Dạy học sáng tạo – Blog Vật lý & Giáo dục

Dạy học sáng tạo là blog chuyên về Vật lý, nơi chia sẻ bài giảng, chuyên đề và phương pháp học tập phù hợp cả cho học sinh và giáo viên. Tại đây, bạn có thể tìm thấy hệ thống bài tập và đề thi từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả đề HSG, đề Olympic và đề thi THPT Quốc gia, kèm lời giải chi tiết. Blog cung cấp nguồn tài liệu Vật lý phong phú để tải về, hỗ trợ việc học tập, ôn thi và bồi dưỡng học sinh giỏi. Ngoài ra, chúng tôi còn giới thiệu các ứng dụng công nghệ trong dạy học, giúp giáo viên và học sinh áp dụng hiệu quả vào giảng dạy và ôn luyện. Nội dung luôn được cập nhật bám sát chương trình GDPT 2018, đáp ứng nhu cầu ôn thi đại học và luyện thi trắc nghiệm. Mục tiêu của Dạy học sáng tạo là xây dựng một thư viện tài nguyên Vật lý đáng tin cậy, giúp học sinh học hiệu quả và đạt thành tích cao trong các kỳ thi.

Thứ Bảy, 26 tháng 9, 2026

Bản chất vật lý của các phản ứng hóa học - Động học phân tử

Trong một phản ứng hóa học, một tập hợp các chất ban đầu sẽ được biến đổi thành một tập hợp các chất mới. Ví dụ, sự cháy là một phản ứng hóa học tạo ra nước và khí cacbonic; hay việc trộn axit với dung dịch kiềm sẽ sinh ra muối. Thông thường khi học hóa học, chúng ta thường "nhắm mắt lại" khi các phân tử đang tương tác với nhau và chỉ "mở mắt ra" khi các sản phẩm của phản ứng hóa học đã hình thành xong xuôi. Thế nhưng, chính những quá trình vi mô diễn ra trong khoảnh khắc các phân tử va chạm và tương tác mới là yếu tố quyết định bản chất và thành phần của các sản phẩm phản ứng.

Mọi phản ứng hóa học về cơ bản đều bao gồm hai giai đoạn chính: Thứ nhất, các hạt phản ứng phải gặp gỡ (va chạm) với nhau. Thứ hai, sự chuyển hóa hóa học diễn ra, theo đó các lớp vỏ lượng tử được tái sắp xếp và các phân tử mới được hình thành từ các phân tử ban đầu. Vì vậy, Vật lý Hóa học (Chemical Physics) được chia thành hai nhánh lớn: Động hóa học (Chemical kinetics) và Lý thuyết về biến cố sơ cấp (Elementary event theory).

Động hóa học nghiên cứu cách thức các hạt phản ứng gặp nhau, các ngoại lực nào tác động lên chúng, và phương trình toán học nào mô tả sự biến thiên nồng độ của các chất theo thời gian phản ứng. Ngoài ra, nó khảo sát sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nồng độ các chất phản ứng (chất ban đầu), nhiệt độ và các điều kiện môi trường xung quanh. Trong khi đó, lý thuyết biến cố sơ cấp của sự biến đổi hóa học lại đi sâu nghiên cứu chính bản thân quá trình tương tác cơ lượng tử giữa các hạt va chạm, cũng như sự biến đổi cấu hình vỏ electron và khoảng cách giữa các nguyên tử trong phân tử.

Bài viết này sẽ đi sâu vào lĩnh vực Động hóa học, nơi vấn đề cốt lõi đặt ra là: xác định tần suất gặp gỡ (tức số va chạm) giữa các hạt tham gia phản ứng.

I. Mô hình va chạm phân tử và Tốc độ phản ứng

Các hạt tham gia vào phản ứng không nhất thiết phải là các phân tử hoàn chỉnh; chúng có thể là các nguyên tử trung hòa, các ion mang điện hoặc các gốc tự do. Trước khi đi vào các chất phản ứng cụ thể, chúng ta hãy khảo sát tương tác của các hạt tùy ý ở dạng tổng quát nhất.

Xét một phản ứng giữa các hạt loại A và loại B diễn ra trong một thể tích nhất định, nơi các chất phản ứng được phân bố đều. Phản ứng như vậy được gọi là phản ứng lưỡng phân tử (bimolecular reaction). Ta giả thiết gần đúng rằng tất cả các hạt đều là hình cầu có cùng bán kính $r$. Mỗi centimét khối chứa $a_{0}$ hạt loại A và $b_{0}$ hạt loại B. Ta biết rằng các phân tử khí chuyển động nhiệt hỗn loạn không ngừng, vận tốc và phương chiều của chúng liên tục thay đổi sau mỗi va chạm. Tuy nhiên, tốc độ căn quân phương $\langle v \rangle$ của tất cả các hạt hầu như không đổi và chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ tuyệt đối $T$ của môi trường cùng khối lượng $m$ của hạt: \begin{align} \langle v \rangle = \sqrt{\frac{3kT}{m}} \end{align} (Đây chính là hệ quả rút ra từ hệ thức quen thuộc trong nhiệt học: $\bar{E}_d = \frac{m\langle v \rangle^{2}}{2} = \frac{3}{2}kT$, với $k = 1,38 \cdot 10^{-23}\text{ J/K}$ là hằng số Boltzmann).

Trong khoảng thời gian $t$, một hạt loại A sẽ đi được quãng đường trung bình là: \begin{align} s = \langle v \rangle t = \sqrt{\frac{3kT}{m}} t \end{align} Để đơn giản hóa mô hình, ta giả thiết tạm thời rằng các hạt B đứng yên và vận tốc của hạt A không đổi sau các va chạm. Khi chuyển động, hạt A sẽ va chạm với tất cả các hạt B có tâm nằm cách quỹ đạo chuyển động của nó một khoảng không vượt quá $2r$ — nghĩa là hạt A sẽ "quét" qua một hình trụ va chạm có bán kính đáy $2r$ như biểu diễn trên Hình 1.

Hình trụ va chạm của hạt A khi chuyển động trong môi trường chứa các hạt B
Hình 1: Hình trụ va chạm quét bởi một hạt A chuyển động với bán kính mặt cắt $2r$ qua môi trường chứa các hạt B.

Trong khoảng thời gian $t$, một hạt A sẽ va chạm với tất cả các hạt B nằm gọn bên trong hình trụ có thể tích: \begin{align} V = \pi (2r)^2 s = 4\pi r^{2}s \end{align} Dĩ nhiên trong thực tế, hạt A không chỉ va chạm với các hạt B mà còn va chạm với các hạt A khác hoặc đập vào thành bình. Tuy nhiên, các va chạm đó không dẫn đến phản ứng hóa học tạo ra sản phẩm giữa A và B nên ta tạm thời không xét đến.

Mỗi centimét khối môi trường có chứa $b_{0}$ hạt B, vì vậy một hạt A sẽ va chạm với $b_{0}V$ hạt B. Mặt khác, vì có $a_{0}$ hạt A trong một centimét khối, nên tổng số va chạm giữa các hạt A và B trong thể tích $1\text{ cm}^3$ suốt thời gian $t$ là: \begin{align} n = V a_{0} b_{0} \end{align} Tương ứng, số va chạm giữa các hạt A và B xảy ra trong một đơn vị thể tích trên một đơn vị thời gian ($n/t$) là: \begin{align} \frac{n}{t} = 4\pi r^{2}\sqrt{\frac{3kT}{m}} a_{0} b_{0} \end{align}

Trong phép tính trên, ta chưa tính đến việc các hạt B thực tế cũng chuyển động, vận tốc của các hạt bị thay đổi hướng sau mỗi va chạm, và mật độ hạt chỉ đồng đều theo nghĩa thống kê trung bình. Tuy nhiên, lý thuyết chính xác hơn khi xét đến tất cả các yếu tố động học này chỉ làm thay đổi kết quả không quá 10%.

Cần đặc biệt lưu ý rằng: không phải mọi va chạm giữa A và B đều dẫn đến phản ứng hóa học. Tuy nhiên, số biến cố biến đổi hóa học sơ cấp luôn tỉ lệ thuận với số va chạm này. Số phản ứng hóa học diễn ra trong một đơn vị thể tích trong một đơn vị thời gian được định nghĩa là tốc độ phản ứng hóa học ($W$): \begin{align} W = \alpha \cdot 4\pi r^{2}\sqrt{\frac{3kT}{m}} a_{0} b_{0} \tag{1} \end{align} trong đó $\alpha$ là hệ số tỉ lệ không thứ nguyên, biểu thị xác suất để một va chạm biến thành phản ứng hóa học thành công.

Giá trị của xác suất $\alpha$ phụ thuộc vào năng lượng hoạt hóa và định hướng không gian của các phân tử khi va chạm (được khảo sát kỹ trong lý thuyết biến cố sơ cấp). Phương trình (1) chính là sự giải thích vi mô cho Định luật tác dụng khối lượng: Tại mỗi thời điểm, tốc độ phản ứng hóa học tỉ lệ thuận với tích nồng độ của các chất phản ứng ở thời điểm đó. Hệ số tỉ lệ đứng trước tích nồng độ được gọi là hằng số tốc độ phản ứng $K$ ở nhiệt độ đã cho. Đối với phản ứng lưỡng phân tử giữa các hạt có khối lượng xấp xỉ nhau: \begin{align} K = 4\alpha\pi r^{2}\sqrt{\frac{3kT}{m}} \end{align}

Bài toán 1. Tốc độ va chạm phân tử trong chất khí

Một phản ứng lưỡng phân tử diễn ra trong chất khí lý tưởng ở điều kiện tiêu chuẩn (áp suất $p = 760\text{ mmHg}$, nhiệt độ $T = 0^\circ\text{C} = 273\text{ K}$). Nồng độ của cả hai chất phản ứng ban đầu là bằng nhau và không có tạp chất khác trong môi trường. Khối lượng của các phân tử A và B xấp xỉ bằng $30\text{ amu}$ ($1\text{ amu} = 1,67 \cdot 10^{-27}\text{ kg}$). Bán kính hiệu dụng của các phân tử là $r \approx 2,5 \cdot 10^{-8}\text{ cm}$.

Hãy tính tốc độ va chạm và ước tính tốc độ phản ứng trong hệ nếu giả sử mỗi va chạm đều xảy ra phản ứng ($\alpha = 1$).

Trước hết, ta tính khối lượng của một phân tử: \begin{align} m = 30 \cdot 1,67 \cdot 10^{-27}\text{ kg} \approx 0,5 \cdot 10^{-25}\text{ kg} \end{align} Tốc độ căn quân phương của chuyển động nhiệt phân tử là: \begin{align} \langle v \rangle = \sqrt{\frac{3kT}{m}} = \sqrt{\frac{3 \cdot 1,38 \cdot 10^{-23} \cdot 273}{0,5 \cdot 10^{-25}}} \approx 480\text{ m/s} = 4,8 \cdot 10^{4}\text{ cm/s} \end{align} Hằng số tốc độ phản ứng $K$ theo lý thuyết va chạm: \begin{align} K &= 4\alpha\pi r^{2} \langle v \rangle \\ &= 4\alpha\pi (2,5 \cdot 10^{-8}\text{ cm})^{2} \cdot (4,8 \cdot 10^{4}\text{ cm/s}) \\ &\approx 3,8\alpha \cdot 10^{-10}\text{ cm}^3\text{/s} \end{align}

Theo định luật Avogadro, một mol khí lý tưởng ($6 \cdot 10^{23}$ hạt) ở điều kiện tiêu chuẩn chiếm thể tích $22,4\text{ lít} = 22400\text{ cm}^3$. Do đó, trong $1\text{ cm}^3$ khí chứa tổng cộng $2,7 \cdot 10^{19}$ hạt, tương ứng với $1,3 \cdot 10^{19}$ phân tử mỗi loại A và B ($a_{0} = b_{0} = 1,3 \cdot 10^{19}\text{ cm}^{-3}$). Khi đó, tốc độ phản ứng là: \begin{align} W = K a_{0} b_{0} = 3,8\alpha \cdot 10^{-10} \cdot (1,3 \cdot 10^{19})^{2} \approx 6,5\alpha \cdot 10^{28}\text{ cm}^{-3}\text{s}^{-1} \end{align} Điều này cho thấy trong mỗi centimét khối khí, có tới $6,5 \cdot 10^{28}$ va chạm xảy ra giữa các phân tử A và B trong mỗi giây!

Nếu mỗi va chạm đều dẫn đến biến đổi hóa học ($\alpha = 1$), toàn bộ lượng chất phản ứng sẽ bị tiêu thụ hết chỉ trong một khoảng thời gian cực ngắn: \begin{align} t' = \frac{a_{0}}{W} = \frac{1,3 \cdot 10^{19}\text{ cm}^{-3}}{6,5 \cdot 10^{28}\text{ cm}^{-3}\text{s}^{-1}} = 2 \cdot 10^{-10}\text{ s} \end{align} Con số $2 \cdot 10^{-10}\text{ giây}$ này có thực tế không? Khối lượng khoảng $30\text{ amu}$ tương ứng với các phân tử ethan $\text{C}_2\text{H}_6$ ($30\text{ amu}$) hoặc oxy $\text{O}_2$ ($32\text{ amu}$). Phản ứng nêu trên chính là mô hình quá trình đốt cháy khí gas trong đời sống. Như chúng ta đều biết, khí gas trộn với không khí không tự bốc cháy ngay lập tức mà cần có tia lửa kích hoạt. Điều đó chứng tỏ rằng ở điều kiện thường, hệ số xác suất $\alpha$ đối với hỗn hợp ethan và oxy là cực kỳ nhỏ (chỉ những phân tử có động năng va chạm cực lớn vượt ngưỡng năng lượng hoạt hóa mới phản ứng được).

II. Quy luật biến thiên nồng độ theo thời gian

Nếu một quá trình hóa học diễn ra ở nhiệt độ không đổi, ta chỉ cần biết hằng số tốc độ $K$ là có thể xác định được nồng độ của các chất thay đổi như thế nào trong suốt thời gian phản ứng. Định luật tác dụng khối lượng được viết dưới dạng: \begin{align} W = K[A][B] \tag{2} \end{align} trong đó $[A]$ và $[B]$ là nồng độ mol tức thời của các chất tham gia phản ứng. Việc tính toán chính xác giá trị $K$ từ lý thuyết lượng tử là rất phức tạp, do đó thông thường nó được xác định thông qua thực nghiệm.

Bài toán 2. Xác định hằng số tốc độ phản ứng từ thực nghiệm

Hãy xác định hằng số tốc độ của phản ứng hóa học giữa hai chất phản ứng R và S, biết rằng thực nghiệm ghi nhận cứ mỗi giây có 10% lượng mỗi chất bị biến đổi hóa học. Nồng độ ban đầu của mỗi chất là $[R]_{0} = [S]_{0} = 1\text{ mol/lít}$.

Trong $1\text{ lít}$ hỗn hợp phản ứng, cứ mỗi giây có $0,1\text{ mol}$ mỗi chất bị phản ứng. Vì $1\text{ mol} = 6 \cdot 10^{23}$ phân tử và $1\text{ lít} = 1000\text{ cm}^3$, nên số biến cố chuyển hóa hóa học sơ cấp xảy ra trong $1\text{ cm}^3$ mỗi giây là: \begin{align} W = \frac{0,1 \cdot 6 \cdot 10^{23}\text{ hạt}}{1000\text{ cm}^3 \cdot 1\text{ s}} = 6 \cdot 10^{19}\text{ cm}^{-3}\text{s}^{-1} \end{align} Thay các giá trị nồng độ ban đầu và tốc độ $W$ vào công thức (2), ta tìm được hằng số tốc độ phản ứng: \begin{align} K = \frac{W}{[R]_{0}[S]_{0}} = 0,1\text{ lít/(mol}\cdot\text{s)} = 1,7 \cdot 10^{-20}\text{ cm}^{3}\text{/s} \end{align}

Giá trị $K$ này được tính tại thời điểm ban đầu. Nếu tốc độ phản ứng giữ nguyên không đổi, thì chỉ sau $10\text{ giây}$ cả hai chất R và S sẽ phản ứng hết sạch (do mỗi giây tiêu hao 10%). Thế nhưng trong thực tế, khi phản ứng diễn ra, nồng độ các chất giảm dần, dẫn đến tần suất va chạm giảm và tốc độ phản ứng cũng giảm theo. Vì thế, trong các khoảng thời gian bằng nhau tiếp theo, lượng chất bị tiêu thụ sẽ ít dần đi.

Bài toán 3. Động học phản ứng phân tử bậc hai và phương pháp vi phân

Cho biết hằng số tốc độ của phản ứng lưỡng phân tử giữa hai chất R và S là $K = 0,1\text{ lít/(mol}\cdot\text{s)}$ và nồng độ ban đầu $[R]_{0} = [S]_{0} = 1\text{ mol/lít}$ (như trong Bài toán 2).

Hãy thiết lập quy luật biến thiên nồng độ của các chất và tốc độ phản ứng theo thời gian. So sánh phương pháp tính gần đúng theo từng khoảng thời gian rời rạc với phương pháp tích phân chính xác.

Để khảo sát sự biến thiên nồng độ theo thời gian bằng phương pháp gần đúng, ta chia thời gian thành các khoảng nhỏ $\tau$ bằng nhau. Trong mỗi khoảng $\tau$, ta coi tốc độ phản ứng là không đổi.

Xét các bước thời gian $\tau$ lần lượt bằng $6\text{ s}$, $2\text{ s}$ và $1\text{ s}$. Trên Hình 2a, đường gấp khúc màu xanh lá cây thể hiện diễn biến nồng độ khi chọn $\tau = 6\text{ s}$, còn các đường màu đen và màu xanh dương tương ứng với $\tau = 2\text{ s}$ và $\tau = 1\text{ s}$. Hình 2b biểu diễn tốc độ phản ứng dạng bậc thang tương ứng.

Đồ thị nồng độ và tốc độ phản ứng theo thời gian qua các phép xấp xỉ rời rạc và nghiệm giải tích chính xác
Hình 2: (a) Nồng độ $[N]_{t}$ theo thời gian với các bước xấp xỉ $\tau$ khác nhau; (b) Tốc độ phản ứng $W_{t}$ tương ứng. Đường cong trơn màu đỏ biểu diễn nghiệm chính xác từ phép tính vi tích phân.

Trong một phản ứng thực tế, nồng độ biến thiên liên tục. Phép tính càng chính xác khi khoảng chia $\tau$ càng nhỏ. Để tìm nồng độ chính xác tại thời điểm $t$ bất kỳ, ta lấy giới hạn khi $\tau \to 0$. Công cụ toán học vi tích phân giải quyết bài toán này thông qua phương trình vi phân tốc độ: \begin{align} -\frac{d[N]}{dt} = K[N]^{2} \end{align} Giải phương trình vi phân tách biến $\int_{[N]_0}^{[N]_t} \frac{d[N]}{[N]^2} = -K \int_0^t dt$, ta thu được quy luật động học chính xác: \begin{align} [N]_{t} = \frac{[N]_{0}}{1 + K[N]_{0}t} \tag{3} \end{align} Thay các số liệu $[N]_0 = 1\text{ mol/lít}$ và $K = 0,1\text{ lít/(mol}\cdot\text{s)}$, ta có phương trình nồng độ và tốc độ: \begin{align} [R]_{t} = [S]_{t} = \frac{1}{1 + 0,1t}\text{ mol/lít} = \frac{6 \cdot 10^{20}}{1 + 0,1t}\text{ cm}^{-3} \end{align} \begin{align} W_{t} = K[R]_t [S]_t = \frac{0,1}{(1 + 0,1t)^{2}}\text{ mol/(lít}\cdot\text{s)} = \frac{6 \cdot 10^{19}}{(1 + 0,1t)^{2}}\text{ cm}^{-3}\cdot\text{s}^{-1} \end{align} Các đường cong trơn màu đỏ trên Hình 2a và Hình 2b mô tả hai hàm số giải tích này. Ta thấy rõ sự khác biệt giữa phương pháp gần đúng từng bước rời rạc và lời giải giải tích liên tục.

III. Nhận diện cơ chế phản ứng: Đơn giản hay Phức tạp?

Không phải quá trình hóa học nào cũng chỉ diễn ra qua một phản ứng sơ cấp duy nhất. Trong đa số trường hợp, phản ứng hóa học diễn ra qua nhiều giai đoạn nối tiếp hoặc song song: các sản phẩm tạo thành có thể tương tác với nhau để phản ứng ngược lại tạo ra chất ban đầu, hoặc tiếp tục phản ứng với các chất tham gia. Khi đó, phương trình (3) không còn mô tả đúng động học thực tế nữa.

Bài toán 4. Kiểm chứng mô hình phản ứng lưỡng phân tử bằng thực nghiệm

Trên Hình 3a, các điểm chấm biểu diễn kết quả đo thực nghiệm nồng độ axit clohiđric ($\text{HCl}$) sinh ra trong phản ứng clo hóa cyclohexen có xúc tác: $$\underbrace{\text{C}_6\text{H}_{10}}_{\text{Cyclohexen}} + \text{Cl}_2 \xrightarrow{\text{xúc tác}} \underbrace{\text{C}_6\text{H}_9\text{Cl}}_{\text{3-Clorocyclohexen}} + \text{HCl}$$

Trên Hình 3b, các điểm chấm biểu diễn số liệu nồng độ fomanđehit ($\text{CH}_2\text{O}$) trong phản ứng tổng hợp đimetyl đioxan: $$\underbrace{\text{CH}_2\text{O}}_{\text{Fomanđehit}} + \underbrace{(\text{CH}_3)_2\text{C(OH)}-\text{CH}_2-\text{CH}_2\text{OH}}_{\text{3-metylbutan-1,3-điol}} \longrightarrow \underbrace{\text{C}_6\text{H}_{12}\text{O}_2}_{\text{4,4-đimetyl-1,3-đioxan}} + \text{H}_2\text{O}$$

Phản ứng nào trong hai phản ứng trên thực sự là phản ứng lưỡng phân tử đơn giản tuân theo quy luật động học bậc hai?

Số liệu thực nghiệm về nồng độ theo thời gian của hai phản ứng hóa học
Hình 3: Đồ thị nồng độ theo thời gian: (a) Phản ứng clo hóa cyclohexen; (b) Phản ứng tổng hợp đimetyl đioxan.

Lời giải: Nếu phản ứng tuân theo cơ chế lưỡng phân tử đơn giản, nồng độ của chất phản ứng sẽ tuân theo phương trình (3). Để kiểm tra dữ liệu thực nghiệm có thỏa mãn phương trình (3) hay không, phương pháp chuẩn mực trong vật lý thực nghiệm là tuyến tính hóa đồ thị.

Nghịch đảo hai vế của phương trình (3), ta được: \begin{align} \frac{1}{[N]_{t}} = \frac{1}{[N]_{0}} + Kt \tag{4} \end{align} Phương trình (4) có dạng hàm bậc nhất $y = ax + b$ trong hệ tọa độ nghịch đảo nồng độ theo thời gian $\{t, 1/[N]_t\}$. Nếu phản ứng là lưỡng phân tử đơn giản, đồ thị biểu diễn $1/[N]_t$ theo $t$ bắt buộc phải là một đường thẳng, với hệ số góc của đường thẳng chính bằng hằng số tốc độ phản ứng $K$.

Đồ thị tuyến tính hóa kiểm tra phản ứng lưỡng phân tử
Hình 4: Đồ thị phụ thuộc của nghịch đảo nồng độ $1/[N]$ theo thời gian $t$: (a) Quá trình clo hóa cyclohexen cho đường thẳng tuyến tính; (b) Quá trình tổng hợp đimetyl đioxan cho đường cong phi tuyến.

Từ dữ liệu nồng độ ở Hình 3a và Hình 3b, ta thiết lập đồ thị $1/[N]$ theo $t$ trên Hình 4a và Hình 4b:

- Đối với phản ứng clo hóa cyclohexen (Hình 4a), tất cả các điểm thực nghiệm đều nằm chính xác trên một đường thẳng. Điều này khẳng định phản ứng diễn ra theo đúng cơ chế lưỡng phân tử đơn giản. Hằng số tốc độ của phản ứng xác định từ độ dốc của đường thẳng là: \begin{align} K \approx 0,02\text{ lít/(mol}\cdot\text{s)} \end{align}

- Ngược lại, đồ thị của phản ứng tổng hợp đimetyl đioxan (Hình 4b) hoàn toàn là một đường cong phi tuyến. Điều này chứng minh quá trình này là một phản ứng phức tạp, không thể mô tả bằng một hằng số tốc độ đơn lẻ. Các nghiên cứu sâu hơn cho thấy sản phẩm sinh ra (đimetyl đioxan và nước) tương tác ngược lại với nhau để tạo ra các chất phản ứng ban đầu (phản ứng thuận nghịch). Do đó, hệ thực chất gồm hai phản ứng sơ cấp diễn ra song song theo hai chiều ngược nhau.

IV. Lời kết

Qua việc vận dụng mô hình động học phân tử, chúng ta đã làm sáng tỏ bản chất vi mô của các phản ứng hóa học đơn giản: từ việc hình dung các quả cầu phân tử chuyển động nhiệt hỗn loạn, quét qua các hình trụ va chạm, cho đến việc thiết lập phương trình vi phân mô tả sự biến thiên nồng độ và tuyến tính hóa đồ thị thực nghiệm.

Trong thế giới tự nhiên, phần lớn các quá trình hóa học diễn ra với nhiều phản ứng sơ cấp đồng thời. Việc giải mã các mạng lưới phản ứng này đòi hỏi các nhà khoa học phải thiết lập những hệ phương trình vi phân phi tuyến phức tạp, áp dụng các thuật toán giải tích số và mô phỏng điện toán hiện đại. Ranh giới giữa Hóa học, Vật lý và Toán học ngày nay đã hoàn toàn hòa quyện — và một nhà hóa học hiện đại xuất sắc chắc chắn phải là một người làm chủ vững vàng các công cụ Toán - Lý!

📚 Các bài viết sắp xuất bản

Thứ Bảy, 12 tháng 9, 2026

Đề và đáp án học sinh giỏi vật lý 12 Hà Tĩnh 2025-2026

KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI TỈNH LỚP 12 THPT Sở GD&ĐT Hà Tĩnh | Môn: Vật lí | Thời gian: 180 phút

Đề thi chính thức của Sở GD&ĐT Hà Tĩnh tập trung đánh giá năng lực thực nghiệm, mô hình hóa vật lý và xử lý dữ liệu đo lường. Toàn bộ đề thi được số hóa nguyên bản gồm Phần A: Trắc nghiệm khách quan (trả lời ngắn và đúng - sai) cùng Phần B: Tự luận (mạch vạn năng, nhiệt động lực học, quá trình khí và cân bằng nhiệt tối ưu). Hệ thống tự học tích hợp giàn giáo sư phạm 3 lớp (Scaffolding) kết nối trí tuệ nhân tạo, giúp học sinh chủ động rèn luyện tư duy độc lập.

📌 Quy trình tự học 4 bước:
  1. Bước 1: Đọc kỹ đề bài, tự giải ra nháp, nhập kết quả vào ô và bấm "🤖 Nhờ AI kiểm tra".
  2. Bước 2: Nếu chưa có lời giải hoặc kết quả chưa đúng, mở Lớp 1 để trả lời các câu hỏi gợi mở theo phương pháp Socratic.
  3. Bước 3: Mở Lớp 2 để đối chiếu các kết quả trung gian và xác định mắt xích tư duy cần tháo gỡ.
  4. Bước 4: Mở Lớp 3 để đối chiếu cách trình bày chuẩn mực theo thang điểm thi HSG.

PHẦN A. TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN

CÂU 1 (5,0 điểm)

1.1 Trắc Nghiệm Trả Lời Ngắn (Thí sinh chỉ ghi kết quả)

a) Một nhóm học sinh làm thí nghiệm khảo sát đường đặc trưng vôn - ampe của hai điện trở $R_1$ và $R_2$ và vẽ được đường đặc trưng như Hình 1. Tỉ số $R_2 / R_1$ bằng bao nhiêu?

Hình 1: Đồ thị đặc trưng I - U
Đồ thị đặc trưng I - U của hai điện trở Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của dòng điện I vào hiệu điện thế U của R1 và R2 trên lưới ô vuông tỉ lệ. U I 0 R₁ R₂
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Theo định luật Ohm, độ dốc của đồ thị $I(U)$ là đại lượng nào: $I/U = 1/R$. Điện trở tỉ lệ nghịch với hệ số góc của đường biểu diễn.
• Đọc số ô lưới: Đường $R_1$ đi qua điểm ứng với bao nhiêu ô $U$ và bao nhiêu ô $I$? Đường $R_2$ đi qua điểm ứng với bao nhiêu ô $U$ và bao nhiêu ô $I$?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Với $R_1$: $U_1 = 3\text{ ô}$, $I_1 = 5\text{ ô} \implies R_1 \propto \dfrac{3}{5} = 0{,}6$.
• Với $R_2$: $U_2 = 6\text{ ô}$, $I_2 = 2\text{ ô} \implies R_2 \propto \dfrac{6}{2} = 3$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
$$\frac{R_2}{R_1} = \frac{U_2 / I_2}{U_1 / I_1} = \frac{6 / 2}{3 / 5} = \frac{3}{0{,}6} = 5$$
🎯 ĐÁP SỐ: 5

b) Trong một ghi chú khoa học cổ mô tả nhiệt giai gọi là nhiệt giai Z, trong đó nhiệt độ đóng băng của nước là $-15^\circ\text{Z}$ và nhiệt độ sôi của nước là $90^\circ\text{Z}$. Nhiệt dung riêng của nước là $4200\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$, trong nhiệt giai Z nhiệt dung riêng này bằng bao nhiêu $\text{J/(kg}\cdot{^\circ}\text{Z)}$?

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Nhiệt lượng làm biến thiên nhiệt độ: $Q = m c \Delta T = m c_Z \Delta t_Z$.
• Khoảng cách giữa nhiệt độ sôi và đóng băng của nước: trong thang Kelvin/Celsius là bao nhiêu? Trong thang Z là bao nhiêu? Từ đó suy ra độ lớn $1^\circ\text{Z}$ ứng với bao nhiêu Kelvin.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Khoảng cách giữa sôi và đóng băng: $\Delta T = 100\text{ K}$; $\Delta t_Z = 90 - (-15) = 105^\circ\text{Z}$.
• Ta có $c_Z = c \cdot \dfrac{\Delta T}{\Delta t_Z} = 4200 \times \dfrac{100}{105}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
$$105^\circ\text{Z} \equiv 100\text{ K} \implies 1^\circ\text{Z} = \frac{100}{105}\text{ K} \implies c_Z = 4200 \times \frac{100}{105} = 4000\text{ J/(kg}\cdot{^\circ}\text{Z)}$$
🎯 ĐÁP SỐ: 4000 J/(kg.°Z)

c) Khí cầu có dung tích $328\text{ m}^3$ được bơm khí hydrogen. Khi bơm xong, hydrogen trong khí cầu có nhiệt độ $300\text{ K}$, áp suất $0{,}90\text{ atm}$. Khối lượng mol của hydrogen là $2{,}0\text{ g/mol}$, hằng số khí lí tưởng $R = 0{,}082\text{ atm}\cdot\text{l/(mol}\cdot\text{K)}$. Khối lượng khí hydrogen đã bơm bằng bao nhiêu $\text{kg}$?

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Đổi dung tích khí cầu sang lít: $1\text{ m}^3 = 1000\text{ lít}$.
• Sử dụng phương trình khí lí tưởng Clapeyron - Mendeleev: $p V = \dfrac{m}{\mu} R T$ tương thích với hệ đơn vị của $R$.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Thể tích: $V = 328000\text{ lít}$.
• Số mol khí: $n = \dfrac{p V}{R T} = \dfrac{0{,}90 \times 328000}{0{,}082 \times 300} = 12000\text{ mol}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
$$m = n \cdot \mu = 12000\text{ mol} \times 2{,}0\text{ g/mol} = 24000\text{ g} = 24\text{ kg}$$
🎯 ĐÁP SỐ: 24 kg

d) Hình 2 là một mạch phân áp sử dụng các điện trở. Biết $R_1 = 10\ \Omega$, $R_2 = 20\ \Omega$, $R_3 = 40\ \Omega$. Khi đặt vào hai đầu đoạn mạch hiệu điện thế $U$ thì hiệu điện thế giữa chốt (2) và chốt (4) là $30\text{ V}$. Hiệu điện thế giữa hai chốt (1) và chốt (3) bằng bao nhiêu V?

Hình 2: Sơ đồ mạch phân áp
Sơ đồ mạch phân áp Mạch điện ba điện trở nối tiếp với nguồn điện U và các chốt trích điện áp 1, 2, 3, 4. + U - R₁ R₂ R₃ (1) (2) (3) (4)
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Các điện trở mắc nối tiếp, cường độ dòng điện $I$ qua mạch như thế nào?
• Giữa chốt (2) và chốt (4) chứa những điện trở nào? Giữa chốt (1) và chốt (3) chứa những điện trở nào?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Dòng điện: $I = \dfrac{U_{24}}{R_2 + R_3} = \dfrac{30}{20 + 40} = 0{,}5\text{ A}$.
• Hiệu điện thế giữa (1) và (3): $U_{13} = I(R_1 + R_2) = 0{,}5 \times (10 + 20) = 15\text{ V}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
$$U_{13} = \frac{U_{24}}{R_2 + R_3} \times (R_1 + R_2) = \frac{30}{60} \times 30 = 15\text{ V}$$
🎯 ĐÁP SỐ: 15 V

e) Một bình kín chứa khí ở nhiệt độ $25{,}0^\circ\text{C}$. Khối lượng của các phân tử khí là $m = 0{,}33 \cdot 10^{-26}\text{ kg}$. Một trong các giá trị trung bình đặc trưng cho tốc độ của các phân tử khí thường dùng là tốc độ căn quân phương $\sqrt{\overline{v^2}}$. Lấy hằng số Boltzmann $k = 1{,}38 \cdot 10^{-23}\text{ J/K}$. Giá trị $\sqrt{\overline{v^2}}$ của khí trong bình bằng bao nhiêu $\text{km/s}$? (Làm tròn 2 chữ số thập phân).

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Mối liên hệ giữa động năng tịnh tiến trung bình của phân tử khí và nhiệt độ tuyệt đối $T$: $\overline{E_d} = \dfrac{1}{2} m \overline{v^2} = \dfrac{3}{2} k T$.
• Đổi nhiệt độ $t = 25{,}0^\circ\text{C}$ sang thang Kelvin.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Công thức: $v_{\text{rms}} = \sqrt{\dfrac{3 k T}{m}}$.
• Nhiệt độ tuyệt đối: $T = 25{,}0 + 273{,}15 = 298{,}15\text{ K}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
$$\sqrt{\overline{v^2}} = \sqrt{\frac{3 \times 1{,}38 \cdot 10^{-23} \times 298{,}15}{0{,}33 \cdot 10^{-26}}} \approx 1934\text{ m/s} \approx 1{,}93\text{ km/s}$$
🎯 ĐÁP SỐ: 1,93 km/s

g) Một vận động viên leo núi cần hít vào $0{,}0690\text{ mol}$ không khí trong mỗi nhịp thở. Hỏi ở trên núi cao khi không khí có áp suất $79{,}8\text{ kPa}$, nhiệt độ $13{,}0^\circ\text{C}$ thì thể tích không khí cần hít vào trong mỗi nhịp thở bằng bao nhiêu lít? Lấy $R = 8{,}31\text{ J/(mol}\cdot\text{K)}$.

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng $p V = n R T$.
• Đổi chuẩn các đơn vị trong hệ SI: $p = 79{,}8\text{ kPa} = 79800\text{ Pa}$, $T = 13{,}0 + 273{,}15 = 286{,}15\text{ K}$.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Thể tích tính ra $\text{m}^3$: $V = \dfrac{0{,}0690 \times 8{,}31 \times 286{,}15}{79800} \approx 0{,}002057\text{ m}^3$.
• Đổi sang lít: $V \approx 2{,}06\text{ lít}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
$$V = \frac{n R T}{p} = \frac{0{,}0690 \times 8{,}31 \times 286{,}15}{79800} \approx 0{,}002057\text{ m}^3 \approx 2{,}06\text{ lít}$$
🎯 ĐÁP SỐ: 2,06 lít (hoặc ~2,05 lít)

1.2 Trắc Nghiệm Đúng - Sai (Khảo sát thực nghiệm quá trình đẳng tích)

Một nhóm học sinh tiến hành đo sự phụ thuộc giữa áp suất $p$ vào nhiệt độ tuyệt đối $T$ của một lượng khí xác định. Thí nghiệm được bố trí như Hình 3: bình $A$ chứa khí có thể tích $V = 3{,}5\text{ lít}$ được đặt trong bình $B$ chứa nước, nhiệt kế $T$ và ống dẫn được cắm vào bình đậy kín, ống dẫn khí được dẫn tới một áp kế thủy ngân (phía trên của nhánh bên phải có lỗ thông với bên ngoài). Biết thể tích của ống dẫn là rất nhỏ so với thể tích của bình $A$. Nước trong bình $B$ được nung nóng bởi bếp điện $R$. Cho áp suất khí quyển $p_0 = 760\text{ mmHg}$, khối lượng mol của không khí là $29{,}0\text{ g/mol}$. Thay đổi nhiệt độ nước trong bình $B$, tiến hành đọc nhiệt độ $t$ trên nhiệt kế và đo độ chênh lệch độ cao $\Delta h$ của mực thủy ngân trên hai nhánh chữ U, thu được kết quả theo bảng dưới:

Lần đo 1 2 3 4 5
$t\text{ (}^\circ\text{C)}$ $28{,}0$ $32{,}0$ $40{,}0$ $50{,}0$ $62{,}0$
$\Delta h\text{ (mm)}$ $152$ $159$ $184$ $218$ $256$
Hình 3: Thiết bị thí nghiệm khảo sát định luật Charles
Thiết bị thí nghiệm định luật Charles Bố trí thí nghiệm bình cầu kín trong chậu nước nung bằng bếp điện, nối với áp kế chữ U đo áp suất theo nhiệt độ. Bếp điện R ~ 220V Bình B Bình A Nhiệt kế T Ống dẫn khí mm Khí quyển p₀ Δh
Đánh giá tính Đúng/Sai của 4 mệnh đề sau:
h) Vì thể tích ống dẫn khí rất nhỏ nên có thể coi thể tích khí không đổi.
i) Áp suất khí trong bình tại nhiệt độ $28^\circ\text{C}$ là $20{,}7\text{ kPa}$.
k) Tỉ số $\dfrac{p}{T}$ trung bình sau các lần đo ở trên là $4{,}7\text{ mmHg/K}$.
l) Khối lượng không khí trong bình $A$ là $4{,}9\text{ g}$ (đã làm tròn). Lấy $R = 62{,}36\text{ mmHg}\cdot\text{l/(mol}\cdot\text{K)}$.
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Mệnh đề h: Thể tích ống dẫn khí nhỏ so với bình $A$ ($3{,}5\text{ l}$), sự dịch chuyển của thủy ngân trong lòng ống có làm thay đổi đáng kể thể tích khối khí không?
  • Mệnh đề i: Áp suất tuyệt đối trong bình tính bằng $p = p_0 + \Delta h$. Giá trị $20{,}7\text{ kPa}$ chỉ tương đương với $\Delta h \approx 155\text{ mmHg}$ (áp suất dư), có phải là áp suất tuyệt đối của khí trong bình không?
  • Mệnh đề k: Lập bảng tính tỉ số $p/T$ với $T = t + 273{,}15\text{ K}$ và $p = 760 + \Delta h\text{ (mmHg)}$ xem giá trị trung bình thực tế bằng bao nhiêu?
  • Mệnh đề l: Từ phương trình Clapeyron - Mendeleev: $m = \dfrac{\mu V}{R} \cdot \left(\dfrac{p}{T}\right)$, thay số liệu để kiểm tra giá trị khối lượng khí.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
  • • Trả lời h: Đúng vì $V \approx \text{const}$ (quá trình đẳng tích).
  • • Trả lời i: Sai vì $p_1 = 760 + 152 = 912\text{ mmHg} \approx 121{,}6\text{ kPa} \ne 20{,}7\text{ kPa}$.
  • • Trả lời k: Sai vì các giá trị $p/T$ lần lượt là $3{,}028; 3{,}012; 3{,}014; 3{,}026; 3{,}031\text{ mmHg/K}$. Trung bình $\approx 3{,}02\text{ mmHg/K} \ne 4{,}7\text{ mmHg/K}$.
  • • Trả lời l: Đúng vì $m = \dfrac{29{,}0 \times 3{,}5}{62{,}36} \times 3{,}022 \approx 4{,}92\text{ g} \approx 4{,}9\text{ g}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

• h: ĐÚNG vì bình chứa cứng có dung tích $3{,}5\text{ l}$, ống dẫn rất mảnh nên độ biến thiên thể tích khí trong ống không đáng kể.

• i: SAI vì áp suất tuyệt đối của khí:

$$p_1 = p_0 + \Delta h_1 = 760 + 152 = 912\text{ mmHg} = 912 \times \frac{101325}{760}\text{ Pa} \approx 121{,}59\text{ kPa}$$

• k: SAI vì tỉ số trung bình thực nghiệm:

$$\overline{\left(\frac{p}{T}\right)} = \frac{1}{5}\sum_{i=1}^5 \frac{760 + \Delta h_i}{t_i + 273{,}15} \approx 3{,}022\text{ mmHg/K} \approx 3{,}02\text{ mmHg/K} \ne 4{,}7\text{ mmHg/K}$$

• l: ĐÚNG vì áp dụng phương trình Clapeyron - Mendeleev:

$$m = \frac{\mu V}{R} \cdot \overline{\left(\frac{p}{T}\right)} = \frac{29{,}0 \times 3{,}5}{62{,}36} \times 3{,}022 \approx 4{,}92\text{ g} \approx 4{,}9\text{ g}$$

🎯 ĐÁP SỐ: h: Đúng | i: Sai | k: Sai | l: Đúng

PHẦN B. TỰ LUẬN

CÂU 2 (4,0 điểm)

Chế Tạo Đồng Hồ Vạn Năng (Vôn Kế, Miliampe Kế, Ôm Kế)

Vôn kế, ampe kế và ôm kế đều có thành phần chính là một điện kế và ghép nối với một số điện trở hoặc pin. Vì thế người ta có thể chế tạo một thiết bị đo được cả hiệu điện thế, cường độ dòng điện và điện trở, thiết bị đó gọi là đồng hồ vạn năng. Cho một điện kế kim quay có giới hạn đo là $0{,}200\text{ V}$ và $50{,}0\ \mu\text{A}$. Điện kế này trên mặt chia độ đã chia sẵn $50$ vạch, tức là mỗi vạch ứng với độ chia nhỏ nhất là $400\ \mu\text{V}$ và $1{,}00\ \mu\text{A}$.

1. Để điện kế này trở thành một miliampe kế có giới hạn đo $5{,}00\text{ mA}$, người ta mắc điện kế này song song với một điện trở $R_S$. Khi đó, nếu cường độ dòng điện trong mạch cần đo là $5{,}00\text{ mA}$ thì cường độ dòng điện qua điện kế là $50{,}0\ \mu\text{A}$. Tính giá trị điện trở $R_S$.

2. Để điện kế này trở thành vôn kế, người ta ghép điện kế này nối tiếp với một điện trở có giá trị $396\text{ k}\Omega$. Tính giới hạn đo và độ chia nhỏ nhất của vôn kế này.

3. Để điện kế này trở thành một ôm kế, người ta ghép điện kế này nối tiếp với một pin suất điện động $1{,}50\text{ V}$ và một điện trở bảo vệ. Biết rằng khi điện trở của vật cần đo bằng $0$ (tức chập hai cần đo lại với nhau) thì kim điện kế bị lệch nhiều nhất (chỉ đúng vạch thứ 50). Khi đo một điện trở, kim điện kế chỉ vạch thứ 25 thì điện trở cần đo có giá trị bao nhiêu?

4. Với đồng hồ vạn năng thường có một núm xoay, trong mạch điện núm xoay này có tác dụng nối tắt hai điểm đối diện. Hãy vẽ mạch thiết kế một đồng hồ vạn năng sử dụng điện kế này với núm xoay ba vị trí: một vị trí ứng với miliampe kế ở ý 1, một vị trí ứng với vôn kế ở ý 2, một vị trí ứng với ôm kế ở ý 3.

Hình 4: Cơ cấu núm xoay đồng hồ vạn năng
Cơ cấu núm xoay chuyển mạch Sơ đồ chuyển mạch đối diện 3 vị trí tương ứng với chức năng đo miliampe, vôn và ôm. mA V kΩ
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Tính điện trở nội của khung dây điện kế: $R_g = \dfrac{U_g}{I_g}$.
• Ý 1: Mắc song song sun $R_S$, dòng điện qua sun là $I_S = I - I_g$.
• Ý 2: Mắc nối tiếp điện trở phụ $R_v$, giới hạn đo mới tính bằng $U_{\max} = I_g(R_g + R_v)$.
• Ý 3: Kim lệch vạch 25/50 nghĩa là dòng điện trong mạch giảm đi một nửa so với lúc nối đoản mạch hai que đo.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Điện trở điện kế: $R_g = \dfrac{0{,}200}{50 \cdot 10^{-6}} = 4000\ \Omega = 4\text{ k}\Omega$.
• Ý 1: $R_S = \dfrac{0{,}200}{4{,}95 \cdot 10^{-3}} \approx 40{,}4\ \Omega$.
• Ý 2: $U_{\max} = 50 \cdot 10^{-6} \times (4 + 396) \cdot 10^3 = 20\text{ V}$; ĐCNN $= \dfrac{20}{50} = 0{,}4\text{ V/vạch}$.
• Ý 3: Tổng trở ôm kế $R_0 = \dfrac{1{,}50}{50 \cdot 10^{-6}} = 30\text{ k}\Omega$. Do dòng giảm một nửa nên $R_x = R_0 = 30\text{ k}\Omega$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết, Sơ đồ vạn năng & Đáp số

1. Tính điện trở sun $R_S$:

$$I_S = I - I_g = 5{,}00 - 0{,}050 = 4{,}95\text{ mA} \implies R_S = \frac{0{,}200\text{ V}}{4{,}95 \cdot 10^{-3}\text{ A}} = \frac{4000}{99}\ \Omega \approx 40{,}4\ \Omega$$

2. Giới hạn đo và ĐCNN của vôn kế:

$$U_{\max} = I_g(R_g + R_v) = 50 \cdot 10^{-6} \times 400000 = 20\text{ V};\quad \text{ĐCNN} = \frac{20\text{ V}}{50} = 0{,}4\text{ V/vạch}$$

3. Điện trở khi kim chỉ vạch 25:

$$I = \frac{\mathcal{E}}{R_0 + R_x} = \frac{I_{\max}}{2} \implies R_x = R_0 = \frac{1{,}50\text{ V}}{50 \cdot 10^{-6}\text{ A}} = 30\text{ k}\Omega$$

4. Sơ đồ nguyên lí đồng hồ vạn năng:

Sơ đồ nguyên lý mạch vạn năng Sơ đồ mạch gồm 3 nhánh đo: mA mắc song song Rs, V mắc nối tiếp Rv, và kOhm mắc nối tiếp pin và điện trở bảo vệ. Que (+) Que (-) G Rs = 40,4 Ω Thang mA Rv = 396 kΩ Rbv = 26 kΩ Thang kΩ
🎯 ĐÁP SỐ: 1. $R_S \approx 40{,}4\ \Omega$; 2. $U_{\max} = 20\text{ V}, \text{ĐCNN} = 0{,}4\text{ V/vạch}$; 3. $R_x = 30\text{ k}\Omega$.
CÂU 3 (4,0 điểm)

Nhiệt Hóa Hơi Riêng & Công Giãn Nở Của Hơi Nước

Ở điều kiện áp suất bình thường $101\text{ kPa}$, nước có nhiệt độ sôi là $100^\circ\text{C}$ và nhiệt hóa hơi riêng là $2{,}26\text{ MJ/kg}$. Tuy nhiên ở các áp suất khác nhau, nhiệt độ sôi và nhiệt hóa hơi riêng cũng khác nhau:

Áp suất $p\text{ (kPa)}$ $12{,}3$ $23{,}4$ $101$ $200$ $500$
Nhiệt độ sôi $t_{\text{sôi}}\text{ (}^\circ\text{C)}$ $50{,}0$ $65{,}0$ $100$ $120$ $151$
Nhiệt hóa hơi riêng $L\text{ (MJ/kg)}$ $2{,}35$ $2{,}30$ $2{,}26$ $2{,}20$ $1{,}95$

1. Tính tỉ lệ thể tích riêng của nước ở thể lỏng và thể hơi ở $100^\circ\text{C}$, $101\text{ kPa}$. Biết $\rho_{\text{lỏng}} = 1{,}00\text{ g/cm}^3$, $\mu = 18{,}0\text{ g/mol}$.

2. Công mà hơi nước thực hiện khi hóa hơi có dạng: $A = R_S m T_{\text{sôi}}$. Tính giá trị của hằng số $R_S$.

3. Tính nhiệt hóa hơi riêng nội tại của nước ở áp suất $12{,}3\text{ kPa}$ và $500\text{ kPa}$.

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Ý 1: Thể tích riêng là thể tích của 1 đơn vị khối lượng: $v_{\text{lỏng}} = \dfrac{1}{\rho_{\text{lỏng}}}$; với hơi nước coi là khí lý tưởng $v_{\text{hơi}} = \dfrac{R T}{\mu p}$.
• Ý 2: Quá trình sôi là quá trình đẳng áp. Công giãn nở chống áp suất ngoài: $A = p \Delta V \approx p V_{\text{hơi}}$. Thay phương trình Clapeyron - Mendeleev để tìm biểu thức của $R_S$.
• Ý 3: Nhiệt hóa hơi nhận vào được chia làm hai phần: tăng nội năng (nhiệt hóa hơi riêng nội tại $L_{\text{nt}}$) và thực hiện công giãn nở ($A' = R_S T_{\text{sôi}}$): $L_{\text{nt}} = L - R_S T_{\text{sôi}}$.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Ý 1: $v_{\text{hơi}} = \dfrac{8{,}314 \times 373{,}15}{0{,}018 \times 101000} \approx 1{,}705\text{ m}^3\text{/kg} \implies \dfrac{v_{\text{lỏng}}}{v_{\text{hơi}}} \approx \dfrac{1}{1705} \approx 5{,}87 \cdot 10^{-4}$.
• Ý 2: $R_S = \dfrac{R}{\mu} = \dfrac{8{,}314}{0{,}018} \approx 461{,}9\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$.
• Ý 3: Tại $12{,}3\text{ kPa}$ ($T = 323{,}15\text{ K}$): $L_{\text{nt}} \approx 2{,}20\text{ MJ/kg}$. Tại $500\text{ kPa}$ ($T = 424{,}15\text{ K}$): $L_{\text{nt}} \approx 1{,}75\text{ MJ/kg}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

1. Tỉ số thể tích riêng:

$$\frac{v_{\text{lỏng}}}{v_{\text{hơi}}} = \frac{10^{-3}\text{ m}^3\text{/kg}}{1{,}705\text{ m}^3\text{/kg}} \approx \frac{1}{1705} \approx 5{,}87 \cdot 10^{-4}$$

2. Hằng số $R_S$:

$$A = p \Delta V \approx p V_{\text{hơi}} = \left(\frac{R}{\mu}\right) m T_{\text{sôi}} \implies R_S = \frac{R}{\mu} = \frac{8{,}314}{0{,}018} \approx 461{,}9\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$$

3. Nhiệt hóa hơi riêng nội tại:

$$L_{\text{nt}} (12{,}3\text{ kPa}) = 2{,}35 - 461{,}9 \times 10^{-6} \times 323{,}15 \approx 2{,}20\text{ MJ/kg}$$
$$L_{\text{nt}} (500\text{ kPa}) = 1{,}95 - 461{,}9 \times 10^{-6} \times 424{,}15 \approx 1{,}75\text{ MJ/kg}$$
🎯 ĐÁP SỐ: 1. $\approx \dfrac{1}{1705}$; 2. $R_S \approx 461{,}9\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$; 3. $2{,}20\text{ MJ/kg}$ và $1{,}75\text{ MJ/kg}$.
CÂU 4 (4,0 điểm)

Cột Không Khí Giam Trong Ống Thủy Tinh Nhúng Nước

Một ống thủy tinh nhỏ, dài, tiết diện đều, có một đầu bịt kín và một đầu hở. Ban đầu đặt ống nằm ngang và nhúng một phần vào bể nước để một ít nước tràn vào ống. Sau đó dựng ngược ống theo phương thẳng đứng để đầu hở ngập trong nước. Nâng hạ ống lên xuống, khi mực nước trong ống và trong bể nước bằng nhau thì chiều dài của cột không khí trong ống là $l_1$. Sau đó, nâng ống thủy tinh lên từ từ theo phương thẳng đứng đến khi mực nước bên trong ống cao hơn mực nước bên ngoài $h = 49{,}0\text{ cm}$, lúc này chiều dài của cột không khí trong ống là $l_2$ lớn hơn $5{,}00\%$ so với $l_1$. Khối lượng riêng của nước $\rho = 1000\text{ kg/m}^3$. Coi nhiệt độ không khí trong ống không đổi. Lấy $g = 9{,}81\text{ m/s}^2$.

Hình 5: Nâng ống thủy tinh trong chậu nước
Thí nghiệm nâng hạ ống thủy tinh Mô tả cột không khí giam trong ống thủy tinh với mực nước dâng cao hơn bể một đoạn h. Mặt nước bể Khí (p, l) h

1. Tính áp suất khí quyển $p_0$.

2. Tiếp tục nâng ống lên cao, đến khi chiều cao cột nước dâng trong ống là $h' = 60{,}0\text{ cm}$ thì chiều dài của cột không khí trong ống cũng bằng $60{,}0\text{ cm}$. Tính $l_1$.

3. Ở trạng thái ý 2 (phần ống nổi trên không khí dài $1{,}20\text{ m}$), người ta nghiêng ống một góc $60^\circ$ so với phương thẳng đứng. Tính chiều dài cột không khí trong ống lúc đó.

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Quá trình biến đổi đẳng nhiệt: $p_1 l_1 = p_2 l_2$ với $p_1 = p_0$ và $p_2 = p_0 - \rho g h$.
• Ý 2: $p_3 = p_0 - \rho g h' \implies l_1 = \dfrac{p_0 - \rho g h'}{p_0} l_3$.
• Ý 3: Khi ống nghiêng góc $60^\circ$, chiều cao thẳng đứng của cột nước dâng trong ống là $h_4 = (L_0 - l_4) \cos 60^\circ = (120 - l_4) \times 0{,}5$. Lập phương trình đẳng nhiệt đối với lượng khí giam trong ống.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Ý 1: $p_0 = 21 \rho g h = 21 \times 1000 \times 9{,}81 \times 0{,}49 \approx 100947\text{ Pa}$.
• Ý 2: $l_1 = \dfrac{21 \times 49 - 60}{21 \times 49} \times 60 \approx 56{,}5\text{ cm}$.
• Ý 3: Phương trình bậc hai: $(969 + 0{,}5 l_4) l_4 = 1029 \times 56{,}5 \implies l_4 \approx 58{,}1\text{ cm}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

1. Áp suất khí quyển $p_0$:

$$p_0 l_1 = (p_0 - \rho g h) \times 1{,}05 l_1 \implies p_0 = 21 \rho g h = 100947\text{ Pa} \approx 1{,}01 \cdot 10^5\text{ Pa}$$

2. Chiều dài $l_1$:

$$p_0 l_1 = (p_0 - \rho g h') l_3 \implies l_1 = \frac{21h - h'}{21h} l_3 = \frac{969}{1029} \times 60 \approx 56{,}5\text{ cm}$$

3. Khi nghiêng ống $60^\circ$:

$$(969 + 0{,}5 l_4) l_4 = 1029 \times 56{,}5 = 58138{,}5 \implies l_4^2 + 1938 l_4 - 116277 = 0 \implies l_4 \approx 58{,}1\text{ cm}$$
🎯 ĐÁP SỐ: 1. $p_0 \approx 100947\text{ Pa}$; 2. $l_1 \approx 56{,}5\text{ cm}$; 3. $l_4 \approx 58{,}1\text{ cm}$.
CÂU 5 (3,0 điểm)

Cân Bằng Nhiệt & Phương Án Làm Lạnh Tối Đa Ca Nước Ngọt

Cho một ca nước ngọt ở $25{,}0^\circ\text{C}$ và $10$ bịch đá lạnh được buộc chặt trong các túi bóng nhỏ. Nhờ các túi bóng, đá lạnh chỉ có tác dụng làm lạnh chứ không hòa tan làm loãng nước ngọt. Nước trong ca có thể tích $1{,}00\text{ lít}$ và nhiệt dung riêng $c_1 = 4200\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$. Mỗi túi đá có khối lượng $m_2 = 25{,}0\text{ g}$ ở nhiệt độ $t_2 = -4{,}00^\circ\text{C}$, nhiệt dung riêng của đá $c_2 = 2100\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$, nhiệt nóng chảy riêng của đá $\lambda = 334\text{ kJ/kg}$. Coi rằng chỉ có trao đổi nhiệt giữa đá và nước ngọt, bỏ qua trao đổi nhiệt với ca và môi trường xung quanh. Lấy nhiệt dung riêng của nước sau khi tan là $c_{\text{nước}} = 4200\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$.

1. Bỏ $5$ túi đá vào ca nước ngọt đến khi cân bằng nhiệt thì vớt các túi đá ra, sau đó bỏ tiếp $5$ túi đá còn lại vào ca nước. Tính nhiệt độ của nước ngọt đã được làm lạnh.

2. Hãy nêu cách làm để nhiệt độ của ca nước ngọt được hạ thấp tối đa. Tính nhiệt độ thấp nhất đó.

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Nhiệt lượng làm tan hoàn toàn 1 túi đá từ $-4^\circ\text{C}$ thành nước ở $0^\circ\text{C}$: $q_0 = m_2 c_2 [0 - (-4)] + m_2 \lambda = 8560\text{ J}$.
• Ý 1: Xét xem 5 túi đá ở đợt 1 và đợt 2 có tan hết không? Lập phương trình cân bằng nhiệt cho mỗi đợt.
• Ý 2: Nước đá sau khi tan thành nước $0^\circ\text{C}$ vẫn tiếp tục nhận nhiệt để tăng nhiệt độ lên đến nhiệt độ cân bằng. Muốn lấy đi nhiều nhiệt lượng nhất từ ca nước ngọt, ta nên thả tất cả cùng lúc hay thả lần lượt từng túi một?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Đợt 1: Cân bằng nhiệt tại $t_1 = \dfrac{4200 \times 25 - 42800}{4725} \approx 13{,}16^\circ\text{C}$.
• Đợt 2: Cân bằng nhiệt tại $t_2 = \dfrac{4200 \times 13{,}164 - 42800}{4725} \approx 2{,}64^\circ\text{C}$.
• Tối ưu: Bỏ **lần lượt từng túi đá một**, đợi cân bằng rồi vớt ra, nhiệt độ hạ thấp nhất tới $T_{\min} \approx 1{,}68^\circ\text{C}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

1. Nhiệt độ sau 2 đợt bỏ túi đá:

$$4200(25 - t_1) = 5 \times 8560 + 5 \times 105 t_1 \implies t_1 \approx 13{,}16^\circ\text{C}$$
$$4200(13{,}164 - t_2) = 5 \times 8560 + 5 \times 105 t_2 \implies t_2 \approx 2{,}64^\circ\text{C}$$

2. Cách làm tối ưu:

• Cách làm: Thả lần lượt từng túi đá một vào ca nước ngọt, đợi đạt cân bằng nhiệt thì vớt ngay túi đó ra, sau đó bỏ tiếp túi tiếp theo cho đến khi hết 10 túi.
• Cơ sở vật lý: Nước đá sau khi tan thành nước ở $0^\circ\text{C}$ tiếp tục nhận nhiệt để nóng lên đến nhiệt độ cân bằng tức thời của ca nước trước khi bị vớt ra, giúp nhiệt lượng mỗi túi đá lấy đi là cực đại.

$$T_k = \frac{4200 T_{k-1} - 8560}{4305}$$

Sau 10 túi đá được thả lần lượt, nhiệt độ thấp nhất đạt $T_{\min} \approx 1{,}68^\circ\text{C}$.

🎯 ĐÁP SỐ: 1. $t_2 \approx 2{,}64^\circ\text{C}$; 2. Thả lần lượt từng túi một, nhiệt độ thấp nhất đạt $T_{\min} \approx 1{,}68^\circ\text{C}$.