Dạy học sáng tạo – Blog Vật lý & Giáo dục

Dạy học sáng tạo là blog chuyên về Vật lý, nơi chia sẻ bài giảng, chuyên đề và phương pháp học tập phù hợp cả cho học sinh và giáo viên. Tại đây, bạn có thể tìm thấy hệ thống bài tập và đề thi từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả đề HSG, đề Olympic và đề thi THPT Quốc gia, kèm lời giải chi tiết. Blog cung cấp nguồn tài liệu Vật lý phong phú để tải về, hỗ trợ việc học tập, ôn thi và bồi dưỡng học sinh giỏi. Ngoài ra, chúng tôi còn giới thiệu các ứng dụng công nghệ trong dạy học, giúp giáo viên và học sinh áp dụng hiệu quả vào giảng dạy và ôn luyện. Nội dung luôn được cập nhật bám sát chương trình GDPT 2018, đáp ứng nhu cầu ôn thi đại học và luyện thi trắc nghiệm. Mục tiêu của Dạy học sáng tạo là xây dựng một thư viện tài nguyên Vật lý đáng tin cậy, giúp học sinh học hiệu quả và đạt thành tích cao trong các kỳ thi.

Hiển thị các bài đăng có nhãn Bài tập phát triển năng lực tự học ôn thi vào lớp 10 chuyên lý. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Bài tập phát triển năng lực tự học ôn thi vào lớp 10 chuyên lý. Hiển thị tất cả bài đăng

Thứ Hai, 28 tháng 9, 2026

Bài tập phát triển năng lực tự học ôn thi vào lớp 10 chuyên Lý: Cân Bằng Của Vật Trong Chất Lỏng - Cấp độ 1

HỌC LIỆU TỰ HỌC THÔNG MINH Bồi dưỡng HSG & Lớp 10 Chuyên Vật Lý

Bài tập phát triển năng lực tự học ôn thi vào lớp 10 chuyên Lý: Cân Bằng Của Vật Trong Chất Lỏng - Cấp độ 1

Tài liệu được thiết kế theo mô hình trợ lực tư duy từng bước (Scaffolding) tích hợp AI phân tích logic giải toán. Mỗi bài toán là một tình huống rèn luyện năng lực mô hình hóa vật lý, giúp em chủ động nhận diện bản chất, tự sửa lỗi sai và chinh phục các thử thách mở rộng.

📌 4 chặng tự học phát triển năng lực:
  1. Chặng 1: Đọc đề, phân tích hiện tượng ra nháp, nhập kết quả và chọn "🤖 Phân tích lời giải của em".
  2. Chặng 2: Nếu kết quả chưa khớp, mở Gợi ý 1 để trả lời các câu hỏi định hướng tư duy theo phương pháp Socrates.
  3. Chặng 3: Mở Gợi ý 2 để đối chiếu kết quả trung gian và quan sát sơ đồ phân tích lực trực quan.
  4. Chặng 4: Mở Bài giải chi tiết để chuẩn hóa phong cách trình bày và thử sức với Thử thách mở rộng để rèn luyện tư duy chuyên sâu.

Bài 1 Lực Căng Của Sợi Dây Treo Quả Cầu

Mô hình cân bằng vật treo dưới tác dụng đồng thời của trọng lực, lực căng dây và lực đẩy Ác-si-mét

Một quả cầu khối lượng $m = 1{,}5\text{ kg}$ làm bằng chất có khối lượng riêng $D = 2500\text{ kg/m}^3$, được treo bằng một sợi dây nhẹ, không co dãn. Lấy $g = 10\text{ m/s}^2$.

Mô hình thí nghiệm: Quả cầu treo trong không khí (trái) và khi nhúng ngập đúng một nửa trong nước (phải)
a) Trong không khí Lực căng dây $T_1 = P$ Mặt nước b) Ngập $\frac{1}{2}$ trong nước

a) Tính lực căng của sợi dây khi quả cầu được treo hoàn toàn trong không khí.

b) Vẫn treo quả cầu dưới sợi dây, nhưng nhúng nó vào nước để quả cầu ngập đúng một nửa. Hãy tính lực căng của sợi dây khi đó. Cho biết khối lượng riêng của nước là $D_n = 1000\text{ kg/m}^3$.

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)
  • Câu hỏi 1: Khi quả cầu treo lơ lửng cân bằng trong không khí, lực căng sợi dây có độ lớn quan hệ như thế nào với trọng lượng quả cầu?
  • Câu hỏi 2: Từ khối lượng $m$ và khối lượng riêng $D$, thể tích toàn phần của quả cầu tính bằng công thức nào?
  • Câu hỏi 3: Khi nhúng ngập một nửa trong nước, lực đẩy Ác-si-mét tác dụng vào phần thể tích nào của quả cầu? Lực này có chiều hướng lên hay hướng xuống, và sẽ làm tăng hay giảm lực căng mà sợi dây phải chịu?
🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Sơ đồ phân tích lực
Sơ đồ phân tích lực tác dụng lên quả cầu khi ngập một nửa
Mặt nước G $\vec{P}\ (15\text{ N})$ $\vec{F}_A\ (3\text{ N})$ $\vec{T}_2\ (12\text{ N})$
  • Trả lời 1: Trong không khí, lực căng dây cân bằng với trọng lượng quả cầu: $T_1 = P = m \cdot g = 1{,}5 \cdot 10 = 15\text{ N}$.
  • Trả lời 2: Thể tích quả cầu: $V = \frac{m}{D} = \frac{1{,}5}{2500} = 6 \cdot 10^{-4}\text{ m}^3 = 600\text{ cm}^3$. Phần chìm trong nước: $V_c = \frac{V}{2} = 3 \cdot 10^{-4}\text{ m}^3$.
  • Trả lời 3: Lực đẩy Ác-si-mét hướng thẳng đứng lên trên: $F_A = 10 \cdot D_n \cdot V_c = 10 \cdot 1000 \cdot 3 \cdot 10^{-4} = 3\text{ N}$. Lực này cùng hướng lên với lực căng $\vec{T}_2$, do đó lực căng dây giảm đi: $T_2 = P - F_A = 15 - 3 = 12\text{ N}$.
✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

a) Lực căng dây khi quả cầu ở trong không khí:

$$T_1 = P = m \cdot g = 1{,}5 \cdot 10 = 15\text{ N}$$

b) Lực căng dây khi quả cầu ngập một nửa trong nước:

• Thể tích toàn phần của quả cầu:

$$V = \frac{m}{D} = \frac{1{,}5}{2500} = 6 \cdot 10^{-4}\text{ m}^3$$

• Thể tích phần quả cầu ngập trong nước:

$$V_c = \frac{V}{2} = \frac{6 \cdot 10^{-4}}{2} = 3 \cdot 10^{-4}\text{ m}^3$$

• Lực đẩy Ác-si-mét do nước tác dụng lên quả cầu:

$$F_A = d_n \cdot V_c = 10 \cdot D_n \cdot V_c = 10 \cdot 1000 \cdot 3 \cdot 10^{-4} = 3\text{ N}$$

• Khi quả cầu nằm cân bằng tĩnh dưới tác dụng của ba lực song song:

$$\vec{P} + \vec{T}_2 + \vec{F}_A = \vec{0} \implies T_2 + F_A = P \implies T_2 = P - F_A = 15 - 3 = 12\text{ N}$$
🎯 ĐÁP SỐ:
a) $T_1 = 15\text{ N}$.
b) $T_2 = 12\text{ N}$.
🚀 Thử thách mở rộng & Phát triển tư duy
💡 Tình huống thực nghiệm & Phản biện:

1. Thí nghiệm thực hành: Chỉ với một lực kế lò xo, một sợi chỉ nhẹ và một bình nước đã biết khối lượng riêng $D_n$. Hãy nêu phương án đo khối lượng riêng $D_x$ của một vật rắn không thấm nước ($D_x > D_n$) mà không cần dùng cân hay bình chia độ.

2. Biện luận hàm số: Nhúng ngập quả cầu dần dần từ $0\%$ đến $100\%$ thể tích vào chất lỏng có khối lượng riêng $D_x$. Lập hàm số biểu diễn lực căng dây $T$ theo tỉ lệ thể tích chìm $k = \frac{V_c}{V}$ ($0 \le k \le 1$). Tìm điều kiện của $D_x$ để sợi dây bị chùng ($T = 0$) trước khi quả cầu ngập hoàn toàn?

Gợi ý đáp án mở rộng:
1. Đo lực căng trong không khí $P_1 = P = 10 D_x V$, đo khi nhúng chìm hoàn toàn trong nước $P_2 = P - F_A = 10(D_x - D_n)V$. Lập tỉ số:
$$\frac{P_1}{P_1 - P_2} = \frac{D_x}{D_n} \implies D_x = D_n \cdot \frac{P_1}{P_1 - P_2}$$
2. $T(k) = P - 10 D_x k V = 10 V (D - k D_x)$. Dây chùng khi $T = 0 \iff k = \frac{D}{D_x} \le 1 \iff D_x \ge D$.

Bài 2 Cân Bằng Trong Môi Trường Hai Lớp Chất Lỏng

Khảo sát phản lực của đáy bình khi vật chịu tác dụng của hai lực đẩy Ác-si-mét phân tầng

Một quả cầu thể tích $V = 200\text{ cm}^3$, khối lượng $m = 500\text{ g}$ được đặt trong một bình đáy phẳng nằm ngang. Người ta rót vào bình nước và dầu không trộn lẫn vào nhau (nước ở dưới, dầu ở trên) sao cho khi toàn hệ đạt trạng thái cân bằng tĩnh, quả cầu nằm tựa trên đáy bình và mặt phân cách giữa hai chất lỏng đi đúng qua tâm quả cầu (nghĩa là nửa dưới quả cầu ngập hoàn toàn trong nước, còn nửa trên ngập hoàn toàn trong dầu). Cho biết khối lượng riêng của nước và dầu lần lượt là $D_n = 1000\text{ kg/m}^3$ và $D_d = 800\text{ kg/m}^3$. Lấy $g = 10\text{ m/s}^2$.

Mô hình: Quả cầu tựa trên đáy bình, phân cách dầu - nước đi qua tâm
Mặt dầu Lớp dầu ($800\text{ kg/m}^3$) Mặt phân cách Lớp nước ($1000\text{ kg/m}^3$) Nửa trên chìm trong dầu Nửa dưới chìm trong nước Điểm tựa ở đáy bình

a) Tính khối lượng riêng của quả cầu.

b) Tính lực nâng (phản lực) do đáy bình tác dụng lên quả cầu.

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)
  • Câu hỏi 1: Đổi đơn vị của $V$ sang $\text{m}^3$ và $m$ sang $\text{kg}$. Công thức tính khối lượng riêng $D$ là gì? So sánh $D$ với $D_n$ và $D_d$ để xác định quả cầu có bị chìm xuống chạm đáy bình không?
  • Câu hỏi 2: Quả cầu ngập trong hai môi trường chất lỏng khác nhau. Lực đẩy Ác-si-mét toàn phần tác dụng lên quả cầu được tính từ lực đẩy của từng lớp chất lỏng như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Khi quả cầu đứng yên ở đáy bình, hãy liệt kê tất cả các lực tác dụng lên quả cầu và viết phương trình cân bằng tĩnh học. Lực nâng $N$ có quan hệ gì với trọng lượng $P$ và tổng lực đẩy $F_A$?
🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Sơ đồ phân tích lực
Sơ đồ phân tích 4 lực tác dụng lên quả cầu ở đáy bình
Đáy bình $\vec{P}\ (5\text{ N})$ $\vec{N}\ (3{,}2\text{ N})$ $\vec{F}_{An}\ (1\text{ N})$ $\vec{F}_{Ad}\ (0{,}8\text{ N})$
  • Trả lời 1: Đổi $V = 200\text{ cm}^3 = 2 \cdot 10^{-4}\text{ m}^3$; $m = 500\text{ g} = 0{,}5\text{ kg}$.
    Khối lượng riêng: $D = \frac{m}{V} = \frac{0{,}5}{2 \cdot 10^{-4}} = 2500\text{ kg/m}^3$. Vì $D > D_n > D_d$ nên quả cầu chìm xuống đáy bình.
  • Trả lời 2: Mỗi nửa quả cầu có thể tích $V_c = 100\text{ cm}^3 = 10^{-4}\text{ m}^3$.
    • Nước tác dụng lực đẩy: $F_{An} = 10 \cdot D_n \cdot V_c = 10 \cdot 1000 \cdot 10^{-4} = 1\text{ N}$.
    • Dầu tác dụng lực đẩy: $F_{Ad} = 10 \cdot D_d \cdot V_c = 10 \cdot 800 \cdot 10^{-4} = 0{,}8\text{ N}$.
    • Tổng lực đẩy: $F_A = F_{An} + F_{Ad} = 1 + 0{,}8 = 1{,}8\text{ N}$.
  • Trả lời 3: Trọng lượng quả cầu: $P = m \cdot g = 5\text{ N}$.
    Phương trình cân bằng lực: $P = F_{An} + F_{Ad} + N \implies N = P - (F_{An} + F_{Ad}) = 5 - 1{,}8 = 3{,}2\text{ N}$.
✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

a) Khối lượng riêng của quả cầu:

$$D = \frac{m}{V} = \frac{0{,}5\text{ kg}}{2 \cdot 10^{-4}\text{ m}^3} = 2500\text{ kg/m}^3\ (= 2{,}5\text{ g/cm}^3)$$

b) Lực nâng của đáy bình lên quả cầu:

• Trọng lượng quả cầu: $P = m \cdot g = 0{,}5 \cdot 10 = 5\text{ N}$.

• Thể tích nửa quả cầu chìm trong nước và nửa chìm trong dầu là:

$$V_1 = V_2 = \frac{V}{2} = 100\text{ cm}^3 = 10^{-4}\text{ m}^3$$

• Lực đẩy Ác-si-mét do nước và dầu tác dụng lần lượt là:

$$F_{An} = 10 \cdot D_n \cdot V_1 = 10 \cdot 1000 \cdot 10^{-4} = 1\text{ N};\quad F_{Ad} = 10 \cdot D_d \cdot V_2 = 10 \cdot 800 \cdot 10^{-4} = 0{,}8\text{ N}$$

• Quả cầu chịu 4 lực song song tác dụng và nằm cân bằng tĩnh trên đáy bình:

$$P = F_{An} + F_{Ad} + N \implies N = P - F_{An} - F_{Ad} = 5 - 1 - 0{,}8 = 3{,}2\text{ N}$$
🎯 ĐÁP SỐ:
a) $D = 2500\text{ kg/m}^3$.
b) Lực nâng của đáy bình: $N = 3{,}2\text{ N}$.
🚀 Thử thách mở rộng & Phát triển tư duy
💡 Tình huống tư duy phản biện:

1. Biện luận cột chất lỏng: Nếu tiếp tục rót thêm một lượng dầu dày hơn nữa vào bình (làm cho mức dầu dâng cao vượt qua đỉnh quả cầu một đoạn $h$), thì áp lực của quả cầu nén lên đáy bình có thay đổi không? Giải thích rõ bản chất cơ học chất lưu.

2. Bài toán ngưỡng nổi: Giữ nguyên lớp nước ở dưới, cần thay lớp dầu ở trên bằng một chất lỏng khác có khối lượng riêng $D_x$ tối thiểu bằng bao nhiêu để quả cầu bắt đầu không còn nén lên đáy bình ($N = 0$)?

Gợi ý đáp án mở rộng:
1. Lực nén không thay đổi. Vì khi dầu đã ngập hết quả cầu, thể tích chiếm chỗ trong dầu không đổi ($V/2$). Áp suất của dầu tăng đều ở cả mặt trên và mặt dưới quả cầu một lượng $\Delta p = 10 D_d h$, do đó hiệu áp suất giữa mặt dưới và mặt trên vẫn giữ nguyên.
2. Để $N = 0 \iff F_A = P$:
$$10 D_n \frac{V}{2} + 10 D_x \frac{V}{2} = 10 D V \implies D_x = 2D - D_n = 2(2500) - 1000 = 4000\text{ kg/m}^3$$

Bài 3 Cân Bằng Của Hệ Hai Vật Nối Dây Mềm

Phương pháp cô lập từng vật và phương pháp xét hệ tổng hợp (nội lực tự triệt tiêu)

Một quả cầu A có khối lượng riêng $D_1 = 1200\text{ kg/m}^3$, thể tích $V_1 = 20\text{ cm}^3$ được treo ở đầu dưới một sợi dây nhẹ không dãn. Đầu trên của sợi dây gắn vào điểm dưới cùng của quả cầu B có khối lượng riêng $D_2 = 500\text{ kg/m}^3$, thể tích $V_2 = 40\text{ cm}^3$. Hệ thống được đặt vào chậu nước ($D_n = 1000\text{ kg/m}^3$) sao cho quả cầu A lơ lửng ngập hoàn toàn trong nước, còn quả cầu B nổi một phần trên mặt nước. Lấy $g = 10\text{ m/s}^2$.

Mô hình: Quả cầu B nổi giữ quả cầu A lơ lửng qua sợi dây căng
Mặt nước B A Quả cầu B $V_2 = 40\text{ cm}^3, D_2 = 500\text{ kg/m}^3$ Dây nhẹ Quả cầu A (ngập hết) $V_1 = 20\text{ cm}^3, D_1 = 1200\text{ kg/m}^3$

a) Tính khối lượng các quả cầu.

b) Tính lực Ác-si-mét tác dụng lên quả cầu A.

c) Tính tổng lực đẩy Ác-si-mét tác dụng lên hai quả cầu, từ đó suy ra lực Ác-si-mét tác dụng lên quả cầu B.

d) Phần chìm của quả cầu B chiếm thể tích bao nhiêu $\text{cm}^3$?

💡 Gợi ý 1: Câu hỏi định hướng tư duy (Tự suy nghĩ trước)
  • Câu hỏi 1: Tính khối lượng của mỗi quả cầu từ công thức $m = D \cdot V$ (chú ý đổi $\text{cm}^3 \to \text{m}^3$).
  • Câu hỏi 2: Quả cầu A chìm hoàn toàn trong nước, thể tích phần nước bị chiếm chỗ là bao nhiêu? Công thức tính lực Ác-si-mét tác dụng lên quả cầu A?
  • Câu hỏi 3: Khi coi hệ gồm hai quả cầu A, B và sợi dây là một vật duy nhất, lực căng dây có cần viết vào phương trình cân bằng không (nội lực hay ngoại lực)? Từ tổng trọng lượng hai vật suy ra tổng lực đẩy Ác-si-mét, rồi tìm $F_{A2}$ như thế nào?
  • Câu hỏi 4: Từ $F_{A2}$, làm thế nào xác định thể tích phần chìm $V_{2c}$ của quả cầu B?
🔍 Gợi ý 2: Hướng dẫn tháo gỡ & Sơ đồ phân tích lực
Sơ đồ phân tích lực theo phương pháp cô lập từng vật & toàn hệ
Quả Cầu B (Nổi 1 phần) $\vec{F}_{A2}\ (0{,}24\text{ N})$ $\vec{P}_B$ $\vec{T}'$ Quả Cầu A (Ngập hẳn) $\vec{F}_{A1}$ $\vec{T}$ $\vec{P}_A$ CÂN BẰNG TOÀN HỆ $(A + B)$: $\vec{T}$ và $\vec{T}'$ triệt tiêu Tổng lực đẩy: $F_{A\text{ tổng}} = F_{A1} + F_{A2} = P_A + P_B = 0{,}24 + 0{,}20 = 0{,}44\text{ N}$ Lực Ác-si-mét lên B: $F_{A2} = 0{,}44 - 0{,}20 = 0{,}24\text{ N}$
  • Trả lời 1: $m_A = D_1 \cdot V_1 = 1200 \cdot 20 \cdot 10^{-6} = 0{,}024\text{ kg} = 24\text{ g}$.
    $m_B = D_2 \cdot V_2 = 500 \cdot 40 \cdot 10^{-6} = 0{,}020\text{ kg} = 20\text{ g}$.
  • Trả lời 2: Quả cầu A ngập hoàn toàn: $F_{A1} = 10 \cdot D_n \cdot V_1 = 10 \cdot 1000 \cdot 20 \cdot 10^{-6} = 0{,}2\text{ N}$.
  • Trả lời 3: Sợi dây là nội lực của hệ $(A + B)$. Toàn hệ cân bằng khi tổng lực nâng Ác-si-mét bằng tổng trọng lượng:
    • $F_{A\text{ tổng}} = P_A + P_B = 10 \cdot (0{,}024 + 0{,}020) = 0{,}44\text{ N}$.
    • Lực Ác-si-mét lên B: $F_{A2} = F_{A\text{ tổng}} - F_{A1} = 0{,}44 - 0{,}2 = 0{,}24\text{ N}$.
  • Trả lời 4: Thể tích phần chìm của B: $V_{2c} = \frac{F_{A2}}{10 \cdot D_n} = \frac{0{,}24}{10000} = 2{,}4 \cdot 10^{-5}\text{ m}^3 = 24\text{ cm}^3$.
✅ Bài giải chi tiết & Đáp số chuẩn

a) Khối lượng các quả cầu:

$$m_A = D_1 \cdot V_1 = 1200 \cdot 20 \cdot 10^{-6} = 0{,}024\text{ kg} = 24\text{ g};\quad m_B = D_2 \cdot V_2 = 500 \cdot 40 \cdot 10^{-6} = 0{,}020\text{ kg} = 20\text{ g}$$

b) Lực Ác-si-mét tác dụng lên quả cầu A:

• Vì quả cầu A ngập chìm hoàn toàn trong nước nên:

$$F_{A1} = d_n \cdot V_1 = 10 \cdot D_n \cdot V_1 = 10 \cdot 1000 \cdot 20 \cdot 10^{-6} = 0{,}2\text{ N}$$

c) Tổng lực đẩy Ác-si-mét và lực đẩy lên quả cầu B:

• Trọng lượng của hai quả cầu:

$$P_A = m_A \cdot g = 0{,}24\text{ N};\quad P_B = m_B \cdot g = 0{,}20\text{ N}$$

• Điều kiện cân bằng toàn hệ $(A + B)$: lực căng dây là nội lực tự triệt tiêu:

$$F_{A\text{ tổng}} = P_A + P_B = 0{,}24 + 0{,}20 = 0{,}44\text{ N}$$

• Lực Ác-si-mét tác dụng lên riêng quả cầu B:

$$F_{A2} = F_{A\text{ tổng}} - F_{A1} = 0{,}44 - 0{,}20 = 0{,}24\text{ N}$$

d) Thể tích phần chìm của quả cầu B:

• Thể tích phần nước bị quả cầu B chiếm chỗ:

$$V_{2c} = \frac{F_{A2}}{10 \cdot D_n} = \frac{0{,}24}{10 \cdot 1000} = 2{,}4 \cdot 10^{-5}\text{ m}^3 = 24\text{ cm}^3$$
🎯 ĐÁP SỐ:
a) $m_A = 24\text{ g}$ ($0{,}024\text{ kg}$); $m_B = 20\text{ g}$ ($0{,}020\text{ kg}$).
b) $F_{A1} = 0{,}2\text{ N}$.
c) $F_{A\text{ tổng}} = 0{,}44\text{ N} \implies F_{A2} = 0{,}24\text{ N}$.
d) $V_{2c} = 24\text{ cm}^3$.
🚀 Thử thách mở rộng & Phát triển tư duy
💡 Tình huống động lực học & Cực trị:

1. Cắt đứt dây nối: Đột ngột dùng kéo cắt đứt sợi dây nối giữa hai quả cầu. Hãy tính lực căng của sợi dây trước khi bị cắt, và mô tả chiều chuyển động cùng gia tốc ban đầu của từng quả cầu ngay sau thời điểm cắt dây (bỏ qua lực cản của nước)?

2. Giới hạn nổi: Giữ nguyên quả cầu B. Hỏi thể tích của quả cầu A tối đa có thể bằng bao nhiêu để hệ thống hai quả cầu vẫn không bị chìm hoàn toàn xuống đáy chậu?

Gợi ý đáp án mở rộng:
1. Trước khi cắt: Xét quả A: $T = P_A - F_{A1} = 0{,}24 - 0{,}20 = 0{,}04\text{ N}$. Ngay sau khi cắt: Quả A chịu hợp lực $F_{\text{hl}} = P_A - F_{A1} = 0{,}04\text{ N}$ hướng xuống $\implies a_A = \frac{0{,}04}{0{,}024} = \frac{5}{3}\text{ m/s}^2$ (chìm xuống). Quả B chịu hợp lực $F_{\text{hl}} = F_{A2} - P_B = 0{,}04\text{ N}$ hướng lên $\implies a_B = \frac{0{,}04}{0{,}020} = 2\text{ m/s}^2$ (ngoi lên).
2. Để hệ không bị chìm hẳn, lực đẩy Ác-si-mét cực đại (khi cả B chìm ngập hoàn toàn) phải thắng hoặc bằng tổng trọng lượng:
$$10 D_n(V_1 + V_2) \ge 10(D_1 V_1 + D_2 V_2) \implies V_1 \le V_2 \cdot \frac{D_n - D_2}{D_1 - D_n} = 40 \cdot \frac{1000 - 500}{1200 - 1000} = 100\text{ cm}^3$$

Thứ Sáu, 11 tháng 9, 2026

Bài tập phát triển năng lực tự học ôn thi vào lớp 10 chuyên lý: Chuyển động - Đề số 4

HƯỚNG TỚI LỚP 10 CHUYÊN VẬT LÝ Học liệu Tự học Thông minh có Trợ lực Tư duy (Scaffolding)

Chuyên Đề: Chuyển Động Học Cơ Học Chọn Lọc (Olympic & Thi Vào Chuyên)

Hệ thống bài tập tự học tương tác gồm 5 bài toán chuyển động đặc sắc được tuyển chọn và chuyển ngữ từ Olympic Vật lý Séc, Đề thi chọn lọc Nga và Đề thi Tuyển sinh Chuyên THPT Quảng Bình. Mỗi bài toán được cấu trúc theo 3 lớp giàn giáo tư duy kết hợp trí tuệ nhân tạo chấm điểm tự động.

📌 Quy trình tự học 4 bước:
  1. Bước 1: Đọc kỹ đề bài, tự lập luận giải ra nháp, nhập đáp án vào ô và nhấn "🤖 Nhờ AI kiểm tra".
  2. Bước 2: Nếu kết quả chưa khớp hoặc còn bế tắc, mở Lớp 1 để trả lời các câu hỏi định hướng theo phương pháp Socrates.
  3. Bước 3: Mở Lớp 2 để đối chiếu các đại lượng trung gian, xem mô hình/đồ thị phân tích và xác định điểm mình còn vướng mắc.
  4. Bước 4: Mở Lớp 3 để hoàn thiện kỹ năng trình bày lời giải mẫu mực, chặt chẽ theo chuẩn thi chuyên.

BÀI 1 Ba Môn Phối Hợp (Triathlon)

Bài toán về tốc độ trung bình

Các vận động viên tham gia một cuộc thi ba môn phối hợp phong trào. Họ sử dụng một hồ nước để bơi và một đường chạy xe đạp khép kín quanh hồ có chiều dài $L = 4{,}80\text{ km}$, cung đường này các vận động viên phải đạp xe 3 vòng và chạy bộ 1 vòng. Chiều dài của chặng bơi được ấn định bằng $\frac{1}{6}$ chiều dài cung đường khép kín.

Một vận động viên hoàn thành toàn bộ cuộc thi với tổng thời gian $1\text{:}06\text{:}15\text{ h}$ (1 giờ 6 phút 15 giây), trong đó thời gian bơi là $12\text{:}35\text{ min}$ (12 phút 35 giây) và tốc độ trung bình khi đạp xe gấp đúng 2 lần tốc độ trung bình khi chạy bộ.

a) Xác định tốc độ trung bình toàn cuộc $v_p$ và tốc độ trung bình khi bơi $v_1$ (theo đơn vị $\text{m/s}$).

b) Xác định tốc độ $v_2$ và thời gian $t_2$ khi đạp xe; tốc độ $v_3$ và thời gian $t_3$ khi chạy bộ.

Sơ đồ phân bổ ba nội dung thi đấu
BƠI (1/6 vòng) $s_1 = 800\text{ m}$ ĐẠP XE (3 vòng: $s_2 = 14400\text{ m}$) $v_2 = 2v_3$ CHẠY (1 vòng) $s_3 = 4800\text{ m}$ Tổng quãng đường thi đấu: $s = 20\text{ km} = 20000\text{ m}$
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Tính tổng chiều dài $s$ của cả ba chặng dựa vào chiều dài một vòng chạy $s_3 = L$. Hãy quy đổi tổng thời gian $t$ và thời gian bơi $t_1$ ra đơn vị giây để tính tốc độ $v_p$ và $v_1$?
  • Câu hỏi 2: Từ dữ kiện quãng đường đạp xe gấp 3 lần chạy bộ ($s_2 = 3s_3$) và vận tốc đạp xe gấp 2 lần vận tốc chạy ($v_2 = 2v_3$), hãy xác lập tỉ số giữa thời gian đạp xe $t_2$ và thời gian chạy bộ $t_3$?
  • Câu hỏi 3: Tổng thời gian dành cho hai chặng đạp xe và chạy bộ là $t - t_1$. Kết hợp với tỉ số giữa $t_2$ và $t_3$, làm thế nào để suy ra thời gian và vận tốc của từng môn?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
  • Trả lời 1: Tổng quãng đường: $s = \frac{1}{6}s_3 + 3s_3 + s_3 = \frac{25}{6}s_3 = 20000\text{ m}$. Thời gian đổi ra giây: $t = 3975\text{ s}$; $t_1 = 755\text{ s}$.
  • Trả lời 2: $t_2 = \frac{s_2}{v_2} = \frac{3s_3}{2v_3} = \frac{3}{2} t_3$.
  • Trả lời 3: $t_2 + t_3 = \frac{5}{2}t_3 = t - t_1 = 3220\text{ s} \implies t_3 = 1288\text{ s}$; $t_2 = 1932\text{ s}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

a) Tốc độ trung bình toàn cuộc $v_p$ và tốc độ bơi $v_1$:

$$s = s_1 + s_2 + s_3 = \frac{1}{6} \cdot 4800 + 3 \cdot 4800 + 4800 = \frac{25}{6} \cdot 4800 = 20000\text{ m} \text{}$$
$$t = 1\text{ h } 06\text{ min } 15\text{ s} = 3975\text{ s}; \quad t_1 = 12\text{ min } 35\text{ s} = 755\text{ s} \text{}$$ $$v_p = \frac{s}{t} = \frac{20000}{3975} \approx 5{,}03\text{ m/s} \quad (\approx 18{,}1\text{ km/h}) \text{}$$ $$s_1 = \frac{1}{6} \cdot 4800 = 800\text{ m} \implies v_1 = \frac{s_1}{t_1} = \frac{800}{755} \approx 1{,}06\text{ m/s} \quad (\approx 3{,}82\text{ km/h}) \text{}$$

b) Tốc độ và thời gian khi đạp xe và chạy bộ:

$$t_2 = \frac{s_2}{v_2} = \frac{3s_3}{2v_3} = \frac{3}{2} t_3 \text{}$$ $$t = t_1 + t_2 + t_3 = t_1 + \frac{5}{2}t_3 \implies t_3 = \frac{2}{5}(t - t_1) = \frac{2}{5}(3975 - 755) = 1288\text{ s} = 21\text{ min } 28\text{ s} \text{}$$ $$t_2 = \frac{3}{2} t_3 = \frac{3}{2} \cdot 1288 = 1932\text{ s} = 32\text{ min } 12\text{ s} \text{}$$ $$v_3 = \frac{s_3}{t_3} = \frac{4800}{1288} \approx 3{,}73\text{ m/s} \quad (\approx 13{,}4\text{ km/h}) \text{}$$ $$v_2 = 2v_3 = \frac{14400}{1932} \approx 7{,}45\text{ m/s} \quad (\approx 26{,}8\text{ km/h}) \text{}$$
🎯 ĐÁP SỐ:
• $v_p \approx 5{,}03\text{ m/s}$; $v_1 \approx 1{,}06\text{ m/s}$.
• $t_2 = 1932\text{ s}$ ($32\text{ min } 12\text{ s}$); $v_2 \approx 7{,}45\text{ m/s}$.
• $t_3 = 1288\text{ s}$ ($21\text{ min } 28\text{ s}$); $v_3 \approx 3{,}73\text{ m/s}$.

BÀI 2 Đuổi Bắt Trên Đường Chạy Vòng Điền Kinh

Bài toán nên vẽ đồ thị thay cho sơ đồ

Một đường chạy điền kinh hình bầu dục có chu vi $l = 400\text{ m}$. Huấn luyện viên - thầy Novák đi bộ dọc theo đường chạy với tốc độ không đổi $u = 1{,}0\text{ m/s}$. Khi thầy đã đi được quãng đường $d = 100\text{ m}$ kể từ vạch xuất phát, học sinh Robert bắt đầu chạy từ vạch xuất phát cùng chiều với thầy, với tốc độ không đổi $v = 3{,}0\text{ m/s}$.

Khi Robert chạy đuổi kịp thầy, cậu lập tức quay đầu chạy ngược chiều về vạch xuất phát. Khi về tới vạch xuất phát, cậu lại lập tức quay đầu chạy đuổi theo thầy. Quá trình cứ lặp lại như vậy cho đến khi thầy Novák đi bộ trọn một vòng, về lại vị trí xuất phát (cũng là vạch đích).

a) Robert đuổi kịp thầy lần thứ nhất ở khoảng cách bao xa so với vạch xuất phát?

b) Robert đuổi kịp thầy lần thứ hai ở khoảng cách bao xa so với vạch xuất phát?

c) Robert chạy được bao nhiêu mét từ thời điểm gặp lần thứ hai đến khi thầy Novák về tới đích?

d) Vẽ đồ thị tọa độ - thời gian $x(t)$ của thầy và Robert. Tại vạch đích, hai thầy trò có gặp nhau không?

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Khi Robert chạy đuổi theo thầy, vận tốc tương đối giữa hai người là bao nhiêu? Với khoảng cách ban đầu $d = 100\text{ m}$, mất bao lâu để Robert đuổi kịp thầy lần 1?
  • Câu hỏi 2: Sau lần gặp 1, Robert chạy ngược về vạch xuất phát mất thời gian bao lâu? Trong khoảng thời gian đó, thầy giáo đi thêm được quãng đường bao nhiêu, và khoảng cách giữa thầy với vạch xuất phát lúc Robert bắt đầu đuổi lần 2 là bao nhiêu?
  • Câu hỏi 3: Tổng thời gian để thầy Novák đi hết quãng đường còn lại về đích là bao nhiêu? So sánh thời điểm thầy về đích với thời điểm Robert hoàn thành chặng chạy sau lần gặp 2.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Đồ thị trực quan
  • Trả lời 1: Vận tốc tương đối: $v - u = 2\text{ m/s}$. Thời gian đuổi lần 1: $t_1 = \frac{100}{2} = 50\text{ s}$. Vị trí gặp cách xuất phát: $s_1 = 3 \times 50 = 150\text{ m}$.
  • Trả lời 2: Robert chạy về mất $50\text{ s}$. Thầy đi thêm $1 \times 50 = 50\text{ m}$, nên lúc này cách xuất phát $d_2 = 150 + 50 = 200\text{ m}$. Thời gian đuổi lần 2 là $\frac{200}{2} = 100\text{ s}$. Điểm gặp lần 2 cách xuất phát: $s_2 = 3 \times 100 = 300\text{ m}$ ở thời điểm $t_2 = 50 + 50 + 100 = 200\text{ s}$.
  • Trả lời 3: Thầy Novák về đích lúc $t_{\text{đích}} = \frac{400 - 100}{1} = 300\text{ s}$. Từ lần gặp 2 đến đích là $\Delta t = 300 - 200 = 100\text{ s}$. Trong $100\text{ s}$ này, Robert chạy $3 \times 100 = 300\text{ m}$ (vừa vặn về lại vạch xuất phát $x = 0$). Vì trên vòng tròn khép kín vạch $0\text{ m}$ trùng $400\text{ m}$, hai người gặp nhau tại đích!
Đồ thị tọa độ - thời gian $x(t)$ của thầy Novák và Robert
$t\text{ (s)}$ $x\text{ (m)}$ 0 100 200 300 400 50 100 150 200 250 300 Thầy Novák Robert Đích (400m) Xuất phát (0m)
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

a) Vị trí Robert gặp thầy lần thứ nhất:

$$v_{\text{tương đối}} = v - u = 3{,}0 - 1{,}0 = 2{,}0\text{ m/s} \text{}$$ $$t_1 = \frac{d}{v - u} = \frac{100}{2{,}0} = 50\text{ s} \implies s_1 = v \cdot t_1 = 3{,}0 \cdot 50 = 150\text{ m} \text{}$$

b) Vị trí Robert gặp thầy lần thứ hai:

Thời gian Robert chạy từ vị trí gặp 1 về xuất phát: $t_{\text{về}} = \frac{s_1}{v} = \frac{150}{3{,}0} = 50\text{ s}$.

Trong thời gian này thầy đi thêm: $\Delta d = u \cdot 50 = 50\text{ m}$.

Khi Robert lại ở vạch xuất phát, thầy cách vạch xuất phát: $d_2 = s_1 + \Delta d = 150 + 50 = 200\text{ m}$.

Thời gian đuổi kịp lần 2 (kể từ xuất phát):

$$\Delta t_2 = \frac{d_2}{v - u} = \frac{200}{2{,}0} = 100\text{ s} \text{}$$ $$t_2 = 2t_1 + \Delta t_2 = 100 + 100 = 200\text{ s} \text{}$$ $$s_2 = v \cdot \Delta t_2 = 3{,}0 \cdot 100 = 300\text{ m} \text{}$$

c) Quãng đường Robert chạy từ lần gặp 2 đến khi thầy về đích:

Thời điểm thầy giáo về đích:

$$t_{\text{đích}} = \frac{l - d}{u} = \frac{400 - 100}{1{,}0} = 300\text{ s} \text{}$$ $$\Delta t = t_{\text{đích}} - t_2 = 300 - 200 = 100\text{ s} \text{}$$ $$s_3 = v \cdot \Delta t = 3{,}0 \cdot 100 = 300\text{ m} \text{}$$

d) Điểm gặp nhau tại đích:

Tại $t = 300\text{ s}$, thầy Novák tới đích ($x = 400\text{ m}$), Robert chạy về điểm xuất phát ($x = 0\text{ m}$). Do đường chạy là một đường cong khép kín, vị trí $400\text{ m}$ và $0\text{ m}$ trùng nhau nên hai thầy trò gặp nhau tại vạch đích/xuất phát (theo chiều ngược nhau).

🎯 ĐÁP SỐ:
a) Cách vạch xuất phát $150\text{ m}$.
b) Cách vạch xuất phát $300\text{ m}$.
c) $300\text{ m}$.
d) Có gặp nhau tại vạch xuất phát/đích.

BÀI 3 Ca Nô Hỏng Máy Trên Dòng Sông

Bài toán Chuyển động trên sông

Một chiếc ca nô chạy xuôi dòng nước và sau $t_1 = 2\text{ giờ}$ đã đến điểm cuối của tuyến đường, cách điểm xuất phát một khoảng $S = 34\text{ km}$.

Trên đường quay trở về (chạy ngược dòng), động cơ bất ngờ bị chết máy và người ta phải mất $t_3 = 20\text{ phút}$ để sửa chữa. Trong suốt thời gian này, ca nô bị dòng nước cuốn trôi tự do. Kết quả là chuyến quay về mất tổng thời gian $t_2 = 3\text{ giờ}$.

Hãy tìm tốc độ của ca nô đối với nước yên lặng ($v_k$) và tốc độ của dòng nước ($v_n$).

Sơ đồ chuyển động của ca nô trên tuyến sông $S = 34\text{ km}$
Hướng dòng nước chảy $\longrightarrow$ ($v_n$) Bến A Bến B Xuôi dòng: $v_k + v_n$ trong $t_1 = 2\text{ h}$ ($S = 34\text{ km}$) Ngược dòng: $(v_k - v_n)$ trong $\frac{8}{3}\text{ h}$ Trôi: $v_n t_3$ ($20\text{p}$)
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Khi xuôi dòng với vận tốc $v_k + v_n$, hãy viết phương trình biểu diễn quãng đường $S = 34\text{ km}$ theo thời gian $t_1 = 2\text{ h}$?
  • Câu hỏi 2: Trong tổng thời gian về $t_2 = 3\text{ h}$, thời gian động cơ thực sự hoạt động là bao nhiêu và thời gian ca nô bị trôi tự do là bao nhiêu?
  • Câu hỏi 3: Khi động cơ hoạt động, ca nô tiến ngược dòng với tốc độ $v_k - v_n$. Khi động cơ hỏng, ca nô bị trôi xuôi với tốc độ $v_n$. Hãy lập phương trình cân bằng độ dời ngược dòng để ca nô về đúng bến cũ?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
  • Trả lời 1: $v_k + v_n = \frac{S}{t_1} = \frac{34}{2} = 17\text{ km/h}$.
  • Trả lời 2: Thời gian trôi dạt: $t_3 = 20\text{ min} = \frac{1}{3}\text{ h}$. Thời gian máy chạy ngược dòng: $t_2 - t_3 = 3 - \frac{1}{3} = \frac{8}{3}\text{ h}$.
  • Trả lời 3: $(v_k - v_n)(t_2 - t_3) - v_n t_3 = S \iff (v_k - v_n)(t_2 - t_3) = S + v_n t_3$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

Khi ca nô xuôi dòng:

$$v_k + v_n = \frac{S}{t_1} = \frac{34}{2} = 17\text{ km/h} \quad (1)$$

Khi ca nô quay về (ngược dòng):

Thời gian máy nổ thực tế: $t_2 - t_3 = 3 - \frac{1}{3} = \frac{8}{3}\text{ h}$.

Quãng đường trôi dạt xuôi dòng trong lúc sửa máy: $s_{\text{trôi}} = v_n \cdot t_3 = \frac{1}{3} v_n$.

Phương trình chuyển động ngược dòng:

$$(v_k - v_n)(t_2 - t_3) = S + v_n \cdot t_3 \quad (2)$$

Từ (1) suy ra $v_k = 17 - v_n$, thế vào (2):

\begin{align} (17 - 2v_n) \cdot \frac{8}{3} &= 34 + \frac{1}{3} v_n\\ 8(17 - 2v_n) &= 102 + v_n\\ 136 - 16v_n &= 102 + v_n\\ 17v_n &= 34 \implies v_n = 2\text{ km/h} \end{align}

Tốc độ của ca nô đối với nước yên lặng:

$$v_k = 17 - 2 = 15\text{ km/h}$$
🎯 ĐÁP SỐ:
• Tốc độ ca nô đối với nước: $v_k = 15\text{ km/h}$.
• Tốc độ dòng nước: $v_n = 2\text{ km/h}$.

BÀI 4 Chuyển Động Hai Xe Gặp Nhau Và Quay Đầu

Bài toán Đồ thị Chuyển động học

Khoảng cách giữa hai thành phố $A$ và $B$ là $L = 60\text{ km}$. Trên con đường nối hai thành phố, một xe tải (khởi hành từ thành phố $A$) và một ô tô con (khởi hành từ thành phố $B$) cùng xuất phát một lúc, chuyển động đều hướng về phía nhau.

Hai xe gặp nhau lần thứ nhất tại vị trí cách thành phố $A$ một khoảng $L_1 = 25\text{ km}$ rồi tiếp tục di chuyển. Khi đến thành phố $B$ và $A$, mỗi xe lập tức quay đầu trở lại mà không đổi tốc độ.

Yêu cầu: Bằng phương pháp đồ thị, hãy xác định xem ở lần gặp nhau thứ hai này, hai xe gặp nhau ở vị trí cách thành phố $A$ một khoảng bằng bao nhiêu kilômét?

💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Đến thời điểm gặp nhau lần thứ nhất ($t_1$), tổng quãng đường hai xe đã chạy bằng bao nhiêu lần khoảng cách $L = AB$?
  • Câu hỏi 2: Đến thời điểm gặp nhau lần thứ hai ($t_2$), mỗi xe đã đi hết quãng đường đến đầu đối diện và quay lại. Tổng quãng đường hai xe đã chạy lúc này bằng bao nhiêu lần khoảng cách $L$?
  • Câu hỏi 3: Do vận tốc các xe là hằng số, trên đồ thị $x - t$, thời điểm $t_2$ gấp mấy lần thời điểm $t_1$? Từ đó suy ra quãng đường xe tải đã chạy đến thời điểm $t_2$?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt & Đồ thị minh họa
  • Trả lời 1: Ở lần gặp 1: tổng quãng đường hai xe đi được là $S_{\Sigma 1} = L = 60\text{ km}$.
  • Trả lời 2: Ở lần gặp 2: hai xe đi hết chiều dài tuyến đường và quay ngược lại, tổng quãng đường là $S_{\Sigma 2} = 3L = 180\text{ km}$.
  • Trả lời 3: Vì tốc độ không đổi nên $t_2 = 3t_1$. Quãng đường xe tải đi được đến lần gặp 2 gấp 3 lần lần gặp 1: $S_{\text{tải}} = 3 \times 25 = 75\text{ km}$.
Đồ thị tọa độ $x - t$ giải bằng tính chất tỉ lệ hình học
$t$ $x\text{ (km)}$ A (0) B (60) Xe tải (A $\to$ B $\to$ A) Ô tô con $t_1$ $L_1 = 25$ Gặp 1 $t_2 = 3t_1$ $x_2 = 45$ Gặp 2
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

Giải theo phương pháp đồ thị và tính chất tỉ lệ:

• Ở lần gặp nhau thứ nhất (thời điểm $t_1$), tổng quãng đường hai xe đã đi bằng chiều dài đoạn $AB$:

$$S_{\Sigma 1} = (v_{\text{tải}} + v_{\text{con}}) t_1 = L = 60\text{ km}$$

• Ở lần gặp nhau thứ hai (thời điểm $t_2$), xe tải đi đến $B$ rồi quay lại, ô tô con đến $A$ rồi quay lại. Tổng quãng đường hai xe đã đi bằng 3 lần khoảng cách $AB$:

$$S_{\Sigma 2} = (v_{\text{tải}} + v_{\text{con}}) t_2 = 3L = 180\text{ km}$$

Từ hai hệ thức trên, ta có tỉ số thời gian:

$$\frac{t_2}{t_1} = \frac{S_{\Sigma 2}}{S_{\Sigma 1}} = \frac{3L}{L} = 3 \implies t_2 = 3t_1$$

• Do xe tải chuyển động thẳng đều với tốc độ không đổi, quãng đường xe tải đã chạy đến thời điểm $t_2$ là:

$$S_{\text{tải}} = v_{\text{tải}} \cdot t_2 = 3(v_{\text{tải}} \cdot t_1) = 3 \cdot L_1 = 3 \cdot 25 = 75\text{ km}$$

Xe tải đi từ $A$ đến $B$ hết $60\text{ km}$, sau đó quay lại từ $B$ hướng về phía $A$ một đoạn:

$$\Delta S = 75 - 60 = 15\text{ km}$$

Vậy vị trí hai xe gặp nhau lần thứ hai cách thành phố $A$ một khoảng:

$$x_2 = L - \Delta S = 60 - 15 = 45\text{ km}$$
🎯 ĐÁP SỐ: $45\text{ km}$ (cách thành phố $A$).

BÀI 5 Chuyển Động Của Đoàn Tàu Và Hai Phương Tiện

Bài toán chọn vật dài làm mốc

Một tàu hỏa chiều dài $L = 150\text{ m}$ đang chạy với vận tốc không đổi $v = 10\text{ m/s}$ trên đường ray thẳng, song song và gần đường quốc lộ 1A. Một xe máy và một xe đạp đang chạy thẳng trên đường 1A, ngược chiều nhau, tốc độ không đổi lần lượt là $v_1$ và $v_2$. Tại thời điểm $t_0 = 0$, xe máy bắt đầu đuổi kịp tàu, còn xe đạp bắt đầu gặp tàu (Hình 1).

a) Xe máy bắt đầu vượt qua tàu sau khi xe máy đã đi được quãng đường $s_1 = 400\text{ m}$ kể từ thời điểm $t_0 = 0$, hãy tính tốc độ $v_1$ của xe máy.

b) Xe máy và xe đạp gặp nhau tại vị trí cách đầu tàu một khoảng $l = 105\text{ m}$, hãy tính tốc độ $v_2$ của xe đạp.

Hình 1: Vị trí ban đầu của tàu hỏa, xe máy và xe đạp ($t_0 = 0$)
Đường ray tàu hỏa Quốc lộ 1A Tàu hỏa ($L = 150\text{ m}$) $\vec{v}$ $L = 150\text{ m}$ Xe máy $\vec{v}_1$ Xe đạp $\vec{v}_2$
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
  • Câu hỏi 1: Khi xe máy "bắt đầu vượt qua tàu", xe máy đã đi từ ngang đuôi tàu đến ngang đầu tàu. Quãng đường tàu hỏa đã chạy trong thời gian này liên hệ với quãng đường $s_1$ của xe máy và chiều dài $L$ của tàu như thế nào?
  • Câu hỏi 2: Tại thời điểm ban đầu $t_0 = 0$, xe máy ở ngang đuôi tàu, xe đạp ở ngang đầu tàu. Khoảng cách ban đầu giữa hai xe là bao nhiêu? Biểu diễn thời gian gặp nhau $t'$ của hai xe theo $L, v_1, v_2$?
  • Câu hỏi 3: Tại thời điểm $t'$, đầu tàu đã chạy về phía trước đoạn đường bao xa, và xe đạp đã chạy lùi so với vị trí xuất phát đoạn đường bao xa? Hãy lập biểu thức cho khoảng cách $l = 105\text{ m}$ giữa điểm gặp nhau và đầu tàu.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
  • Trả lời 1: Quãng đường tàu chạy được là $s_{\text{tàu}} = s_1 - L = 400 - 150 = 250\text{ m}$. Thời gian vượt là $t = \frac{250}{10} = 25\text{ s} \implies v_1 = \frac{400}{25} = 16\text{ m/s}$.
  • Trả lời 2: Khoảng cách ban đầu giữa hai xe là $L = 150\text{ m}$[cite: 3, 4]. Vì chạy ngược chiều, thời gian gặp nhau là $t' = \frac{L}{v_1 + v_2}$.
  • Trả lời 3: Khoảng cách từ vị trí gặp nhau đến đầu tàu là $l = v \cdot t' + v_2 \cdot t' = (v + v_2) t' = \frac{L(v + v_2)}{v_1 + v_2}$. Thay số vào giải phương trình bậc nhất tìm được $v_2 = 4\text{ m/s}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số

a) Tính tốc độ $v_1$ của xe máy:

Quãng đường tàu hỏa đi được đến khi xe máy vừa vượt qua tàu là:

$$s_{\text{tàu}} = s_1 - L \text{}$$

Thời gian xe máy đi quãng đường $s_1$ bằng thời gian tàu đi quãng đường $s_1 - L$:

$$\frac{s_1}{v_1} = \frac{s_1 - L}{v} \implies v_1 = v \cdot \frac{s_1}{s_1 - L} = 10 \cdot \frac{400}{400 - 150} = 16\text{ m/s} \text{}$$

b) Tính tốc độ $v_2$ của xe đạp:

Thời điểm xe máy và xe đạp gặp nhau:

$$t' = \frac{L}{v_1 + v_2} \text{}$$

Khoảng cách từ vị trí gặp nhau đến đầu tàu tại thời điểm $t'$:

$$l = v \cdot t' + v_2 \cdot t' = \frac{L}{v_1 + v_2}(v + v_2) \text{}$$

Biến đổi đại số để tìm $v_2$:

\begin{align} l(v_1 + v_2) &= L(v + v_2)\\ (L - l)v_2 &= l \cdot v_1 - L \cdot v\\ v_2 &= \frac{l \cdot v_1 - L \cdot v}{L - l} \text{} \end{align}

Thay các giá trị số $L = 150\text{ m}$, $l = 105\text{ m}$, $v = 10\text{ m/s}$, $v_1 = 16\text{ m/s}$:

$$v_2 = \frac{105 \cdot 16 - 150 \cdot 10}{150 - 105} = \frac{1680 - 1500}{45} = \frac{180}{45} = 4\text{ m/s} \text{}$$
🎯 ĐÁP SỐ:
a) $v_1 = 16\text{ m/s}$ (tương đương $57{,}6\text{ km/h}$).
b) $v_2 = 4\text{ m/s}$ (tương đương $14{,}4\text{ km/h}$).