pi^2} \right)^{1/3} \approx 4{,}216 \times 10^7\text{ m} = 42160\text{ km} $$
Đáp số: $T = 2\pi\sqrt{\dfrac{r_g^3}{G m_e}}$  |  $r_g \approx 42160\text{ km} \approx 4{,}22 \times 10^7\text{ m}$
🚀 Thử thách mở rộng 1

Hãy chứng minh rằng nếu đặt vệ tinh địa tĩnh ở vĩ độ $\lambda \neq 0$ (khác mặt phẳng xích đạo), vệ tinh không thể duy trì vị trí đứng yên đối với mặt đất mà sẽ dao động hình số 8 (Analemma) trên bầu trời!

2. Lực Bổ Sung Cân Bằng Ngoài Quỹ Đạo Địa Tĩnh 2.0 Điểm

(b) Một vật khối lượng $m$ được giữ ở quỹ đạo có bán kính $r_g + r'$ với $r' \ll r_g$. Vật quay đồng bộ với chu kỳ địa tĩnh (vận tốc góc $\omega$). Cần một lực bổ sung $\Delta F$ bằng bao nhiêu (ngoài lực hấp dẫn) để giữ cho vật chuyển động ổn định trên quỹ đạo này? Xác định rõ độ lớn và chiều của lực.

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)

1. Ở bán kính $r_g + r' > r_g$, lực quán tính ly tâm tăng lên hay giảm đi so với tại $r_g$?

2. Lực hấp dẫn của Trái Đất ở khoảng cách xa hơn này tăng hay giảm? Lực nào sẽ thắng thế?

🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

Trong hệ quy chiếu quay tốc độ góc $\omega$, lực ly tâm tác dụng lên $m$ là:

$$ F_{\text{cf}} = m \omega^2 (r_g + r') $$

Lực hấp dẫn hướng vào tâm là:

$$ F_g = \frac{G m_e m}{(r_g + r')^2} = \frac{G m_e m}{r_g^2} \left(1 + \frac{r'}{r_g}\right)^{-2} $$

Sử dụng khai triển Taylor bậc nhất $(1+x)^{-2} \approx 1 - 2x$ và chú ý điều kiện địa tĩnh $\omega^2 = \dfrac{G m_e}{r_g^3}$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

Hợp lực tác dụng lên $m$ trong hệ quy chiếu quay (theo phương bán kính hướng ra ngoài) là:

$$ F_{\text{net}} = F_{\text{cf}} - F_g = m \omega^2 (r_g + r') - \frac{G m_e m}{r_g^2\left(1 + \dfrac{r'}{r_g}\right)^2} $$

Vì $\dfrac{G m_e}{r_g^2} = \omega^2 r_g$, ta có:

$$ F_{\text{net}} \approx m \omega^2 (r_g + r') - m \omega^2 r_g \left(1 - 2\frac{r'}{r_g}\right) = 3 m \omega^2 r' $$

Do $F_{\text{net}} > 0$ hướng ra xa tâm Trái Đất, để vật $m$ nằm cân bằng trong hệ quy chiếu quay, ta cần tác dụng một lực bổ sung $\Delta F$ hướng về phía tâm Trái Đất có độ lớn:

$$ \Delta F = 3 m \omega^2 r' = \frac{3 G m_e m r'}{r_g^3} $$
Độ lớn: $\Delta F = 3 m \omega^2 r' = \dfrac{3 G m_e m r'}{r_g^3}$  |  Chiều: Hướng về phía tâm Trái Đất (Inward).
3. Cáp Thang Máy Nối Đối Trọng & Tính Khả Thi 2.5 Điểm

(c) Cáp thang máy được mô hình hóa là một thanh mảnh có mật độ khối lượng trên một đơn vị chiều dài $\mu$, kéo dài từ mặt đất ($r_e$) đến đối trọng $m$ tại vị trí $r_g + r'$. Biết bán kính địa tĩnh lớn hơn rất nhiều bán kính Trái Đất ($r_g \gg r_e$), hãy chứng minh rằng để toàn bộ hệ thống duy trì chu kỳ quay địa tĩnh thì khối lượng đối trọng phải thỏa mãn:

$$ m = \frac{\mu r_g^3}{3 r_e r'} $$

(d) Sử dụng các ước lượng thực tế hợp lý cho $\mu$ và $r'$, hãy bình luận về tính khả thi của phương án này khi sử dụng các vật liệu kết cấu truyền thống (như thép cường lực).

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)

1. Trên đoạn cáp nằm dưới quỹ đạo địa tĩnh ($r < r_g$), lực hấp dẫn hay lực ly tâm chiếm ưu thế? Toàn bộ sợi cáp này có xu hướng kéo đối trọng $m$ xuống hay đẩy nó lên?

2. Khi tích phân hợp lực tác dụng lên sợi cáp từ $r_e$ đến $r_g$, số hạng nào tại cận $r_e$ sẽ áp đảo hoàn toàn khi $r_g \gg r_e$?

🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

Xét phần tử cáp $dr$ ở khoảng cách $r$. Khối lượng của nó là $dm = \mu dr$. Hợp lực hướng vào tâm tác dụng lên sợi cáp (từ $r = r_e$ đến $r \approx r_g$) là:

$$ F_{\text{cable, in}} = \int_{r_e}^{r_g} \left( \frac{G m_e \mu}{r^2} - \mu \omega^2 r \right) dr $$

Để hệ cân bằng, lực kéo hướng vào tâm của sợi cáp phải triệt tiêu chính xác lực ly tâm dư thừa hướng ra ngoài của đối trọng: $F_{\text{cable, in}} = \Delta F = 3 m \omega^2 r'$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

1. Chứng minh công thức câu (c):

Tích phân tổng lực hướng tâm do trọng trường và ly tâm tác dụng lên cáp:

$$ F_{\text{cable, in}} = G m_e \mu \left( \frac{1}{r_e} - \frac{1}{r_g} \right) - \frac{1}{2}\mu \omega^2 (r_g^2 - r_e^2) $$

Thay $G m_e = \omega^2 r_g^3$:

$$ F_{\text{cable, in}} = \mu \omega^2 r_g^3 \left( \frac{1}{r_e} - \frac{1}{r_g} \right) - \frac{1}{2}\mu \omega^2 r_g^2 \left(1 - \frac{r_e^2}{r_g^2}\right) $$

Với điều kiện $r_g \gg r_e$ (thực tế $r_g \approx 6{,}6 r_e$), số hạng chứa $\dfrac{1}{r_e}$ hoàn toàn áp đảo:

$$ F_{\text{cable, in}} \approx \frac{\mu \omega^2 r_g^3}{r_e} $$

Cân bằng lực giữa cáp và đối trọng:

$$ 3 m \omega^2 r' = \frac{\mu \omega^2 r_g^3}{r_e} \implies m = \frac{\mu r_g^3}{3 r_e r'} \quad \text{(đpcm)} $$

2. Đánh giá tính khả thi câu (d):

Giả sử chọn $r' \approx 1000\text{ km} = 10^6\text{ m}$. Khi đó tỷ số khối lượng trên một đơn vị chiều dài là:

$$ \frac{m}{\mu} = \frac{(4{,}22 \times 10^7)^3}{3 \times (6{,}37 \times 10^6) \times 10^6} \approx 3{,}9 \times 10^9\text{ m} $$

Nếu dùng cáp thép tiết diện $A \approx 1\text{ cm}^2 = 10^{-4}\text{ m}^2$, $\rho = 7900\text{ kg/m}^3 \implies \mu = \rho A \approx 0{,}79\text{ kg/m}$.

Khối lượng đối trọng cần thiết là: $m \approx 3{,}9 \times 10^9 \times 0{,}79 \approx 3 \times 10^9\text{ kg} = 3\text{ triệu tấn}$.

Đặc biệt, ứng suất kéo sinh ra ở chân cáp xấp xỉ:

$$ \sigma \approx \rho g r_e \approx 7900 \times 9{,}81 \times 6{,}37 \times 10^6 \approx 5 \times 10^{11}\text{ Pa} = 500\text{ GPa} $$

Trong khi đó, giới hạn bền kéo cực hạn của thép tốt nhất chỉ đạt khoảng $5\text{ GPa}$ (kém $100$ lần). Do đó, phương án dùng vật liệu truyền thống là hoàn toàn bất khả thi.

4. Thang Máy Tự Do (Free-Standing) & Ứng Suất Kéo Cực Đại 4.5 Điểm

(e) Xét mô hình thang máy "tự do" (free-standing) không sử dụng đối trọng, gồm một sợi cáp đồng tính tiết diện $A$ không chịu liên kết neo giữ tại hai đầu mút và quay đồng bộ với Trái Đất. Xét vi phân ứng suất $d\sigma$ trên một phần tử cáp $dr$ có khối lượng riêng $\rho$ ở khoảng cách $r$ từ tâm Trái Đất. Hãy chứng minh rằng:

$$ \frac{d\sigma}{dr} = G m_e \rho \left( \frac{1}{r^2} - \frac{r}{r_g^3} \right) $$

(f) Tìm giá trị ứng suất kéo cực đại $\sigma_{\max}$ trong cáp và xác định bán kính tại đó ứng suất đạt cực đại. Tính toán và so sánh giá trị này với ba vật liệu trong bảng dưới đây, biết rằng tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật đòi hỏi ứng suất làm việc không được vượt quá một nửa giới hạn bền kéo tối đa ($\sigma_{\text{safe}} \le \frac{1}{2}\sigma_{\text{ult}}$).

Vật liệu Khối lượng riêng $\rho$ ($\text{kg/m}^3$) Giới hạn bền kéo tối đa $\sigma_{\text{ult}}$ ($\text{GPa}$)
Thép kết cấu (Steel) $7900$ $5{,}0$
Sợi Kevlar $1400$ $3{,}6$
Ống nano Carbon (CNT) $1300$ $130$
💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)

1. Một phần tử cáp $dr$ chịu các lực kéo căng nào ở hai đầu mặt cắt $r$ và $r+dr$?

2. Khi nào thì đạo hàm của ứng suất $\frac{d\sigma}{dr}$ bằng $0$? Vị trí đó có ý nghĩa vật lý đặc biệt gì đối với quỹ đạo vệ tinh?

3. Tại gốc mặt đất ($r = r_e$), sợi cáp tự do không bị neo giữ thì ứng suất $\sigma(r_e)$ bằng bao nhiêu?

🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Đồ họa phân tích lực

Sơ đồ phân tích lực vi phân trên phần tử cáp $dr$:

r dm = ρAdr T(r) dFg T(r+dr) dFcf

Phương trình cân bằng tĩnh học của phần tử $dr$ trong hệ quy chiếu quay:

$$ T(r + dr) - T(r) + dF_{\text{cf}} - dF_g = 0 $$

với $T(r) = \sigma(r) A$, $dm = \rho A dr$, $dF_{\text{cf}} = dm \omega^2 r$, và $dF_g = \dfrac{G m_e dm}{r^2}$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

1. Thiết lập phương trình vi phân ứng suất (câu e):

$$ dT + (\rho A dr) \omega^2 r - \frac{G m_e (\rho A dr)}{r^2} = 0 $$
$$ \implies \frac{dT}{dr} = G m_e \rho A \left( \frac{1}{r^2} - \frac{\omega^2 r}{G m_e} \right) $$

Vì $\omega^2 = \dfrac{G m_e}{r_g^3}$, chia cả hai vế cho diện tích $A$, ta thu được:

$$ \frac{d\sigma}{dr} = G m_e \rho \left( \frac{1}{r^2} - \frac{r}{r_g^3} \right) \quad \text{(đpcm)} $$

2. Vị trí và giá trị ứng suất cực đại (câu f):

Để ứng suất đạt cực trị, ta giải $\dfrac{d\sigma}{dr} = 0 \implies r = r_g$. Ứng suất đạt giá trị cực đại chính xác tại bán kính địa tĩnh $r = r_g$.

Tích phân từ chân thang máy ($r = r_e$ tại mặt đất, nơi không bị neo buộc $\sigma(r_e) = 0$):

$$ \sigma_{\max} = \sigma(r_g) = \int_{r_e}^{r_g} G m_e \rho \left( \frac{1}{r^2} - \frac{r}{r_g^3} \right) dr = G m_e \rho \left[ -\frac{1}{r} - \frac{r^2}{2 r_g^3} \right]_{r_e}^{r_g} $$
$$ \sigma_{\max} = G m_e \rho \left( \frac{1}{r_e} - \frac{3}{2 r_g} + \frac{r_e^2}{2 r_g^3} \right) \approx G m_e \rho \left( \frac{1}{r_e} - \frac{3}{2 r_g} \right) $$

Thay các giá trị trong bảng hằng số: $G m_e \approx 3{,}986 \times 10^{14}\text{ m}^3/\text{s}^2$, $r_e \approx 6{,}371 \times 10^6\text{ m}$, $r_g \approx 4{,}216 \times 10^7\text{ m}$:

$$ \frac{\sigma_{\max}}{\rho} = 3{,}986 \times 10^{14} \left( \frac{1}{6{,}371 \times 10^6} - \frac{1{,}5}{4{,}216 \times 10^7} \right) \approx 4{,}845 \times 10^7\text{ J/kg} $$

Tính toán cho từng loại vật liệu:

  • Thép (Steel): $\sigma_{\max} = 7900 \times 4{,}845 \times 10^7 \approx 3{,}83 \times 10^{11}\text{ Pa} = \mathbf{383\text{ GPa}}$. Vượt $\sigma_{\text{safe}} = 2{,}5\text{ GPa}$ hơn $150$ lần!
  • Kevlar: $\sigma_{\max} = 1400 \times 4{,}845 \times 10^7 \approx 6{,}78 \times 10^{10}\text{ Pa} = \mathbf{67{,}8\text{ GPa}}$. Vượt $\sigma_{\text{safe}} = 1{,}8\text{ GPa}$ gần $38$ lần!
  • Ống nano Carbon (CNT): $\sigma_{\max} = 1300 \times 4{,}845 \times 10^7 \approx 6{,}30 \times 10^{10}\text{ Pa} = \mathbf{63{,}0\text{ GPa}}$. Thấp hơn tiêu chuẩn an toàn $\sigma_{\text{safe}} = \frac{1}{2} \times 130 = \mathbf{65\text{ GPa}}$!
Vị trí: $r = r_g$  |  Ứng suất CNT: $\sigma_{\max} \approx 62{,}9 - 63{,}0\text{ GPa} < \sigma_{\text{safe}} = 65\text{ GPa}$
5. Thiết Kế Cáp Tiết Diện Biến Thiên Ứng Suất Đều 3.0 Điểm

(g) Để giảm tải khối lượng và tăng hệ số an toàn, người ta đưa ra giải pháp thiết kế cáp có ứng suất không đổi $\sigma$ trên toàn bộ chiều dài, bằng cách cho tiết diện ngang $A(r)$ biến thiên theo khoảng cách. Chứng minh rằng diện tích mặt cắt ngang của cáp tuân theo quy luật:

$$ A(r) = A_b \exp \left[ \frac{r_e^2}{L_c} \left( -\frac{1}{r} - \frac{r^2}{2 r_g^3} + k \right) \right] $$

trong đó $k$ là một hằng số cần xác định, $A_b$ là diện tích tại chân tháp trên mặt đất ($r = r_e$), và $L_c = \dfrac{\sigma}{\rho g}$ là "chiều dài đặc trưng" (characteristic length) của vật liệu ($g$ là gia tốc trọng trường ở bề mặt Trái Đất). Xác định diện tích lớn nhất $A_{\max}$ và vị trí xuất hiện diện tích này.

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)

1. Khi ứng suất $\sigma$ được giữ cố định, lực căng tại vị trí $r$ liên hệ thế nào với diện tích $A(r)$? Biểu thức vi phân $dT$ sẽ bằng gì?

2. Khối lượng của một phần tử cáp $dr$ lúc này là $dm = \rho A(r) dr$. Thiết lập phương trình vi phân đối với hàm số $A(r)$ như thế nào?

🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

Từ điều kiện cân bằng tĩnh học vi phân ở câu (e): $dT = \left(\dfrac{G m_e \rho A}{r^2} - \rho A \omega^2 r\right) dr$.

Vì $\sigma = \text{const}$ nên $T(r) = \sigma A(r) \implies dT = \sigma dA$.

Thay vào và tách biến: $\dfrac{dA}{A} = \dfrac{\rho}{\sigma} \left(\dfrac{G m_e}{r^2} - \omega^2 r\right) dr$. Chú ý $g = \dfrac{G m_e}{r_e^2} \implies G m_e = g r_e^2$ và $\omega^2 = \dfrac{g r_e^2}{r_g^3}$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

1. Thiết lập biểu thức $A(r)$:

$$ \sigma dA = \rho A(r) \left( \frac{g r_e^2}{r^2} - \frac{g r_e^2 r}{r_g^3} \right) dr \implies \frac{dA}{A} = \frac{r_e^2}{L_c} \left( \frac{1}{r^2} - \frac{r}{r_g^3} \right) dr $$

Lấy tích phân hai vế:

$$ \ln A(r) = \frac{r_e^2}{L_c} \left( -\frac{1}{r} - \frac{r^2}{2 r_g^3} \right) + C $$

Tại chân tháp $r = r_e$, ta có diện tích $A(r_e) = A_b$:

$$ \ln A_b = \frac{r_e^2}{L_c} \left( -\frac{1}{r_e} - \frac{r_e^2}{2 r_g^3} \right) + C \implies C = \ln A_b - \frac{r_e^2}{L_c} \left( -\frac{1}{r_e} - \frac{r_e^2}{2 r_g^3} \right) $$

Do đó:

$$ \ln\left(\frac{A(r)}{A_b}\right) = \frac{r_e^2}{L_c} \left[ -\frac{1}{r} - \frac{r^2}{2 r_g^3} + \left( \frac{1}{r_e} + \frac{r_e^2}{2 r_g^3} \right) \right] $$

Vậy hằng số $k$ chính là:

$$ k = \frac{1}{r_e} + \frac{r_e^2}{2 r_g^3} \approx \frac{1}{r_e} $$

2. Diện tích cực đại $A_{\max}$:

Tiết diện lớn nhất xuất hiện tại đúng bán kính địa tĩnh $r = r_g$:

$$ A_{\max} = A(r_g) = A_b \exp \left[ \frac{r_e^2}{L_c} \left( \frac{1}{r_e} - \frac{3}{2 r_g} + \frac{r_e^2}{2 r_g^3} \right) \right] $$
Hằng số: $k = \dfrac{1}{r_e} + \dfrac{r_e^2}{2 r_g^3}$  |  Cực đại tại $r = r_g$ với $A_{\max} = A_b \exp\left[\dfrac{\sigma_{\max,\text{đồng tính}}}{\sigma}\right]$
6. Tỷ Số Thon (Taper Ratio) & Đột Phá Ống Nano Carbon 3.0 Điểm

(h) Để việc thi công chế tạo trong thực tế khả thi, tỷ số giữa diện tích lớn nhất và diện tích chân tháp $\lambda = \dfrac{A_{\max}}{A_b}$ (gọi là "tỷ số thon" - taper ratio) không được quá lớn. Hãy xác định tỷ số thon $\lambda$ cho cả ba vật liệu đã cho (ở mức ứng suất an toàn $\sigma_{\text{safe}} = \frac{1}{2}\sigma_{\text{ult}}$) và đưa ra kết luận.

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)

1. Quan sát số mũ trong công thức $A_{\max} / A_b$, em có nhận thấy mối liên hệ mật thiết giữa $\dfrac{r_e^2}{L_c} \left(\dfrac{1}{r_e} - \dfrac{3}{2r_g}\right)$ với ứng suất cực đại của thanh đồng tính $\sigma_{\max,\text{đồng tính}}$ ở câu (f) không?

2. Nếu số mũ là một số rất lớn (ví dụ $> 30$), thì hàm $\exp(\dots)$ sẽ cho giá trị khổng lồ cỡ nào?

🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

Nhận xét tinh tế: Đại lượng trong dấu ngoặc mũ chính là:

$$ \frac{r_e^2}{L_c} \left( \frac{1}{r_e} - \frac{3}{2 r_g} \right) = \frac{\rho g r_e^2}{\sigma} \frac{\sigma_{\max, \text{đồng tính}}}{G m_e \rho} = \frac{\sigma_{\max, \text{đồng tính}}}{\sigma} $$

Do đó, tỷ số thon gọn lại thành công thức tuyệt đẹp:

$$ \lambda = \frac{A_{\max}}{A_b} = \exp\left( \frac{\sigma_{\max, \text{đồng tính}}}{\sigma_{\text{safe}}} \right) $$
✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

Ta tính tỷ số thon $\lambda$ cho từng vật liệu với $\sigma = \sigma_{\text{safe}} = \frac{1}{2}\sigma_{\text{ult}}$:

  • Thép kết cấu: $\sigma_{\text{safe}} = 2{,}5\text{ GPa}$, $\sigma_{\max,\text{đồng tính}} \approx 383\text{ GPa}$.
    $$ \lambda_{\text{Steel}} = \exp\left(\frac{383}{2{,}5}\right) = \exp(153{,}2) \approx 3 \times 10^{66} $$
  • Kevlar: $\sigma_{\text{safe}} = 1{,}8\text{ GPa}$, $\sigma_{\max,\text{đồng tính}} \approx 67{,}8\text{ GPa}$.
    $$ \lambda_{\text{Kevlar}} = \exp\left(\frac{67{,}8}{1{,}8}\right) = \exp(37{,}67) \approx 2{,}3 \times 10^{16} $$
  • Ống nano Carbon (CNT): $\sigma_{\text{safe}} = 65\text{ GPa}$, $\sigma_{\max,\text{đồng tính}} \approx 63{,}0\text{ GPa}$.
    $$ \lambda_{\text{CNT}} = \exp\left(\frac{63{,}0}{65}\right) = \exp(0{,}969) \approx \mathbf{2{,}64} $$
Tỷ số thon: Thép $\sim 10^{66}$  |  Kevlar $\sim 2{,}3 \times 10^{16}$  |  CNT $\approx 2{,}64$

Kết luận: Tỷ số thon của ống nano carbon chỉ là $2{,}64$ (nghĩa là diện tích cực đại chỉ cần phình to gấp $2{,}64$ lần diện tích ở chân tháp). Đây là một tỷ số kỹ thuật cực kỳ hoàn hảo, biến giấc mơ thang máy không gian thành hiện thực khả thi về mặt kỹ thuật!

7. Chiều Cao Tổng Thể & So Sánh Cấu Trúc Đối Xứng 3.0 Điểm

(i) Giả sử thang máy có tiết diện biến thiên được xây dựng theo kết cấu đối xứng hoàn toàn, tức là diện tích tại đỉnh tháp ngoài không gian thu nhỏ lại bằng đúng diện tích tại mặt đất: $A(r_{\text{top}}) = A(r_e) = A_b$. Hãy tính chiều cao tổng thể của thang máy (khoảng cách $r_{\text{top}}$ tính từ tâm Trái Đất và độ cao $h$ so với mặt đất). So sánh kết quả này với chiều cao của mô hình cáp tự do không đối trọng ở câu (e).

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)

1. Điều kiện $A(r_{\text{top}}) = A(r_e) = A_b$ dẫn tới phương trình đại số nào đối với $r_{\text{top}}$?

2. Vì $r_{\text{top}} \gg r_g \gg r_e$, trong hai số hạng $-\dfrac{1}{r_{\text{top}}}$ và $-\dfrac{r_{\text{top}}^2}{2r_g^3}$, số hạng nào chiếm ưu thế?

3. Trong mô hình (e), điều kiện để cáp tự do hai đầu không bị neo buộc ($\sigma(r_{\text{top}}) = \sigma(r_e) = 0$) sẽ cho phương trình tích phân nào?

🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

Từ biểu thức của $A(r)$, để $A(r_{\text{top}}) = A_b$ thì biểu thức trong hàm số mũ phải bằng $0$:

$$ -\frac{1}{r_{\text{top}}} - \frac{r_{\text{top}}^2}{2 r_g^3} + \left( \frac{1}{r_e} + \frac{r_e^2}{2 r_g^3} \right) = 0 $$

Vì $r_{\text{top}}$ rất lớn nên $\dfrac{1}{r_{\text{top}}} \approx 0$, và $\dfrac{r_e^2}{2r_g^3} \approx 0$. Ta có phương trình xấp xỉ: $\dfrac{r_{\text{top}}^2}{2 r_g^3} \approx \dfrac{1}{r_e}$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

1. Tính khoảng cách $r_{\text{top}}$ và độ cao $h$:

$$ \frac{r_{\text{top}}^2}{2 r_g^3} \approx \frac{1}{r_e} \implies r_{\text{top}} \approx \sqrt{\frac{2 r_g^3}{r_e}} = r_g \sqrt{\frac{2 r_g}{r_e}} $$

Thay các thông số tra cứu từ bảng: $r_g \approx 4{,}216 \times 10^7\text{ m}$, $r_e \approx 6{,}371 \times 10^6\text{ m}$:

$$ \frac{2 r_g}{r_e} \approx \frac{2 \times 4{,}216 \times 10^7}{6{,}371 \times 10^6} \approx 13{,}235 \implies \sqrt{\frac{2 r_g}{r_e}} \approx 3{,}638 $$
$$ r_{\text{top}} \approx 3{,}638 \times 4{,}216 \times 10^7\text{ m} \approx 1{,}534 \times 10^8\text{ m} = 153400\text{ km} \approx 1{,}53 \times 10^5\text{ km} $$

Độ cao của đỉnh tháp so với mặt đất:

$$ h = r_{\text{top}} - r_e \approx 1{,}534 \times 10^8 - 6{,}37 \times 10^6 \approx 1{,}47 \times 10^8\text{ m} \approx 147000\text{ km} $$

2. So sánh với mô hình cáp tự do ở câu (e):

Ở câu (e), cáp đồng tính tự do có hai đầu tự do chịu ứng suất bằng $0$: $\sigma(r_e) = 0$ và $\sigma(r_{\text{top}}) = 0$.

Tích phân của $\dfrac{d\sigma}{dr}$ trên toàn bộ chiều dài cáp từ $r_e$ đến $r_{\text{top}}$ phải bằng $0$:

$$ \int_{r_e}^{r_{\text{top}}} G m_e \rho \left( \frac{1}{r^2} - \frac{r}{r_g^3} \right) dr = 0 \iff -\frac{1}{r_{\text{top}}} - \frac{r_{\text{top}}^2}{2 r_g^3} = -\frac{1}{r_e} - \frac{r_e^2}{2 r_g^3} $$

Nhận xét sâu sắc: Hai phương trình này HOÀN TOÀN TRÙNG NHAU! Do đó, chiều cao của kết cấu thang máy có tiết diện biến thiên đối xứng hoàn toàn bằng chiều cao của thang máy tự do có tiết diện không đổi!

Bán kính đỉnh: $r_{\text{top}} \approx 153400 - 154000\text{ km}$  |  Chiều cao: Hai thiết kế có chiều cao đồng nhất tuyệt đối!
🚀 Thử thách mở rộng 2: Thế năng hiệu dụng & Phóng tàu liên hành tinh

Một tải trọng được kéo lên tới đỉnh thang máy tại $r_{\text{top}} \approx 154000\text{ km}$ rồi buông tay. Hãy tính vận tốc phóng của vật thể này khi thoát ly vào không gian liên hành tinh mà không cần dùng bất kỳ động cơ phản lực nào!

📌 Tổng Kết Tư Duy Vật Lý Chuyên Sâu

  • Hệ quy chiếu quay: Thế năng hiệu dụng $U_{\text{eff}}(r) = -\dfrac{G m_e}{r} - \dfrac{1}{2}\omega^2 r^2$ đạt cực đại tại quỹ đạo địa tĩnh $r_g = (G m_e / \omega^2)^{1/3}$. Điểm địa tĩnh đóng vai trò như một "đỉnh đèo" thế năng cân bằng không bền.
  • Điều kiện cân bằng cáp: Phần cáp ở dưới $r_g$ có trọng lực thắng ly tâm (kéo xuống), phần cáp ở trên $r_g$ có ly tâm thắng trọng lực (kéo văng ra). Để thang máy tự đứng vững, hai lực kéo ngược chiều này phải triệt tiêu nhau.
  • Chiều dài đặc trưng $L_c = \sigma / (\rho g)$: Thước đo giới hạn độ bền của vật liệu chịu tải dưới trọng trường. Với vật liệu truyền thống $L_c < 50\text{ km}$, trong khi thang máy đòi hỏi $L_c \approx 5000\text{ km}$ (chỉ có ống nano carbon đạt tới).

Tự học ôn thi HSG Quốc gia môn Vật lý: Thuyết động học phân tử khí thực & Định lý Virial

TỦ SÁCH CHUYÊN KHẢO VẬT LÝ CHUYÊN & OLYMPIAD

Thuyết Động Học Phân Tử Khí Thực & Dẫn Xuất Vi Mô Phương Trình van der Waals

Chuyên đề bài toán dài chuyên sâu: Định lý Virial của Clausius, Tương tác Lennard-Jones và Phương trình trạng thái khí thực
Trong không khí ở bề mặt Trái Đất, mỗi $1\text{ cm}^3$ có hơn $10^{19}$ phân tử khí chuyển động hỗn loạn với tốc độ hàng trăm mét trên giây ($\text{m/s}$). Áp suất do chất khí bị giam giữ gây ra lên thành bình bắt nguồn từ lực do vô số phân tử khí va chạm vào thành bình tạo nên. Nếu coi chuyển động của từng phân tử khí tuân theo cơ học cổ điển, bằng cách giải phương trình chuyển động của các phân tử, ta có thể xác định được quỹ đạo của từng hạt, từ đó nghiên cứu các đại lượng vĩ mô như áp suất cũng như sự biến đổi trạng thái của chất khí. Dưới đây, chúng ta sẽ khảo sát cách thức mà cơ học của các hạt vi mô sinh ra các đại lượng vật lý vĩ mô.
[I] Thuyết động học phân tử của các hạt tự do
Xét chất khí gồm $N$ phân tử được giam giữ trong một bình chứa hình cầu bán kính $R$. Dưới đây, ta coi phân tử khí là các chất điểm khối lượng $m$, gọi chung là hạt. Trước hết, xét trường hợp các hạt không tương tác với nhau và chuyển động hoàn toàn tự do. Đánh số các hạt là $i$ ($i = 1, 2, \dots, N$), hạt thứ $i$ chuyển động với tốc độ $v_i$.
θi θi θi θi R
Hình 1: Quỹ đạo chuyển động và va chạm đàn hồi của hạt trong bình cầu bán kính R.
Câu 1
Hạt $i$ va chạm với thành bình cầu tại góc tới $\theta_i$. Hãy tìm độ lớn biến thiên động lượng của hạt trong một lần va chạm. Coi va chạm giữa hạt và thành bình là va chạm đàn hồi.
Câu 2
Hãy tìm số lần va chạm của hạt $i$ ở Câu 1 với thành bình trong khoảng thời gian $\Delta t$. Từ đó, nếu đặt tổng độ lớn xung lượng theo phương vuông góc với thành bình mà hạt $i$ tác dụng lên thành bình trong khoảng thời gian $\Delta t$ là $F_i \Delta t$, hãy xác định lực $F_i$.
Câu 3
Chứng minh rằng áp suất $P$ (lực tác dụng trên một đơn vị diện tích) mà thành bình chịu do va chạm của các hạt thỏa mãn hệ thức:
$$PV = \frac{2}{3}K \tag{1}$$
trong đó $V = \frac{4}{3}\pi R^3$ là thể tích bình cầu, và $K = \sum_{i=1}^N \frac{1}{2}m v_i^2$ là tổng động năng của toàn bộ các hạt.
Câu 4
Phương trình trạng thái của khí lý tưởng được viết dưới dạng $PV = N k_B T$, từ đó suy ra động năng trung bình của một hạt là $\frac{1}{2}m\overline{v^2} = \frac{3}{2}k_B T$, với $\overline{v^2} = \frac{1}{N}\sum_{i=1}^N v_i^2$ là vận tốc bình phương trung bình.
Khí hiếm Argon ($\text{Ar}$) có nguyên tử khối là $39.9$. Tại nhiệt độ $T = 300\text{ K}$, hãy tính tốc độ căn quân phương $\sqrt{\overline{v^2}}$ của nguyên tử $\text{Ar}$ trong chất khí. Cho biết hằng số Boltzmann $k_B = 1.38 \times 10^{-23}\text{ J/K}$, hằng số Avogadro $N_A = 6.02 \times 10^{23}\text{ mol}^{-1}$.
KIỂM TRA KẾT QUẢ CÂU 4: Tốc độ căn quân phương $v_{rms}$ của khí Argon (m/s)
💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)
  1. Trong va chạm đàn hồi với thành bình cố định, thành phần vận tốc tiếp tuyến và thành phần vận tốc pháp tuyến (xuyên tâm) của hạt thay đổi như thế nào?
  2. Giữa hai lần va chạm liên tiếp, hạt chuyển động trên dây cung nào của hình cầu? Hãy tính chiều dài dây cung theo bán kính $R$ và góc tới $\theta_i$ dựa vào tam giác cân trong Hình 1.
  3. Khi nhân số lần va chạm với độ biến thiên động lượng của mỗi lần va chạm, yếu tố góc tới $\theta_i$ có còn xuất hiện trong lực trung bình $F_i$ không?
  4. Để tính tốc độ căn quân phương $v_{rms} = \sqrt{\overline{v^2}}$, khối lượng của một nguyên tử $\text{Ar}$ được tính theo khối lượng mol nguyên tử $M$ và hằng số Avogadro $N_A$ ra sao?
🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

1. Biến thiên động lượng: Chọn trục pháp tuyến hướng vào tâm mặt cầu tại điểm va chạm. Thành phần vận tốc tiếp tuyến được bảo toàn ($v_t' = v_t$). Thành phần pháp tuyến đổi chiều hoàn toàn: trước va chạm $v_n = -v_i \cos\theta_i$, sau va chạm $v_n' = v_i \cos\theta_i$. Do đó, biến thiên động lượng có độ lớn $|\Delta \vec{p}_i| = 2m v_i \cos\theta_i$.

2. Khoảng cách giữa 2 va chạm: Đoạn thẳng nối hai điểm va chạm là dây cung có độ dài $l = 2 R \cos\theta_i$. Thời gian giữa hai lần va chạm liên tiếp là $\Delta t_1 = \frac{l}{v_i} = \frac{2 R \cos\theta_i}{v_i}$.

3. Tổng lực và áp suất: Số lần va chạm $n_i = \frac{\Delta t}{\Delta t_1} = \frac{v_i \Delta t}{2 R \cos\theta_i}$. Xung lượng vuông góc truyền cho thành bình $F_i \Delta t = n_i |\Delta \vec{p}_i|$. Góc $\theta_i$ triệt tiêu hoàn toàn, cho ra $F_i = \frac{m v_i^2}{R}$. Khi đó áp suất trên toàn mặt cầu diện tích $S = 4\pi R^2$ là $P = \frac{\sum F_i}{4\pi R^2} = \frac{\sum m v_i^2}{4\pi R^3}$.

4. Thay số câu 4: Khối lượng nguyên tử $m = \frac{M}{N_A} = \frac{39.9 \times 10^{-3}\text{ kg/mol}}{6.02 \times 10^{23}\text{ mol}^{-1}} \approx 6.628 \times 10^{-26}\text{ kg}$. Tốc độ căn quân phương: $v_{rms} = \sqrt{\frac{3 k_B T}{m}} = \sqrt{\frac{3 k_B T N_A}{M}}$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

Câu 1: Xét hạt $i$ khối lượng $m$, tốc độ $v_i$. Góc tới $\theta_i$ là góc hợp bởi vecto vận tốc tới và pháp tuyến mặt cầu (đoạn nối tâm $O$ và điểm va chạm).
Vì thành bình đứng yên và va chạm đàn hồi, động năng và thành phần vận tốc tiếp tuyến của hạt không đổi. Thành phần vận tốc theo phương pháp tuyến hướng tâm bị đảo ngược chiều:
$$\Delta \vec{p}_i = m \vec{v}'_i - m \vec{v}_i = 2 m v_i \cos\theta_i \hat{n}$$ Độ lớn của độ biến thiên động lượng là:

$|\Delta \vec{p}_i| = 2 m v_i \cos\theta_i$

Câu 2: Trong khoảng thời gian giữa hai lần va chạm liên tiếp, hạt chuyển động thẳng đều với tốc độ $v_i$ dọc theo dây cung nối hai điểm trên mặt cầu.
Từ tam giác cân có hai cạnh bằng $R$ và góc ở đáy bằng $\theta_i$ (Hình 1), độ dài dây cung là $l = 2 R \cos\theta_i$.
Khoảng thời gian giữa hai va chạm liên tiếp là:

$$\Delta t_1 = \frac{l}{v_i} = \frac{2 R \cos\theta_i}{v_i}$$
Trong thời gian $\Delta t$, số lần va chạm của hạt $i$ với thành bình là:
$$n_i = \frac{\Delta t}{\Delta t_1} = \frac{v_i \Delta t}{2 R \cos\theta_i}$$
Theo định luật III Newton, mỗi lần va chạm hạt truyền cho thành bình một xung lượng theo phương vuông góc có độ lớn bằng độ biến thiên động lượng của hạt: $J_1 = 2 m v_i \cos\theta_i$.
Tổng xung lượng vuông góc truyền cho thành bình trong thời gian $\Delta t$ là:
$$F_i \Delta t = n_i \cdot J_1 = \left(\frac{v_i \Delta t}{2 R \cos\theta_i}\right) (2 m v_i \cos\theta_i) = \frac{m v_i^2}{R} \Delta t$$
$F_i = \dfrac{m v_i^2}{R}$
Nhận xét: Lực tác dụng trung bình $F_i$ của mỗi hạt không phụ thuộc vào góc tới $\theta_i$.

Câu 3: Tổng lực do toàn bộ $N$ hạt tác dụng lên toàn bộ diện tích mặt cầu $S = 4\pi R^2$ là:

$$F_{total} = \sum_{i=1}^N F_i = \sum_{i=1}^N \frac{m v_i^2}{R}$$
Áp suất $P$ tác dụng lên thành bình được xác định bởi:
$$P = \frac{F_{total}}{S} = \frac{1}{4\pi R^2} \sum_{i=1}^N \frac{m v_i^2}{R} = \frac{1}{4\pi R^3} \sum_{i=1}^N m v_i^2$$
Thể tích của bình cầu là $V = \frac{4}{3}\pi R^3 \implies 4\pi R^3 = 3V$. Mặt khác, tổng động năng của các hạt là $K = \sum_{i=1}^N \frac{1}{2}m v_i^2 \implies \sum_{i=1}^N m v_i^2 = 2K$.
Thay vào biểu thức áp suất:
$P = \dfrac{2K}{3V} \iff PV = \dfrac{2}{3}K \quad \text{(đpcm)}$

Câu 4: Từ phương trình khí lý tưởng $PV = N k_B T$ kết hợp với $(1)$, ta có:

$$\frac{2}{3}K = N k_B T \implies \frac{1}{N} K = \frac{1}{2}m \overline{v^2} = \frac{3}{2} k_B T$$
Khối lượng của một nguyên tử Argon:
$$m = \frac{M}{N_A} = \frac{39.9 \times 10^{-3}\text{ kg/mol}}{6.02 \times 10^{23}\text{ mol}^{-1}} \approx 6.6279 \times 10^{-26}\text{ kg}$$
Tốc độ căn quân phương của nguyên tử Argon ở nhiệt độ $T = 300\text{ K}$:
$$v_{rms} = \sqrt{\overline{v^2}} = \sqrt{\frac{3 k_B T}{m}} = \sqrt{\frac{3 \times 1.38 \times 10^{-23} \times 300}{6.6279 \times 10^{-26}}} \approx 432.89\text{ m/s}$$
$v_{rms} \approx 433\text{ m/s} \quad (4.33 \times 10^2\text{ m/s})$

🚀 Thử thách mở rộng Phần I
Bài toán: Nếu bình chứa là hình hộp chữ nhật có các kích thước $L_x, L_y, L_z$, hãy giải thích vì sao cùng dẫn tới $PV = \frac{2}{3}K$, và việc sử dụng bình cầu trong bài toán mang lại ưu thế toán học gì so với bình hộp?
Hướng dẫn: Ở bình cầu, mọi dây cung va chạm đều có khoảng cách từ tâm tới dây cung là $R\sin\theta_i$ không đổi (bảo toàn mômen động lượng quanh tâm), dẫn đến góc tới $\theta_i$ được bảo toàn sau mỗi lần va chạm mà không phụ thuộc vào hệ trục tọa độ Decartes.
[II] Chuyển động của hạt vi mô và Giá trị trung bình thời gian dài (Định lý Virial)
Tiếp theo, ta khảo sát mối quan hệ giữa chuyển động của các hạt vi mô và đại lượng quan sát vĩ mô. Ký hiệu tọa độ vị trí, vận tốc và gia tốc của hạt $i$ tại thời điểm $t$ lần lượt là $\vec{r}_i(t), \vec{v}_i(t), \vec{a}_i(t)$. Theo phương trình chuyển động Newton, lực tác dụng lên hạt là $\vec{F}_i(t) = m \vec{a}_i(t)$.
Đại lượng quan sát vĩ mô tương ứng với giá trị trung bình thời gian dài của đại lượng vi mô $Q(t)$:
$$\langle Q \rangle = \lim_{T_{obs} \to \infty} \frac{1}{T_{obs}} \int_0^{T_{obs}} Q(t) \, dt$$
Xét đại lượng $Q(t) = \vec{r}_i(t) \cdot \vec{F}_i(t)$ tích lũy từ thời điểm $t = 0$ đến $t = T_{obs}$.
Câu 5
Từ phương trình chuyển động Newton, hãy chứng minh hệ thức:
$$\int_0^{T_{obs}} \vec{r}_i(t) \cdot \vec{F}_i(t) \, dt = m \left[\vec{r}_i(T_{obs}) \cdot \vec{v}_i(T_{obs}) - \vec{r}_i(0) \cdot \vec{v}_i(0)\right] - m \int_0^{T_{obs}} |\vec{v}_i(t)|^2 \, dt$$
Câu 6
Chia hệ thức ở Câu 5 cho $T_{obs}$, sau đó lấy giới hạn $T_{obs} \to \infty$ để tìm trung bình thời gian dài $\langle \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i \rangle$.
a) Giải thích vì sao số hạng thứ nhất ở vế phải $m \left[\vec{r}_i(T_{obs}) \cdot \vec{v}_i(T_{obs}) - \vec{r}_i(0) \cdot \vec{v}_i(0)\right]$ không đóng góp vào giá trị trung bình thời gian dài.
b) Lấy tổng trên toàn bộ $N$ hạt, với $K$ là giá trị trung bình thời gian dài của tổng động năng, ta thu được:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i \right\rangle = \text{\fbox{A}} \times K$$
Hãy tìm số thích hợp điền vào ô \fbox{A}.
Câu 7
Áp dụng kết quả trên cho hệ hạt tự do trong bình cầu. Lực tác dụng lên hạt chỉ xuất hiện khi va chạm với thành bình. Chọn gốc tọa độ tại tâm bình cầu, hạt chịu lực hướng về tâm ($-\vec{r}_i$) khi $|\vec{r}_i(t)| = R$. Dùng áp suất $P$ và thể tích $V = \frac{4}{3}\pi R^3$, chứng minh:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i \right\rangle = \text{\fbox{B}} \times PV$$
và tìm số thích hợp điền vào ô \fbox{B}. (Từ \fbox{A} và \fbox{B}, ta tái lập hệ thức (1) ở Phần I).
KIỂM TRA HỆ SỐ: Nhập giá trị hệ số A trong biểu thức định lý Virial (Câu 6)
💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)
  1. Đạo hàm của tích vô hướng vị trí và vận tốc $\frac{d}{dt}[\vec{r}_i(t) \cdot \vec{v}_i(t)]$ bằng gì theo vận tốc và lực?
  2. Chất khí bị giam giữ trong bình hữu hạn bán kính $R$, đại lượng $|\vec{r}_i(t)|$ và $|\vec{v}_i(t)|$ có bị chặn không? Khi một đại lượng bị chặn chia cho $T_{obs} \to \infty$ thì giới hạn bằng bao nhiêu?
  3. Khi hạt va chạm với thành bình tại $|\vec{r}_i| = R$, lực $\vec{F}_i^{wall}$ do thành bình tác dụng lên hạt có phương chiều thế nào so với $\vec{r}_i$? Tích vô hướng $\vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{wall}$ mang dấu gì?
  4. Tổng lực pháp tuyến trung bình mà toàn bộ thành bình tác dụng lên chất khí liên hệ với áp suất $P$ và diện tích mặt cầu $4\pi R^2$ như thế nào?
🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

1. Khai triển đạo hàm: $$\frac{d}{dt}(\vec{r}_i \cdot \vec{v}_i) = \frac{d\vec{r}_i}{dt} \cdot \vec{v}_i + \vec{r}_i \cdot \frac{d\vec{v}_i}{dt} = |\vec{v}_i|^2 + \vec{r}_i \cdot \frac{\vec{F}_i}{m}$$ Nhân hai vế với $m$ rồi lấy tích phân từ $0$ đến $T_{obs}$ sẽ ra ngay hệ thức cần chứng minh.

2. Triệt tiêu số hạng biên: Vì $|\vec{r}_i| \le R$ và năng lượng toàn phần bảo toàn nên $|\vec{v}_i|$ bị chặn trên. Hiệu $\vec{r}_i(T_{obs})\cdot\vec{v}_i(T_{obs}) - \vec{r}_i(0)\cdot\vec{v}_i(0)$ là một đại lượng hữu hạn. Khi chia cho $T_{obs} \to \infty$, phân số này tiến về 0. Đại lượng còn lại là $-m \langle |\vec{v}_i|^2 \rangle = -2 \langle \frac{1}{2}m v_i^2 \rangle$, do đó $\text{\fbox{A}} = -2$.

3. Virial của lực áp suất: Lực do thành bình tác dụng lên hạt luôn hướng vào tâm, tức là $\vec{F}_i = - F_i^\perp \frac{\vec{r}_i}{R}$. Khi đó $\vec{r}_i \cdot \vec{F}_i = - R F_i^\perp$. Tổng lực vuông góc trung bình mà thành bình tác dụng lên tất cả các hạt chính bằng $P \times (4\pi R^2)$. Do đó Virial bằng $- R (4\pi R^2 P) = -4\pi R^3 P = -3 PV$. Vậy $\text{\fbox{B}} = -3$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

Câu 5: Từ định luật II Newton: $\vec{F}_i(t) = m \vec{a}_i(t) = m \frac{d\vec{v}_i(t)}{dt}$.
Xét đạo hàm theo thời gian của tích vô hướng $\vec{r}_i(t) \cdot \vec{v}_i(t)$:

$$\frac{d}{dt}\left[\vec{r}_i(t) \cdot \vec{v}_i(t)\right] = \frac{d\vec{r}_i(t)}{dt} \cdot \vec{v}_i(t) + \vec{r}_i(t) \cdot \frac{d\vec{v}_i(t)}{dt} = |\vec{v}_i(t)|^2 + \vec{r}_i(t) \cdot \frac{\vec{F}_i(t)}{m}$$
Nhân cả hai vế với $m$ và biến đổi vế:
$$\vec{r}_i(t) \cdot \vec{F}_i(t) = m \frac{d}{dt}\left[\vec{r}_i(t) \cdot \vec{v}_i(t)\right] - m |\vec{v}_i(t)|^2$$
Lấy tích phân hai vế từ $t = 0$ đến $t = T_{obs}$:
$$\int_0^{T_{obs}} \vec{r}_i(t) \cdot \vec{F}_i(t) \, dt = m \left[\vec{r}_i(T_{obs}) \cdot \vec{v}_i(T_{obs}) - \vec{r}_i(0) \cdot \vec{v}_i(0)\right] - m \int_0^{T_{obs}} |\vec{v}_i(t)|^2 \, dt \quad \text{(đpcm)}$$

Câu 6: Chia hai vế cho $T_{obs}$ và lấy giới hạn $T_{obs} \to \infty$:
- Lý do số hạng biên triệt tiêu: Do các hạt chuyển động bị giới hạn bên trong bình chứa bán kính $R$ nên tọa độ của chúng luôn bị chặn: $|\vec{r}_i(t)| \le R$. Đồng thời, năng lượng của hệ là hữu hạn nên vận tốc của các hạt cũng bị chặn trên bởi một hằng số $v_{max}$. Vì vậy, đại lượng $|\vec{r}_i(t) \cdot \vec{v}_i(t)| \le R v_{max}$ là hữu hạn tại mọi thời điểm $t$. Do đó:

$$\lim_{T_{obs} \to \infty} \frac{m \left[\vec{r}_i(T_{obs}) \cdot \vec{v}_i(T_{obs}) - \vec{r}_i(0) \cdot \vec{v}_i(0)\right]}{T_{obs}} = 0$$
- Tính trung bình thời gian dài:
$$\langle \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i \rangle = - \lim_{T_{obs} \to \infty} \frac{m}{T_{obs}} \int_0^{T_{obs}} |\vec{v}_i(t)|^2 \, dt = - m \langle |\vec{v}_i|^2 \rangle = - 2 \left\langle \frac{1}{2}m v_i^2 \right\rangle$$
Lấy tổng trên toàn bộ $N$ hạt:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i \right\rangle = -2 \sum_{i=1}^N \left\langle \frac{1}{2}m v_i^2 \right\rangle = -2 K$$
Ô \fbox{A} = -2

Câu 7: Đối với các hạt tự do không tương tác lẫn nhau, lực duy nhất mà hạt chịu là lực tác dụng từ thành bình tại thời điểm va chạm đàn hồi khi hạt chạm mặt cầu ($\vert{}\vec{r}_i\vert{} = R$).
Lực do thành bình tác dụng lên hạt luôn có phương vuông góc với thành bình và hướng vào tâm bình cầu, tức là ngược hướng với bán kính vị trí $\vec{r}_i$:

$$\vec{F}_i^{wall} = - F_i^\perp \frac{\vec{r}_i}{R} \implies \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{wall} = - R F_i^\perp$$
Khi lấy trung bình thời gian dài và tính tổng cho toàn bộ $N$ hạt, tổng lực vuông góc hướng tâm mà toàn bộ thành bình tác dụng lên khí bằng độ lớn của áp suất nhân với tổng diện tích mặt cầu $4\pi R^2$:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N F_i^\perp \right\rangle = P \cdot (4\pi R^2)$$
Do đó:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i \right\rangle = - R \cdot \left[ P \cdot 4\pi R^2 \right] = - 4\pi R^3 P$$
Vì thể tích bình cầu là $V = \frac{4}{3}\pi R^3 \implies 4\pi R^3 = 3V$, ta có:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i \right\rangle = -3 PV$$
Ô \fbox{B} = -3
So sánh hai kết quả: $-3 PV = -2 K \iff PV = \frac{2}{3}K$, tái lập hoàn hảo phương trình trạng thái khí lý tưởng từ Định lý Virial của Clausius!

🚀 Thử thách mở rộng Phần II
Định lý Virial tổng quát: Nếu thế năng tương tác giữa các hạt có dạng lũy thừa $U(r) \propto r^n$, hãy chứng minh rằng giá trị trung bình của động năng và thế năng thỏa mãn hệ thức: $2\langle K \rangle = n \langle U \rangle$. Áp dụng cho lực hấp dẫn hoặc tương tác Coulomb ($n = -1$), suy ra hệ thức giữa động năng và năng lượng toàn phần.
[III] Thuyết động học phân tử của hệ hạt tương tác (Khí thực & Phương trình van der Waals)
Tiếp theo, ta xét trường hợp ngoài lực tác dụng từ thành bình, giữa các hạt còn có lực tương tác phân tử (lực liên phân tử). Lực tác dụng lên hạt $i$ được phân tích thành:
$$\vec{F}_i(t) = \vec{F}_i^{wall}(t) + \vec{F}_i^{int}(t)$$
trong đó $\vec{F}_i^{wall}$ là lực từ thành bình và $\vec{F}_i^{int}$ là lực do các hạt khác tác dụng lên hạt $i$.
Đối với động năng toàn phần $K$, dù có tương tác giữa các phân tử thì hệ thức giữa động năng trung bình và nhiệt độ tuyệt đối $T$: $\frac{1}{N}K = \frac{3}{2}k_B T$ vẫn nghiệm đúng. Đóng góp của lực thành bình vào Virial được biểu diễn qua áp suất theo kết quả Câu 7, do đó ta thu được:
$$PV = N k_B T + \frac{1}{3} \left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} \right\rangle \tag{3}$$
Số hạng thứ hai ở vế phải biểu thị sự sai lệch so với khí lý tưởng. Dưới đây ta sẽ ước lượng số hạng này.
Câu 8
Giả sử lực tương tác giữa các phân tử được tạo thành từ lực tương tác hai hạt:
$$\vec{F}_i^{int}(t) = \sum_{j=1}^N \vec{f}_{ij}(t) \quad \text{với } \vec{f}_{ii}(t) = \vec{0}$$
trong đó $\vec{f}_{ij}(t)$ là lực do hạt $j$ tác dụng lên hạt $i$. Hãy chứng minh rằng:
$$\sum_{i=1}^N \vec{r}_i(t) \cdot \vec{F}_i^{int}(t) = \frac{1}{2} \sum_{i=1}^N \sum_{j=1}^N \left[\vec{r}_i(t) - \vec{r}_j(t)\right] \cdot \vec{f}_{ij}(t)$$
Lực $\vec{f}_{ij}$ do hạt $j$ tác dụng lên hạt $i$ song song với vecto $\vec{r}_{ij} = \vec{r}_i - \vec{r}_j$, và độ lớn của nó chỉ phụ thuộc vào khoảng cách $r_{ij} = |\vec{r}_{ij}|$:
$$\vec{f}_{ij} = \frac{\vec{r}_{ij}}{r_{ij}} f(r_{ij}) \quad \text{với } f(r) = -\frac{dU(r)}{dr}$$
Hàm $U(r)$ được gọi là thế năng tương tác giữa hai phân tử. Khi đó Virial tương tác được viết thành:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i(t) \cdot \vec{F}_i^{int}(t) \right\rangle = -\frac{1}{2} \sum_{i=1}^N \left\langle \sum_{j=1}^N {}' r_{ij} \frac{dU(r_{ij})}{d r_{ij}} \right\rangle$$
(Dấu phẩy ở tổng $\sum'$ biểu thị không lấy số hạng $j = i$).
Thế năng $U(r)$ có dạng như Hình 2: ở khoảng cách $r$ nhỏ xuất hiện lực đẩy rất mạnh ($f = -\frac{dU}{dr} > 0$), còn ở khoảng cách xa hơn xuất hiện lực hút yếu ($f < 0$). Gọi khoảng cách mà tại đó $U(r) = k_B T$ là $r_c$. Ta giả thiết các hạt khác phân bố đều ở vùng $r_{ij} > r_c$ với mật độ số hạt trung bình $\rho = \frac{N}{V}$. Số hạt trong lớp vỏ cầu bán kính $r$, bề dày $dr$ là $4\pi r^2 \rho \, dr$. Khi đó:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i(t) \cdot \vec{F}_i^{int}(t) \right\rangle = -\frac{1}{2} N \int_{r_c}^\infty r \frac{dU}{dr} 4\pi r^2 \rho \, dr$$
U(r) kBT 0 rc r
Hình 2: Dạng đường cong của thế năng tương tác phân tử U(r).
Câu 9
Từ biểu thức tích phân của Virial ở trên, hãy chứng minh:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} \right\rangle = -\frac{3V}{2}\left(\frac{N}{V}\right)^2 \left[-k_B T \frac{4\pi}{3}r_c^3 - 4\pi \int_{r_c}^\infty r^2 U(r) \, dr \right]$$
Biết rằng khi $r \to \infty$ thì $r^3 U(r) \to 0$.
Câu 10
Đối với các hệ có lực tương tác yếu như khí hiếm, thế tương tác Lennard-Jones thường được sử dụng:
$$U(r) = 4\epsilon \left[\left(\frac{d}{r}\right)^{12} - \left(\frac{d}{r}\right)^6 \right]$$
trong đó $\epsilon$ và $d$ là các hằng số dương, lần lượt đặc trưng cho năng lượng liên kết và kích thước đường kính hạt.
Sử dụng thế này và xấp xỉ cận dưới tích phân $r_c \approx d$, phương trình trạng thái (3) có thể đưa về dạng:
$$PV = N k_B T - V \left(\frac{N}{V}\right)^2 (a - b k_B T) \tag{4}$$
Hãy tìm biểu thức giải tích của $a$ và $b$ theo $\epsilon$ và $d$.
Câu 11
Đối với khí thực, phương trình trạng thái van der Waals được đề xuất dưới dạng:
$$P + a\left(\frac{N}{V}\right)^2 = \frac{N k_B T}{V - Nb} \tag{5}$$
trong đó $a$ và $b$ là các hằng số. Số hạng $a(N/V)^2$ biểu thị sự hiệu chỉnh do lực hút phân tử, còn số hạng $Nb$ ở mẫu số biểu thị hiệu ứng thể tích loại trừ do lực đẩy phân tử.
Khi thể tích loại trừ $Nb$ rất nhỏ so với toàn bộ thể tích $V$ ($\frac{Nb}{V} \ll 1$), hãy chứng minh phương trình (5) có thể đưa về dạng của phương trình (4). Cho phép dùng xấp xỉ $(1+x)^{-1} \approx 1 - x$ khi $|x| \ll 1$.
Câu 12
Đối với nguyên tử Argon, các tham số thế Lennard-Jones là $\epsilon = 1.725 \times 10^{-21}\text{ J}$ và $d = 3.410 \times 10^{-10}\text{ m}$.
1. Hãy tính giá trị của các tham số van der Waals $a$ và $b$ (lấy xấp xỉ $r_c \approx d$).
2. Đánh giá tỷ lệ hiệu chỉnh áp suất do lực hút phân tử $\dfrac{a}{P}\left(\dfrac{N}{V}\right)^2$ và tỷ lệ thể tích loại trừ $\dfrac{Nb}{V}$ ở điều kiện tiêu chuẩn ($P = 1013\text{ hPa}$, $0^\circ\text{C} = 273\text{ K}$). Biết rằng thể tích của $1\text{ mol}$ khí lý tưởng ở điều kiện tiêu chuẩn là $22.4\text{ L}$.
KIỂM TRA CÂU 12: Tỷ lệ thể tích loại trừ Nb/V ở ĐKTC (%)
💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)
  1. Trong Câu 8, lực tương tác giữa hai hạt thỏa mãn định luật III Newton như thế nào: $\vec{f}_{ji}$ có quan hệ gì với $\vec{f}_{ij}$? Nếu đổi vai trò chỉ số lấy tổng $i \leftrightarrow j$ thì biểu thức biến đổi ra sao?
  2. Để biến đổi tích phân $\int_{r_c}^\infty r^3 \frac{dU}{dr} \, dr$ trong Câu 9, hãy dùng phương pháp tích phân từng phần với $u = r^3$ và $dv = dU(r)$. Giá trị tại các cận $r \to \infty$ và $r = r_c$ bằng bao nhiêu?
  3. Khi thay thế Lennard-Jones vào tích phân $\int_d^\infty r^2 U(r) \, dr$, các số hạng tích phân của $r^{-10}$ và $r^{-4}$ có kết quả giải tích là gì?
  4. Trong khai triển Taylor $(1 - x)^{-1} \approx 1 + x$, làm thế nào để biến đổi $\frac{N k_B T}{V - Nb} = \frac{N k_B T}{V(1 - Nb/V)}$ rồi đưa về dạng (4)?
🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Phương pháp giải tích

1. Đối xứng cặp hạt: Vì $\vec{f}_{ji} = -\vec{f}_{ij}$ nên: $$\sum_{i,j} \vec{r}_i \cdot \vec{f}_{ij} = \sum_{j,i} \vec{r}_j \cdot \vec{f}_{ji} = -\sum_{i,j} \vec{r}_j \cdot \vec{f}_{ij}$$ Cộng hai biểu thức lại ta được $2 \sum \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} = \sum_{i,j} (\vec{r}_i - \vec{r}_j) \cdot \vec{f}_{ij}$.

2. Tích phân từng phần: $$\int_{r_c}^\infty r^3 \frac{dU}{dr} dr = \left[ r^3 U(r) \right]_{r_c}^\infty - \int_{r_c}^\infty 3 r^2 U(r) dr = - r_c^3 k_B T - 3 \int_{r_c}^\infty r^2 U(r) dr$$ Nhân với hệ số $-2\pi \frac{N^2}{V} = -\frac{3V}{2}(\frac{N}{V})^2 \times \frac{4\pi}{3}$ sẽ thu được biểu thức ở Câu 9.

3. Tích phân Lennard-Jones: $$\int_d^\infty r^2 \cdot 4\epsilon \left(\frac{d^{12}}{r^{12}} - \frac{d^6}{r^6}\right) dr = 4\epsilon \left[ -\frac{d^{12}}{9 r^9} + \frac{d^6}{3 r^3} \right]_d^\infty = 4\epsilon \left(-\frac{d^3}{9} + \frac{d^3}{3}\right) = 4\epsilon \left(\frac{2}{9}d^3\right) = \frac{8\epsilon d^3}{9}$$ Chú ý dấu trừ phía trước tích phân trong Virial để suy ra $a = \frac{16\pi}{9}\epsilon d^3$ và $b = \frac{2\pi}{3}d^3$.

4. Tính số liệu Argon: $d = 3.410 \times 10^{-10}\text{ m} \implies d^3 \approx 3.9652 \times 10^{-29}\text{ m}^3$. Mật độ phân tử ở ĐKTC: $\rho = \frac{N_A}{V_{mol}} = \frac{6.02 \times 10^{23}}{0.0224\text{ m}^3} \approx 2.6875 \times 10^{25}\text{ m}^{-3}$.

✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

Câu 8: Ta có $\vec{F}_i^{int} = \sum_{j=1}^N \vec{f}_{ij}$ với $\vec{f}_{ii} = \vec{0}$. Theo định luật III Newton, lực tương tác giữa hai chất điểm tuân theo $\vec{f}_{ji} = -\vec{f}_{ij}$.
Khai triển tổng:

$$S = \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} = \sum_{i=1}^N \sum_{j=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{f}_{ij}$$
Đổi vai trò hai chỉ số câm $i$ và $j$:
$$S = \sum_{j=1}^N \sum_{i=1}^N \vec{r}_j \cdot \vec{f}_{ji} = \sum_{i=1}^N \sum_{j=1}^N \vec{r}_j \cdot (-\vec{f}_{ij}) = -\sum_{i=1}^N \sum_{j=1}^N \vec{r}_j \cdot \vec{f}_{ij}$$
Cộng hai cách biểu diễn của $S$:
$$2S = \sum_{i=1}^N \sum_{j=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{f}_{ij} - \sum_{i=1}^N \sum_{j=1}^N \vec{r}_j \cdot \vec{f}_{ij} = \sum_{i=1}^N \sum_{j=1}^N \left[\vec{r}_i - \vec{r}_j\right] \cdot \vec{f}_{ij}$$
$\sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} = \dfrac{1}{2} \sum_{i=1}^N \sum_{j=1}^N \left[\vec{r}_i(t) - \vec{r}_j(t)\right] \cdot \vec{f}_{ij}(t) \quad \text{(đpcm)}$

Câu 9: Biểu thức Virial tương tác theo giả thiết phân bố đều ngoài bán kính giới hạn $r_c$ là:

$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} \right\rangle = -\frac{1}{2} N \int_{r_c}^\infty r \frac{dU}{dr} 4\pi r^2 \rho \, dr = -2\pi N \rho \int_{r_c}^\infty r^3 \frac{dU}{dr} \, dr$$
với $\rho = \frac{N}{V}$. Áp dụng tích phân từng phần cho $\int_{r_c}^\infty r^3 \frac{dU}{dr} \, dr$: Đặt $u = r^3 \implies du = 3r^2 dr$; $dv = \frac{dU}{dr} dr \implies v = U(r)$.
$$\int_{r_c}^\infty r^3 \frac{dU}{dr} \, dr = \left[ r^3 U(r) \right]_{r_c}^\infty - \int_{r_c}^\infty 3r^2 U(r) \, dr$$
Theo giả thiết, $\lim_{r \to \infty} r^3 U(r) = 0$ và tại cận dưới $r = r_c$ thì $U(r_c) = k_B T$. Do đó:
$$\left[ r^3 U(r) \right]_{r_c}^\infty = 0 - r_c^3 k_B T = - r_c^3 k_B T$$
Thay vào biểu thức:
$$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} \right\rangle = -2\pi \frac{N^2}{V} \left[ - r_c^3 k_B T - 3 \int_{r_c}^\infty r^2 U(r) \, dr \right]$$
Ta tách thừa số chung $-\frac{3V}{2} \left(\frac{N}{V}\right)^2$:
$$-2\pi \frac{N^2}{V} = -\frac{3V}{2}\left(\frac{N}{V}\right)^2 \times \frac{4\pi}{3}$$
Nhân $\frac{4\pi}{3}$ vào bên trong ngoặc vuông:
$\left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} \right\rangle = -\dfrac{3V}{2}\left(\dfrac{N}{V}\right)^2 \left[-k_B T \dfrac{4\pi}{3}r_c^3 - 4\pi \int_{r_c}^\infty r^2 U(r) \, dr \right] \quad \text{(đpcm)}$

Câu 10: Thay biểu thức Virial ở Câu 9 vào phương trình (3):

$$PV = N k_B T + \frac{1}{3} \left\langle \sum_{i=1}^N \vec{r}_i \cdot \vec{F}_i^{int} \right\rangle = N k_B T - \frac{1}{2}V\left(\frac{N}{V}\right)^2 \left[-k_B T \frac{4\pi}{3}r_c^3 - 4\pi \int_{r_c}^\infty r^2 U(r) \, dr \right]$$
Lấy xấp xỉ $r_c \approx d$, biểu thức trở thành:
$$PV = N k_B T - V \left(\frac{N}{V}\right)^2 \left[ -2\pi \int_d^\infty r^2 U(r) \, dr - k_B T \frac{2\pi}{3}d^3 \right]$$
So sánh với phương trình (4): $PV = N k_B T - V \left(\frac{N}{V}\right)^2 (a - b k_B T)$, ta đồng nhất hệ số:
$$b = \frac{2\pi}{3}d^3, \qquad a = -2\pi \int_d^\infty r^2 U(r) \, dr$$
Bây giờ ta tính tích phân của thế Lennard-Jones $U(r) = 4\epsilon \left[ (d/r)^{12} - (d/r)^6 \right]$:
$$\int_d^\infty r^2 U(r) \, dr = 4\epsilon \int_d^\infty \left( \frac{d^{12}}{r^{10}} - \frac{d^6}{r^4} \right) dr = 4\epsilon \left[ -\frac{d^{12}}{9 r^9} + \frac{d^6}{3 r^3} \right]_d^\infty$$ $$= 4\epsilon \left( \frac{d^3}{9} - \frac{d^3}{3} \right) = 4\epsilon \left( -\frac{2}{9}d^3 \right) = -\frac{8\epsilon d^3}{9}$$
Thay kết quả tích phân vào biểu thức của $a$:
$$a = -2\pi \left(-\frac{8\epsilon d^3}{9}\right) = \frac{16\pi}{9}\epsilon d^3$$
$a = \dfrac{16\pi}{9}\epsilon d^3, \qquad b = \dfrac{2\pi}{3}d^3$

Câu 11: Từ phương trình van der Waals (5):

$$P + a\left(\frac{N}{V}\right)^2 = \frac{N k_B T}{V - Nb} = \frac{N k_B T}{V \left(1 - \frac{Nb}{V}\right)} = \frac{N k_B T}{V} \left(1 - \frac{Nb}{V}\right)^{-1}$$
Vì $\frac{Nb}{V} \ll 1$, áp dụng xấp xỉ $(1 - x)^{-1} \approx 1 + x$:
$$P + a\left(\frac{N}{V}\right)^2 \approx \frac{N k_B T}{V} \left(1 + \frac{Nb}{V}\right) = \frac{N k_B T}{V} + \frac{N^2 b k_B T}{V^2}$$
Nhân cả hai vế với $V$:
$$PV + a \frac{N^2}{V} = N k_B T + b k_B T \frac{N^2}{V}$$
Chuyển vế số hạng $a \frac{N^2}{V}$:
$$PV = N k_B T - a \frac{N^2}{V} + b k_B T \frac{N^2}{V} = N k_B T - V \left(\frac{N}{V}\right)^2 (a - b k_B T) \quad \text{(đpcm)}$$

Câu 12: Cho $\epsilon = 1.725 \times 10^{-21}\text{ J}$, $d = 3.410 \times 10^{-10}\text{ m}$.
- Tính các tham số $a, b$:

$$d^3 = (3.410 \times 10^{-10}\text{ m})^3 \approx 3.9652 \times 10^{-29}\text{ m}^3$$ $$b = \frac{2\pi}{3}d^3 = \frac{2\pi}{3} (3.9652 \times 10^{-29}) \approx 8.305 \times 10^{-29}\text{ m}^3$$ $$a = \frac{16\pi}{9}\epsilon d^3 = \frac{16\pi}{9} (1.725 \times 10^{-21}) (3.9652 \times 10^{-29}) \approx 3.820 \times 10^{-49}\text{ J}\cdot\text{m}^3$$
(Quy đổi theo mol: $b_{mol} = b N_A \approx 0.050\text{ L/mol}$; $a_{mol} = a N_A^2 \approx 1.38\text{ bar}\cdot\text{L}^2/\text{mol}^2$).
- Đánh giá ở điều kiện tiêu chuẩn: $P = 1013\text{ hPa} = 1.013 \times 10^5\text{ Pa}$, $V_{mol} = 22.4\text{ L} = 0.0224\text{ m}^3$, $N = N_A = 6.02 \times 10^{23}$.
Mật độ số phân tử:
$$\rho = \frac{N}{V} = \frac{6.02 \times 10^{23}}{0.0224\text{ m}^3} \approx 2.6875 \times 10^{25}\text{ m}^{-3}$$
Tỷ lệ thể tích loại trừ:
$$\frac{Nb}{V} = \rho \cdot b = (2.6875 \times 10^{25}) \times (8.305 \times 10^{-29}) \approx 2.23 \times 10^{-3} \quad (0.223\%)$$
Tỷ lệ hiệu chỉnh áp suất:
$$\frac{a}{P}\left(\frac{N}{V}\right)^2 = \frac{3.820 \times 10^{-49}}{1.013 \times 10^5} \times (2.6875 \times 10^{25})^2 \approx 2.72 \times 10^{-3} \quad (0.272\%)$$
$a \approx 3.82 \times 10^{-49}\text{ J}\cdot\text{m}^3, \quad b \approx 8.30 \times 10^{-29}\text{ m}^3$
$\dfrac{Nb}{V} \approx 0.22\%, \quad \dfrac{a}{P}\left(\dfrac{N}{V}\right)^2 \approx 0.27\%$
Ý nghĩa vật lý: Ở điều kiện tiêu chuẩn, cả hai hiệu chỉnh do kích thước phân tử và lực hút liên phân tử đều nhỏ hơn $0.3\%$. Điều này giải thích tại sao khí hiếm Argon tuân theo phương trình khí lý tưởng với độ chính xác cực cao!

🚀 Thử thách mở rộng Phần III
Nhiệt độ Boyle: Từ phương trình (4), hãy xác định biểu thức của nhiệt độ Boyle $T_B$ mà tại đó số hạng hiệu chỉnh bậc nhất theo mật độ triệt tiêu hoàn toàn ($a - b k_B T_B = 0$). Tính giá trị $T_B$ của khí Argon.
Đáp số: $T_B = \dfrac{a}{b k_B} = \dfrac{8\epsilon}{3 k_B} \approx 333\text{ K}$.