Đề thi chính thức của Sở GD&ĐT Hà Tĩnh (theo định hướng Chương trình GDPT mới) tập trung đánh giá tư duy thực nghiệm, mô hình hóa vật lý và xử lý dữ liệu đo lường. Bài đăng này số hóa nguyên bản cấu trúc đề thi gồm Phần A: Trắc nghiệm khách quan (trả lời ngắn và đúng - sai) cùng Phần B: Tự luận (mạch đo vạn năng, nhiệt động lực học, quá trình khí và cân bằng nhiệt tối ưu). Thay vì đọc lời giải thụ động, hệ thống mang đến một không gian tự học có trợ lực tư duy (Scaffolding) kết nối trí tuệ nhân tạo, giúp bạn chủ động rèn luyện tư duy độc lập và kỹ năng phân tích chuyên sâu.
- Bước 1: Đọc kỹ đề bài, tự giải ra nháp, nhập kết quả vào ô và bấm "🤖 Nhờ AI kiểm tra".
- Bước 2: Nếu chưa có lời giải hoặc làm sai, mở Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy để trả lời các câu hỏi gợi mở định hướng.
- Bước 3: Mở Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt để đối chiếu các kết quả trung gian và xác định mắt xích tư duy bị vướng.
- Bước 4: Mở Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số để đối chiếu cách trình bày chuẩn mực theo thang điểm HSG.
PHẦN A. TRẮC NGHIỆM KHÁCH QUAN
1.1 Trắc Nghiệm Trả Lời Ngắn (Thí sinh ghi kết quả)
a) Một nhóm học sinh làm thí nghiệm khảo sát đường đặc trưng vôn - ampe của hai điện trở $R_1$ và $R_2$ và vẽ được đường đặc trưng như Hình 1. Tỉ số $R_2 / R_1$ bằng bao nhiêu?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Đọc số ô lưới: Đường $R_1$ đi qua điểm ứng với bao nhiêu ô $U$ và bao nhiêu ô $I$? Đường $R_2$ đi qua điểm ứng với bao nhiêu ô $U$ và bao nhiêu ô $I$?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Với $R_2$: $U_2 = 6\text{ ô}$, $I_2 = 2\text{ ô} \implies R_2 \propto \dfrac{6}{2} = 3$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
b) Trong một ghi chú khoa học cổ mô tả nhiệt giai gọi là nhiệt giai Z, trong đó nhiệt độ đóng băng của nước là $-15^\circ\text{Z}$ và nhiệt độ sôi của nước là $90^\circ\text{Z}$. Nhiệt dung riêng của nước là $4200\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$, trong nhiệt giai Z nhiệt dung riêng này bằng bao nhiêu $\text{J/(kg}\cdot{^\circ}\text{Z)}$?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Khoảng cách giữa nhiệt độ sôi và đóng băng của nước: trong thang Kelvin/Celsius là bao nhiêu? Trong thang Z là bao nhiêu? Từ đó suy ra độ lớn $1^\circ\text{Z}$ ứng với bao nhiêu Kelvin.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Ta có $c_Z = c \cdot \dfrac{\Delta T}{\Delta t_Z} = 4200 \times \dfrac{100}{105}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
c) Khí cầu có dung tích $328\text{ m}^3$ được bơm khí hydrogen. Khi bơm xong, hydrogen trong khí cầu có nhiệt độ $300\text{ K}$, áp suất $0{,}90\text{ atm}$. Khối lượng mol của hydrogen là $2{,}0\text{ g/mol}$, hằng số khí lí tưởng $R = 0{,}082\text{ atm}\cdot\text{l/(mol}\cdot\text{K)}$. Khối lượng khí hydrogen đã bơm bằng bao nhiêu $\text{kg}$?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Sử dụng phương trình khí lí tưởng Clapeyron - Mendeleev: $p V = \dfrac{m}{\mu} R T$ tương thích với hệ đơn vị của $R$.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Số mol khí: $n = \dfrac{p V}{R T} = \dfrac{0{,}90 \times 328000}{0{,}082 \times 300} = 12000\text{ mol}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
d) Hình 2 là một mạch phân áp sử dụng các điện trở. Biết $R_1 = 10\ \Omega$, $R_2 = 20\ \Omega$, $R_3 = 40\ \Omega$. Khi đặt vào hai đầu đoạn mạch hiệu điện thế $U$ thì hiệu điện thế giữa chốt (2) và chốt (4) là $30\text{ V}$. Hiệu điện thế giữa hai chốt (1) và chốt (3) bằng bao nhiêu V?
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Giữa chốt (2) và chốt (4) chứa những điện trở nào? Giữa chốt (1) và chốt (3) chứa những điện trở nào?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Hiệu điện thế giữa (1) và (3): $U_{13} = I(R_1 + R_2) = 0{,}5 \times (10 + 20) = 15\text{ V}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
e) Một bình kín chứa khí ở nhiệt độ $25{,}0^\circ\text{C}$. Khối lượng của các phân tử khí là $m = 0{,}33 \cdot 10^{-26}\text{ kg}$. Một trong các giá trị trung bình đặc trưng cho tốc độ của các phân tử khí thường dùng là tốc độ căn quân phương $\sqrt{\overline{v^2}}$. Lấy hằng số Boltzmann $k = 1{,}38 \cdot 10^{-23}\text{ J/K}$. Giá trị $\sqrt{\overline{v^2}}$ của khí trong bình bằng bao nhiêu $\text{km/s}$? (Làm tròn 2 chữ số thập phân).
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Đổi nhiệt độ $t = 25{,}0^\circ\text{C}$ sang thang Kelvin.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Nhiệt độ tuyệt đối: $T = 25{,}0 + 273{,}15 = 298{,}15\text{ K}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
g) Một vận động viên leo núi cần hít vào $0{,}0690\text{ mol}$ không khí trong mỗi nhịp thở. Hỏi ở trên núi cao khi không khí có áp suất $79{,}8\text{ kPa}$, nhiệt độ $13{,}0^\circ\text{C}$ thì thể tích không khí cần hít vào trong mỗi nhịp thở bằng bao nhiêu lít? Lấy $R = 8{,}31\text{ J/(mol}\cdot\text{K)}$.
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Đổi chuẩn các đơn vị trong hệ SI: $p = 79{,}8\text{ kPa} = 79800\text{ Pa}$, $T = 13{,}0 + 273{,}15 = 286{,}15\text{ K}$.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Đổi sang lít: $V \approx 2{,}06\text{ lít}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
1.2 Trắc Nghiệm Đúng - Sai (Khảo sát thực nghiệm quá trình đẳng tích)
Một nhóm học sinh tiến hành đo sự phụ thuộc giữa áp suất $p$ vào nhiệt độ tuyệt đối $T$ của một lượng khí xác định. Thí nghiệm được bố trí như Hình 3: bình $A$ chứa khí có thể tích $V = 3{,}5\text{ lít}$ được đặt trong bình $B$ chứa nước, nhiệt kế $T$ và ống dẫn được cắm vào bình đậy kín, ống dẫn khí được dẫn tới một áp kế thủy ngân (phía trên của nhánh bên phải có lỗ thông với bên ngoài). Biết thể tích của ống dẫn là rất nhỏ so với thể tích của bình $A$. Nước trong bình $B$ được nung nóng bởi bếp điện $R$. Cho áp suất khí quyển $p_0 = 760\text{ mmHg}$, khối lượng mol của không khí là $29{,}0\text{ g/mol}$. Thay đổi nhiệt độ nước trong bình $B$, tiến hành đọc nhiệt độ $t$ trên nhiệt kế và đo độ chênh lệch độ cao $\Delta h$ của mực thủy ngân trên hai nhánh chữ U, thu được kết quả theo bảng dưới:
| Lần đo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| $t\text{ (}^\circ\text{C)}$ | $28{,}0$ | $32{,}0$ | $40{,}0$ | $50{,}0$ | $62{,}0$ |
| $\Delta h\text{ (mm)}$ | $152$ | $159$ | $184$ | $218$ | $256$ |
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
- Mệnh đề h: Thể tích ống dẫn khí nhỏ so với bình $A$ ($3{,}5\text{ l}$), sự dịch chuyển của thủy ngân trong lòng ống có làm thay đổi đáng kể thể tích khối khí không?
- Mệnh đề i: Áp suất tuyệt đối trong bình tính bằng $p = p_0 + \Delta h$. Giá trị $20{,}7\text{ kPa}$ chỉ tương đương với $\Delta h \approx 155\text{ mmHg}$ (áp suất dư), có phải là áp suất tuyệt đối của khí trong bình không?
- Mệnh đề k: Lập bảng tính tỉ số $p/T$ với $T = t + 273{,}15\text{ K}$ và $p = 760 + \Delta h\text{ (mmHg)}$ xem giá trị trung bình thực tế bằng bao nhiêu?
- Mệnh đề l: Từ phương trình Clapeyron - Mendeleev: $m = \dfrac{\mu V}{R} \cdot \left(\dfrac{p}{T}\right)$, thay số liệu để kiểm tra giá trị khối lượng khí.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
- • Trả lời h: Đúng vì $V \approx \text{const}$ (quá trình đẳng tích).
- • Trả lời i: Sai vì $p_1 = 760 + 152 = 912\text{ mmHg} \approx 121{,}6\text{ kPa} \ne 20{,}7\text{ kPa}$.
- • Trả lời k: Sai vì các giá trị $p/T$ lần lượt là $3{,}028; 3{,}012; 3{,}014; 3{,}026; 3{,}031\text{ mmHg/K}$. Trung bình $\approx 3{,}02\text{ mmHg/K} \ne 4{,}7\text{ mmHg/K}$.
- • Trả lời l: Đúng vì $m = \dfrac{29{,}0 \times 3{,}5}{62{,}36} \times 3{,}022 \approx 4{,}92\text{ g} \approx 4{,}9\text{ g}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
• h: ĐÚNG vì bình chứa cứng có dung tích $3{,}5\text{ l}$, ống dẫn rất mảnh nên độ biến thiên thể tích khí trong ống không đáng kể.
• i: SAI vì áp suất tuyệt đối của khí:
• k: SAI vì tỉ số trung bình thực nghiệm:
• l: ĐÚNG vì áp dụng phương trình Clapeyron - Mendeleev:
PẦN B. TỰ LUẬN
Chế Tạo Đồng Hồ Vạn Năng (Vôn Kế, Miliampe Kế, Ôm Kế)
Vôn kế, ampe kế và ôm kế đều có thành phần chính là một điện kế và ghép nối với một số điện trở hoặc pin. Vì thế người ta có thể chế tạo một thiết bị đo được cả hiệu điện thế, cường độ dòng điện và điện trở, thiết bị đó gọi là đồng hồ vạn năng. Cho một điện kế kim quay có giới hạn đo là $0{,}200\text{ V}$ và $50{,}0\ \mu\text{A}$. Điện kế này trên mặt chia độ đã chia sẵn $50$ vạch, tức là mỗi vạch ứng với độ chia nhỏ nhất là $400\ \mu\text{V}$ và $1{,}00\ \mu\text{A}$.
1. Để điện kế này trở thành một miliampe kế có giới hạn đo $5{,}00\text{ mA}$, người ta mắc điện kế này song song với một điện trở $R_S$. Khi đó, nếu cường độ dòng điện trong mạch cần đo là $5{,}00\text{ mA}$ thì cường độ dòng điện qua điện kế là $50{,}0\ \mu\text{A}$. Tính giá trị điện trở $R_S$.
2. Để điện kế này trở thành vôn kế, người ta ghép điện kế này nối tiếp với một điện trở có giá trị $396\text{ k}\Omega$. Tính giới hạn đo và độ chia nhỏ nhất của vôn kế này.
3. Để điện kế này trở thành một ôm kế, người ta ghép điện kế này nối tiếp với một pin suất điện động $1{,}50\text{ V}$ và một điện trở bảo vệ. Biết rằng khi điện trở của vật cần đo bằng $0$ (tức chập hai cần đo lại với nhau) thì kim điện kế bị lệch nhiều nhất (chỉ đúng vạch thứ 50). Khi đo một điện trở, kim điện kế chỉ vạch thứ 25 thì điện trở cần đo có giá trị bao nhiêu?
4. Với đồng hồ vạn năng thường có một núm xoay, trong mạch điện núm xoay này có tác dụng nối tắt hai điểm đối diện. Hãy vẽ mạch thiết kế một đồng hồ vạn năng sử dụng điện kế này với núm xoay ba vị trí: một vị trí ứng với miliampe kế ở ý 1, một vị trí ứng với vôn kế ở ý 2, một vị trí ứng với ôm kế ở ý 3.
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Ý 1: Mắc song song sun $R_S$, dòng điện qua sun là $I_S = I - I_g$.
• Ý 2: Mắc nối tiếp điện trở phụ $R_v$, giới hạn đo mới tính bằng $U_{\max} = I_g(R_g + R_v)$.
• Ý 3: Kim lệch vạch 25/50 nghĩa là dòng điện trong mạch giảm đi một nửa so với lúc nối đoản mạch hai que đo.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Ý 1: $R_S = \dfrac{0{,}200}{4{,}95 \cdot 10^{-3}} \approx 40{,}4\ \Omega$.
• Ý 2: $U_{\max} = 50 \cdot 10^{-6} \times (4 + 396) \cdot 10^3 = 20\text{ V}$; ĐCNN $= \dfrac{20}{50} = 0{,}4\text{ V/vạch}$.
• Ý 3: Tổng trở ôm kế $R_0 = \dfrac{1{,}50}{50 \cdot 10^{-6}} = 30\text{ k}\Omega$. Do dòng giảm một nửa nên $R_x = R_0 = 30\text{ k}\Omega$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết, Sơ đồ vạn năng & Đáp số
1. Tính điện trở sun $R_S$:
2. Giới hạn đo và ĐCNN của vôn kế:
3. Điện trở khi kim chỉ vạch 25:
4. Sơ đồ nguyên lí đồng hồ vạn năng:
Nhiệt Hóa Hơi Riêng & Công Giãn Nở Của Hơi Nước
Ở điều kiện áp suất bình thường $101\text{ kPa}$, nước có nhiệt độ sôi là $100^\circ\text{C}$ và nhiệt hóa hơi riêng là $2{,}26\text{ MJ/kg}$. Tuy nhiên ở các áp suất khác nhau, nhiệt độ sôi và nhiệt hóa hơi riêng cũng khác nhau:
| Áp suất $p\text{ (kPa)}$ | $12{,}3$ | $23{,}4$ | $101$ | $200$ | $500$ |
| Nhiệt độ sôi $t_{\text{sôi}}\text{ (}^\circ\text{C)}$ | $50{,}0$ | $65{,}0$ | $100$ | $120$ | $151$ |
| Nhiệt hóa hơi riêng $L\text{ (MJ/kg)}$ | $2{,}35$ | $2{,}30$ | $2{,}26$ | $2{,}20$ | $1{,}95$ |
1. Tính tỉ lệ thể tích riêng của nước ở thể lỏng và thể hơi ở $100^\circ\text{C}$, $101\text{ kPa}$. Biết $\rho_{\text{lỏng}} = 1{,}00\text{ g/cm}^3$, $\mu = 18{,}0\text{ g/mol}$.
2. Công mà hơi nước thực hiện khi hóa hơi có dạng: $A = R_S m T_{\text{sôi}}$. Tính giá trị của hằng số $R_S$.
3. Tính nhiệt hóa hơi riêng nội tại của nước ở áp suất $12{,}3\text{ kPa}$ và $500\text{ kPa}$.
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Ý 2: Quá trình sôi là quá trình đẳng áp. Công giãn nở chống áp suất ngoài: $A = p \Delta V \approx p V_{\text{hơi}}$. Thay phương trình Clapeyron - Mendeleev để tìm biểu thức của $R_S$.
• Ý 3: Nhiệt hóa hơi nhận vào được chia làm hai phần: tăng nội năng (nhiệt hóa hơi riêng nội tại $L_{\text{nt}}$) và thực hiện công giãn nở ($A' = R_S T_{\text{sôi}}$): $L_{\text{nt}} = L - R_S T_{\text{sôi}}$.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Ý 2: $R_S = \dfrac{R}{\mu} = \dfrac{8{,}314}{0{,}018} \approx 461{,}9\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$.
• Ý 3: Tại $12{,}3\text{ kPa}$ ($T = 323{,}15\text{ K}$): $L_{\text{nt}} \approx 2{,}20\text{ MJ/kg}$. Tại $500\text{ kPa}$ ($T = 424{,}15\text{ K}$): $L_{\text{nt}} \approx 1{,}75\text{ MJ/kg}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
1. Tỉ số thể tích riêng:
2. Hằng số $R_S$:
3. Nhiệt hóa hơi riêng nội tại:
Cột Không Khí Giam Trong Ống Thủy Tinh Nhúng Nước
Một ống thủy tinh nhỏ, dài, tiết diện đều, có một đầu bịt kín và một đầu hở. Ban đầu đặt ống nằm ngang và nhúng một phần vào bể nước để một ít nước tràn vào ống. Sau đó dựng ngược ống theo phương thẳng đứng để đầu hở ngập trong nước. Nâng hạ ống lên xuống, khi mực nước trong ống và trong bể nước bằng nhau thì chiều dài của cột không khí trong ống là $l_1$. Sau đó, nâng ống thủy tinh lên từ từ theo phương thẳng đứng đến khi mực nước bên trong ống cao hơn mực nước bên ngoài $h = 49{,}0\text{ cm}$, lúc này chiều dài của cột không khí trong ống là $l_2$ lớn hơn $5{,}00\%$ so với $l_1$. Khối lượng riêng của nước $\rho = 1000\text{ kg/m}^3$. Coi nhiệt độ không khí trong ống không đổi. Lấy $g = 9{,}81\text{ m/s}^2$.
1. Tính áp suất khí quyển $p_0$.
2. Tiếp tục nâng ống lên cao, đến khi chiều cao cột nước dâng trong ống là $h' = 60{,}0\text{ cm}$ thì chiều dài của cột không khí trong ống cũng bằng $60{,}0\text{ cm}$. Tính $l_1$.
3. Ở trạng thái ý 2 (phần ống nổi trên không khí dài $1{,}20\text{ m}$), người ta nghiêng ống một góc $60^\circ$ so với phương thẳng đứng. Tính chiều dài cột không khí trong ống lúc đó.
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Ý 2: $p_3 = p_0 - \rho g h' \implies l_1 = \dfrac{p_0 - \rho g h'}{p_0} l_3$.
• Ý 3: Khi ống nghiêng góc $60^\circ$, chiều cao thẳng đứng của cột nước dâng trong ống là $h_4 = (L_0 - l_4) \cos 60^\circ = (120 - l_4) \times 0{,}5$. Lập phương trình đẳng nhiệt đối với lượng khí giam trong ống.
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Ý 2: $l_1 = \dfrac{21 \times 49 - 60}{21 \times 49} \times 60 \approx 56{,}5\text{ cm}$.
• Ý 3: Phương trình bậc hai: $(969 + 0{,}5 l_4) l_4 = 1029 \times 56{,}5 \implies l_4 \approx 58{,}1\text{ cm}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
1. Áp suất khí quyển $p_0$:
2. Chiều dài $l_1$:
3. Khi nghiêng ống $60^\circ$:
Cân Bằng Nhiệt & Phương Án Làm Lạnh Tối Đa Ca Nước Ngọt
Cho một ca nước ngọt ở $25{,}0^\circ\text{C}$ và $10$ bịch đá lạnh được buộc chặt trong các túi bóng nhỏ. Nhờ các túi bóng, đá lạnh chỉ có tác dụng làm lạnh chứ không hòa tan làm loãng nước ngọt. Nước trong ca có thể tích $1{,}00\text{ lít}$ và nhiệt dung riêng $c_1 = 4200\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$. Mỗi túi đá có khối lượng $m_2 = 25{,}0\text{ g}$ ở nhiệt độ $t_2 = -4{,}00^\circ\text{C}$, nhiệt dung riêng của đá $c_2 = 2100\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$, nhiệt nóng chảy riêng của đá $\lambda = 334\text{ kJ/kg}$. Coi rằng chỉ có trao đổi nhiệt giữa đá và nước ngọt, bỏ qua trao đổi nhiệt với ca và môi trường xung quanh. Lấy nhiệt dung riêng của nước sau khi tan là $c_{\text{nước}} = 4200\text{ J/(kg}\cdot\text{K)}$.
1. Bỏ $5$ túi đá vào ca nước ngọt đến khi cân bằng nhiệt thì vớt các túi đá ra, sau đó bỏ tiếp $5$ túi đá còn lại vào ca nước. Tính nhiệt độ của nước ngọt đã được làm lạnh.
2. Hãy nêu cách làm để nhiệt độ của ca nước ngọt được hạ thấp tối đa. Tính nhiệt độ thấp nhất đó.
💡 Lớp 1: Gợi ý phương pháp tư duy (Click mở)
• Ý 1: Xét xem 5 túi đá ở đợt 1 và đợt 2 có tan hết không? Lập phương trình cân bằng nhiệt cho mỗi đợt.
• Ý 2: Nước đá sau khi tan thành nước $0^\circ\text{C}$ vẫn tiếp tục nhận nhiệt để tăng nhiệt độ lên đến nhiệt độ cân bằng. Muốn lấy đi nhiều nhiệt lượng nhất từ ca nước ngọt, ta nên thả tất cả cùng lúc hay thả lần lượt từng túi một?
🔍 Lớp 2: Trả lời cho các câu hỏi dẫn dắt
• Đợt 2: Cân bằng nhiệt tại $t_2 = \dfrac{4200 \times 13{,}164 - 42800}{4725} \approx 2{,}64^\circ\text{C}$.
• Tối ưu: Bỏ **lần lượt từng túi đá một**, đợi cân bằng rồi vớt ra, nhiệt độ hạ thấp nhất tới $T_{\min} \approx 1{,}68^\circ\text{C}$.
✅ Lớp 3: Lời giải chi tiết & Đáp số
1. Nhiệt độ sau 2 đợt bỏ túi đá:
2. Cách làm tối ưu:
• Cách làm: Thả lần lượt từng túi đá một vào ca nước ngọt, đợi đạt cân bằng nhiệt thì vớt ngay túi đó ra, sau đó bỏ tiếp túi tiếp theo cho đến khi hết 10 túi.
• Cơ sở vật lý: Nước đá sau khi tan thành nước ở $0^\circ\text{C}$ tiếp tục nhận nhiệt để nóng lên đến nhiệt độ cân bằng tức thời của ca nước trước khi bị vớt ra, giúp nhiệt lượng mỗi túi đá lấy đi là cực đại.
Sau 10 túi đá được thả lần lượt, nhiệt độ thấp nhất đạt $T_{\min} \approx 1{,}68^\circ\text{C}$.
0 nhận xét:
Đăng nhận xét