Chủ Nhật, 30 tháng 8, 2026

Bài tập phát triển năng lực tự học ôn thi vào lớp 10 chuyên lý: Chuyển động - đề số 1

HƯỚNG TỚI LỚP 10 CHUYÊN LÝ Học liệu Tự học Thông minh

Bạn có thể tự học và rèn luyện năng lực tự học với hệ thống bài tập này

Đây không phải là một tài liệu bài tập thông thường kèm lời giải để đọc thụ động, mà là một hệ thống tự học có trợ lực tư duy (Scaffolding) tích hợp trí tuệ nhân tạo. Mỗi bài toán được thiết kế như một chặng rèn luyện tư duy độc lập giúp bạn làm chủ các phương pháp vật lý đặc sắc: phương pháp tọa độ, hệ quy chiếu chuyển động, đồ thị chuyển động học và hình học giải tích.

📌 Quy trình tự học hiệu quả qua 4 bước:
  1. Bước 1: Đọc kỹ đề bài, tự lập luận giải ra nháp, nhập đáp án vào ô và bấm "🤖 Nhờ AI kiểm tra".
  2. Bước 2: Nếu chưa tìm ra lời giải hoặc AI báo kết quả chưa đúng, hãy mở Lớp 1 để trả lời các câu hỏi gợi mở theo phương pháp Socrates.
  3. Bước 3: Mở Lớp 2 để đối chiếu các kết quả trung gian, xem mô hình/đồ thị trực quan và xác định chính xác mắt xích tư duy mình còn vướng.
  4. Bước 4: Chỉ mở Lớp 3 khi đã hoàn thành để học cách trình bày lời giải mẫu mực theo chuẩn thi học sinh giỏi.

Bài 1 Mỗi chuyển động một phương trình

Chuyển động của thợ lặn và chuyển động của người cứu hộ

Trong một mỏ đá ngập nước, người ta thiết lập một tuyến đường bơi huấn luyện cho thợ lặn gồm các đoạn nằm ngang và các đoạn thẳng đứng (lặn xuống và ngoi lên) như hình vẽ. Độ dài các đoạn được đánh số: đoạn số $1$ dài $100\text{ m}$, số $2$ dài $200\text{ m}$, số $3$ dài $300\text{ m}$, số $4$ dài $400\text{ m}$, số $5$ dài $500\text{ m}$.

Sơ đồ không gian quỹ đạo chuyển động
Lộ trình cứu hộ trên mặt đất ($S_{\text{ch}}$) Vào Ra 2 1 1 4 2 2 1 5 3 3 3 1 2 2

Thợ lặn bơi theo phương ngang với tốc độ $v = 0{,}9\text{ km/h}$. Nhờ bộ trang bị chuyên dụng, khi lặn thẳng đứng xuống anh di chuyển nhanh gấp $2$ lần, còn khi ngoi thẳng đứng lên anh di chuyển chậm bằng một nửa so với khi bơi ngang.

Cùng lúc thợ lặn xuất phát từ Điểm vào đi hết lộ trình đến Điểm ra, một nhân viên cứu hộ đi bộ thẳng đều trên mặt đất từ điểm vào đến điểm ra với tốc độ $v_{\text{ch}} = 3\text{ km/h}$. Hỏi nhân viên cứu hộ phải chờ thợ lặn tại điểm ra trong bao lâu? (Kết quả tính theo phút).

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Thợ lặn có 3 mức vận tốc trên 3 phương (ngang, lặn xuống, ngoi lên). Mối quan hệ giữa các vận tốc này là gì?
  • Câu hỏi 2: Làm thế nào để tính tổng chiều dài các đoạn ngang ($L_{\text{ngang}}$), lặn xuống ($L_{\text{xuống}}$) và ngoi lên ($L_{\text{lên}}$)? Do hai điểm Vào và Ra cùng nằm trên mặt nước, $L_{\text{xuống}}$ và $L_{\text{lên}}$ có quan hệ gì?
  • Câu hỏi 3: Quãng đường cứu hộ đi thẳng trên mặt đất ($S_{\text{ch}}$) tính bằng tổng đại số hình chiếu ngang như thế nào?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
  • Trả lời 1: $v_{\text{ngang}} = 0{,}9\text{ km/h} = 900\text{ m/h}$; $v_{\text{xuống}} = 2v = 1800\text{ m/h}$; $v_{\text{lên}} = v/2 = 450\text{ m/h}$.
  • Trả lời 2: $L_{\text{ngang}} = 20 \times 100 = 2000\text{ m}$; $L_{\text{xuống}} = L_{\text{lên}} = 10 \times 100 = 1000\text{ m}$.
  • Trả lời 3: Độ dời mặt đất $S_{\text{ch}} = (+2 - 1 + 4 + 2 + 5 - 3 + 1 + 2) \times 100\text{ m} = 1200\text{ m} = 1{,}2\text{ km}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

• Thời gian lặn của thợ lặn:

$$t_{\text{lặn}} = \frac{L_{\text{ngang}}}{v} + \frac{L_{\text{xuống}}}{2v} + \frac{L_{\text{lên}}}{v/2} = \frac{2000}{900} + \frac{1000}{1800} + \frac{1000}{450} = \frac{4500}{900} = 5\text{ h} = 300\text{ phút}$$

• Thời gian nhân viên cứu hộ đi trên mặt đất:

$$t_{\text{ch}} = \frac{S_{\text{ch}}}{v_{\text{ch}}} = \frac{1{,}2\text{ km}}{3\text{ km/h}} = 0{,}4\text{ h} = 24\text{ phút}$$

• Thời gian chờ đợi tại lối ra: $\Delta t = 300 - 24 = 276\text{ phút}$.

🎯 ĐÁP SỐ: 276 phút (4 giờ 36 phút)

Bài 2 Phương Pháp Đồ Thị

Bài toán không có vận tốc - Vẽ đồ thị giải tam giác đồng dạng

Trên một con đường thẳng có hai địa điểm $A$ và $B$. Lúc $06\text{:}00$, một người xuất phát từ $A$ đi với vận tốc không đổi và đến $B$ lúc $07\text{:}30$. Cùng lúc $06\text{:}00$, một người khác xuất phát từ $B$, đi với vận tốc không đổi và đến $A$ lúc $08\text{:}00$.

a) Vận tốc của người nào lớn hơn, và lớn hơn bao nhiêu lần so với người còn lại?

b) Bằng phương pháp vẽ đồ thị và tam giác đồng dạng, xác định thời điểm hai người gặp nhau (lúc mấy giờ, mấy phút, mấy giây)?

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Khi quãng đường $S$ như nhau, tỉ số vận tốc liên hệ thế nào với thời gian đi $t_1, t_2$?
  • Câu hỏi 2: Dựng hệ trục $x - t$ (gốc tại $A$, $t=0$ lúc $06\text{:}00$). Điểm bắt đầu và kết thúc của mỗi người có tọa độ $(t; x)$ là bao nhiêu?
  • Câu hỏi 3: Tại giao điểm $G(t_{\text{g}}; x_{\text{g}})$, hạ $GH \perp Ot$. Hãy tìm các cặp tam giác vuông đồng dạng chứa $GH$ để biểu diễn $\frac{x_{\text{g}}}{S}$ theo $t_{\text{g}}$, từ đó tìm $t_{\text{g}}$ mà không phụ thuộc vào $S$?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Đồ thị minh họa
$t\text{ (h)}$ $x\text{ (km)}$ O (06:00) N ($S$) M E ($1{,}5\text{h}$) K ($2\text{h}$) G (Gặp nhau) H ($t_{\text{g}}$)
  • Trả lời 1: $t_1 = 1{,}5\text{ h}; t_2 = 2\text{ h} \implies \frac{v_1}{v_2} = \frac{t_2}{t_1} = \frac{2}{1{,}5} = \frac{4}{3} \approx 1{,}33$ lần. Người đi từ A nhanh hơn.
  • Trả lời 2: $\Delta OGH \backsim \Delta OEM \implies \frac{x_{\text{g}}}{S} = \frac{t_{\text{g}}}{1{,}5}$; $\Delta KGH \backsim \Delta KNO \implies \frac{x_{\text{g}}}{S} = \frac{2 - t_{\text{g}}}{2}$.
  • Trả lời 3: $\frac{t_{\text{g}}}{1{,}5} + \frac{t_{\text{g}}}{2} = 1 \implies t_{\text{g}} = \frac{6}{7}\text{ h} = 51\frac{3}{7}\text{ phút} \approx 51\text{ phút } 26\text{ giây}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

• Tỉ số vận tốc: $\frac{v_1}{v_2} = \frac{S / 1{,}5}{S / 2} = \frac{4}{3} \approx 1{,}33$.

• Từ tính chất tam giác đồng dạng trên đồ thị: $t_{\text{g}} = \frac{6}{7}\text{ h} = 51\text{ phút } 25{,}71\text{ s} \approx 51\text{ phút } 26\text{ s}$.

• Thời điểm gặp nhau: $T = 06\text{h}00 + 51\text{ phút } 26\text{ giây} = 06\text{:}51\text{:}26$.

🎯 ĐÁP SỐ:
a) Người từ A nhanh hơn, gấp $\frac{4}{3}$ lần ($\approx 1{,}33$ lần).
b) Gặp nhau lúc $06\text{:}51\text{:}26$ (hay $6\text{ giờ } 51\text{ phút } 26\text{ giây}$).

Bài 3 Chuyển động của vật có kích thước lớn

Chọn vật kích thước lớn làm mốc

Một xe con có chiều dài không đáng kể muốn vượt một xe container dài $L = 18\text{ m}$ đang chạy thẳng đều với tốc độ $v_2 = 70\text{ km/h}$. Khi người lái xe con quyết định vượt thì đầu xe con còn cách đuôi xe container một khoảng $d_1 = 10\text{ m}$. Ngay sau đó, xe con chuyển động thẳng đều với tốc độ $v_1 = 80\text{ km/h}$ để vượt.

a) Sau bao lâu kể từ lúc bắt đầu vượt thì đầu xe con đuổi kịp đuôi xe container?

b) Quy ước việc vượt xe là an toàn khi xe con vượt hẳn và đầu xe con ở phía trước đầu container một khoảng $d_2 = 10\text{ m}$. Hỏi xe con cần thời gian bao lâu để vượt an toàn?

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Nếu chọn xe container làm mốc (xem như container đứng yên), vận tốc tương đối $v_{12}$ của xe con đối với container bằng bao nhiêu (đổi sang $\text{m/s}$)?
  • Câu hỏi 2: Trong hệ quy chiếu gắn với container, quãng đường xe con cần đi để chạm đuôi xe ở câu a ($S_a$) và để vượt an toàn ở câu b ($S_b$) lần lượt là bao nhiêu?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Sơ đồ minh họa
CONTAINER (18 m, MỐC) Xe con An toàn $d_1 = 10\text{ m}$ $L = 18\text{ m}$ $d_2 = 10\text{ m}$ Tổng quãng đường an toàn: $S_b = 38\text{ m}$
  • Trả lời 1: $v_{12} = v_1 - v_2 = 80 - 70 = 10\text{ km/h} = \frac{25}{9}\text{ m/s} \approx 2{,}78\text{ m/s}$.
  • Trả lời 2: $S_a = d_1 = 10\text{ m}$; $S_b = d_1 + L + d_2 = 10 + 18 + 10 = 38\text{ m}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

• Thời gian đuổi kịp đuôi xe: $t_a = \frac{S_a}{v_{12}} = \frac{10}{25/9} = 3{,}6\text{ s}$.

• Thời gian vượt an toàn: $t_b = \frac{S_b}{v_{12}} = \frac{38}{25/9} = 13{,}68\text{ s}$.

🎯 ĐÁP SỐ:
a) $3{,}6\text{ giây}$.
b) $13{,}68\text{ giây}$.

Bài 4 Chuyển động trên dòng nước chảy

Chọn dòng nước làm mốc

Đúng $12\text{:}00$ trưa, từ bến $A$ đến bến $B$ xuôi dòng sông, một ca nô và một xuồng máy cùng xuất phát. Tốc độ của ca nô và xuồng máy so với nước lần lượt là $v_1 = 40\text{ km/h}$ và $v_2 = 25\text{ km/h}$. Tốc độ dòng chảy là $u = 5\text{ km/h}$.

Khi ca nô đi được $\frac{1}{3}$ quãng đường theo bờ, trên sông xuất hiện sương mù dày đặc nên thuyền trưởng tắt máy để ca nô trôi tự do theo dòng nước trong $30\text{ phút}$. Sau đó ca nô tiếp tục hành trình với tốc độ so với nước như ban đầu. Người lái xuồng máy vẫn chạy đều không đổi tốc độ. Hai phương tiện cập bến $B$ cùng một lúc.

a) Ca nô và xuồng máy cập bến $B$ lúc mấy giờ?

b) Khoảng cách lớn nhất (theo đường sông) giữa hai phương tiện trong suốt quá trình di chuyển là bao nhiêu kilômét?

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Chọn nước làm mốc. Khi cả hai cùng cập bến $B$ trong thời gian $T$, tại sao tổng quãng đường đi được đối với nước của hai phương tiện phải bằng nhau ($s'_1 = s'_2$)?
  • Câu hỏi 2: Ca nô có $0{,}5\text{ h}$ đứng yên so với nước. Hãy lập phương trình $s'_1 = s'_2$ theo $T$ để tìm thời gian $T$?
  • Câu hỏi 3: Vẽ đồ thị tọa độ $x'(t)$ so với nước. Khoảng cách hình học lớn nhất giữa hai phương tiện xảy ra tại thời điểm đặc biệt nào?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Đồ thị minh họa
$t\text{ (h)}$ $x'\text{ (km)}$ $\Delta x_{\max} = \frac{145}{18}\text{ km}$ O (12:00) Tắt máy ($t_1$) Bật máy ($t_{12}$) B (13:20)
  • Trả lời 1: $s'_1 = 40(T - 0{,}5); s'_2 = 25T$. Do cùng cập bến nên $s'_1 = s'_2 \implies 40(T - 0{,}5) = 25T \implies T = \frac{4}{3}\text{ h} = 1\text{ h } 20\text{ phút}$.
  • Trả lời 2: Khoảng cách giữa hai xe đạt cực đại đúng lúc sương mù tan ($t_{12} = t_1 + 0{,}5 = \frac{8}{27} + \frac{1}{2} = \frac{43}{54}\text{ h}$).
  • Trả lời 3: $\Delta x_{\max} = x'_2(t_{12}) - x'_1(t_{12}) = 25 \times \frac{43}{54} - 40 \times \frac{8}{27} = \frac{145}{18}\text{ km} \approx 8{,}06\text{ km}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

• Phương trình cân bằng quãng đường đối với nước: $40(T - 0{,}5) = 25T \implies T = \frac{4}{3}\text{ h} = 1\text{ h } 20\text{ phút}$.

• Thời điểm cập bến: $T_{\text{đích}} = 12\text{h}00 + 1\text{h}20\text{phút} = 13\text{:}20$.

• Quãng đường theo bờ: $S = 30 \times \frac{4}{3} = 40\text{ km} \implies t_1 = \frac{40/3}{45} = \frac{8}{27}\text{ h}$.

• Thời điểm sương mù tan: $t_{12} = \frac{8}{27} + \frac{1}{2} = \frac{43}{54}\text{ h}$.

• Khoảng cách cực đại: $\Delta x_{\max} = \frac{1075 - 640}{54} = \frac{145}{18}\text{ km} \approx 8{,}06\text{ km}$.

🎯 ĐÁP SỐ:
a) Cập bến lúc $13\text{:}20$ ($13\text{ giờ } 20\text{ phút}$).
b) Khoảng cách lớn nhất: $\frac{145}{18}\text{ km}$ ($\approx 8{,}06\text{ km}$).

0 nhận xét:

Đăng nhận xét